Triisopropylsilane 98% Merck CAS 6485-79-6
Triisopropylsilane (TIS) Merck CAS 6485-79-6 là hợp chất organosilicon dạng hydrosilane, được sử dụng rộng rãi như chất khử chọn lọc và chất thu cation trong tổng hợp hữu cơ và tổng hợp peptide pha rắn. Với cấu trúc phân nhánh lớn, TIS có khả năng ổn định các trung gian phản ứng, hạn chế phản ứng phụ và bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm. Sản phẩm Triisopropylsilane 98% phù hợp cho các quy trình yêu cầu độ tinh khiết cao, đặc biệt trong bước cắt peptide khỏi nhựa bằng TFA và trong các phản ứng khử chọn lọc trong hóa hữu cơ và hóa dược.
- Tên tiếng Việt: Triisopropylsilane 98%
- Model: 233781-10G, 233781-50G, 233781-250G
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Triisopropylsilane 98%
- Tên gọi khác: TIS, Triisopropylhydrosilane, Tris(1-methylethyl)silane, Triisopropylsilane 98% Merck, Triisopropylsilane TIS, Triisopropylsilane CAS 6485-79-6
Giới thiệu về Triisopropylhydrosilane Merck
Triisopropylsilane là thuốc thử quan trọng trong tổng hợp peptide Fmoc-SPPS, thường được bổ sung vào hỗn hợp TFA để đóng vai trò chất thu cation, giúp ngăn alkyl hóa hoặc oxy hóa các residue nhạy cảm như cysteine, methionine và tryptophan. Ngoài ra, TIS còn được sử dụng như tác nhân khử nhẹ, có tính chọn lọc cao nhờ hiệu ứng cản trở không gian của các nhóm isopropyl.

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất
- Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE CAS 67-68-5
- Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
- n-Hexane ≥99% 110-54-3
- Hóa chất Dichloromethane 99%CAS 75-09-2
- Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
- Ninhydrin GR CAS 485-47-2
Tính năng nổi bật Triisopropylsilane TIS Merck
- Hoạt động hiệu quả như chất thu cation trong quá trình gỡ nhóm bảo vệ peptide
- Tác nhân khử chọn lọc, dễ kiểm soát phản ứng
- Độ tinh khiết 98%, phù hợp nghiên cứu và tổng hợp chuyên sâu
- Dễ thao tác, độ ổn định cao trong điều kiện phòng thí nghiệm
- Tương thích với nhiều phản ứng hữu cơ và peptide synthesis

Ứng dụng của Triisopropylsilane 98%
- Tổng hợp peptide pha rắn: chất thu cation trong bước cắt peptide bằng TFA
- Khử chọn lọc aldehyde, ketone, amide trong hóa hữu cơ
- Gỡ các nhóm bảo vệ nhạy như Acm, Mob, tert-butyl
- Nghiên cứu và phát triển hợp chất hữu cơ, hóa dược
- Ứng dụng trong phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp với hydrosilane

Thông số kỹ thuật Triisopropylsilane CAS 6485-79-6
Thông số | Giá trị |
CAS | 6485-79-6 |
Công thức hóa học | [(CH₃)₂CH]₃SiH |
Khối lượng phân tử | 158.36 g/mol |
Dạng vật lý | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | 98% |
Mật độ (25 °C) | 0.773 g/mL |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D ≈ 1.434 |
Nhiệt độ sôi | 84 – 86 °C (35 mmHg) |
Vai trò phản ứng | Tác nhân khử, chất thu cation |
Nhiệt độ bảo quản | Điều kiện phòng, kín khí |
Tham khảo tài liệu: Tại Đây

X