Triethylamine ≥99.5% Merck CAS 121-44-8
Triethylamine 99.5% Merck là một amin thường được sử dụng như một base hữu cơ mạnh trong tổng hợp hóa học và xúc tác. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt trong phân tích, tổng hợp dược chất, chế tạo polymer và hóa hữu cơ chuyên sâu. Nhờ khả năng tạo môi trường kiềm mạnh, tính hòa tan tốt và tính ổn định cao, Triethylamine được ưu tiên trong các phản ứng acyl hóa, alkyl hóa và nhiều quy trình chuyển hóa hữu cơ phức tạp.
- Tên hóa chất: Triethylamin (TEA) – dạng lỏng tinh khiết ≥99.5%
- Model: 471283-100ML, 471283-500ML, 471283-2L, 471283-4L, 471283-200L
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Triethylamine ≥99.5% (liquid)
- Tên gọi khác: Triethylamine trishydrofluoride for synthesis 10 mL Merck; Triethylamine Merck; Triethylamine CAS 121-44-8; Triethylamine for synthesis 121-44-8; N,N-Diethylethanamine.

Giới thiệu Triethylamin (TEA) 99.5%
Triethylamine [(C₂H₅)₃N] là base hữu cơ aliphatic có điểm sôi, mật độ thấp và độ bay hơi cao. Sản phẩm tinh khiết cao lên đến 99.5% đảm bảo lượng tạp chất nhỏ, thích hợp cho các phản ứng nhạy điều kiện.
TEA tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, có mùi đặc trưng và tan tốt trong nước. Đây là loại amin phổ biến nhất trong tổng hợp hữu cơ nhờ tính base mạnh, dễ loại bỏ, không can thiệp nhiều vào cơ chế phản ứng và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ khác.
Tính năng nổi bật hóa chất Triethylamine Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99.5%, phù hợp cho tổng hợp và phân tích chuyên sâu.
- Base hữu cơ mạnh, tạo môi trường kiềm ổn định cho acyl hóa, alkyl hóa, ester hóa.
- Dễ bay hơi, dễ loại khỏi hệ phản ứng sau khi hoàn tất.
- Tỷ trọng thấp, hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ và nước.
- Ổn định ở nhiệt độ phòng, dễ thao tác trong các quy trình thí nghiệm.
- Sẵn có nhiều dung tích, phù hợp từ quy mô phòng thí nghiệm đến bán công nghiệp.

Ứng dụng của hóa chất Merck Triethylamine 99.5%
- Tổng hợp hữu cơ: Base cho acyl hóa, alkyl hóa, tạo amid, ester và nhiều phản ứng xúc tác kiềm.
- Phân tích – kiểm nghiệm: Dùng trong chuẩn bị mẫu, điều chỉnh pH hoặc làm tác nhân pha động.
- Hóa dược: Dùng trong tổng hợp trung gian dược phẩm và phản ứng chuyển pha.
- Polymer & vật liệu: Tham gia điều chỉnh phản ứng tạo polymer, nhựa và vật liệu hữu cơ đặc biệt.
- Chuyên ngành đặc thù: Dùng trong tổng hợp fluor hóa, điều chế dẫn xuất amin hoặc dùng trong MALDI-MS cải thiện độ phân giải.
Thông số kỹ thuật Triethylamine CAS 121-44-8
Thuộc tính | Giá trị |
CAS | 121-44-8 |
Công thức hóa học | (C₂H₅)₃N |
Trạng thái | Chất lỏng, trong suốt, không màu |
Khối lượng phân tử | 101.19 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥ 99.5% |
Mật độ (25°C) | 0.726 g/mL |
Điểm sôi | 88.8°C |
Điểm nóng chảy | −115°C |
Áp suất hơi (20°C) | 51.75 mmHg |
pH (100 g/L, 15°C) | ~12.7 |
Độ hòa tan trong nước | 112 g/L (20°C) |
Hệ số khúc xạ | n20/D 1.401 |
Hàm lượng nước (KF) | ≤0.1% |
Nhiệt tự cháy | 593°F |
Tham khảo tài liệu của hãng TẠI ĐÂY

X