Tetrahydrofuran Merck - Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
Tetrahydrofuran Merck hay còn gọi là dung môi khan THF hay Oxylan có độ tinh khiết lên đến gần 100%, dòng sản phẩm sản xuất bởi Merck có hàm lượng nước và peroxide cực thấp, rất phù hợp cho tổng hợp hữu cơ nhạy ẩm, phản ứng cơ chế anion, polymer hóa và ứng dụng sắc ký.
- Tên hóa chất: Tetrahydrofuran (THF) – dung môi
- Model: 401757-100ML, 401757-1L, 401757-2L, 401757-4×2L, 401757-6×1L, 401757-12×100ML
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Tetrahydrofuran, anhydrous, ≥99.9%, inhibitor-free
- Tên gọi khác: THF; Butylene oxide; Oxolane; Tetramethylene oxide; Tetrahydrofuran CAS 109-99-9; Hóa chất Tetrahydrofuran C₄H₈O – Merck; Tetrahydrofuran for HPLC.
Giới thiệu dung môi Tetramethylene oxide Merck
Tetrahydrofuran dung môi tinh khiết cao, dễ bay hơi, được sử dụng rộng rãi như dung môi hữu cơ phân cực trung bình.
Dòng sản phẩm anhydrous, ≥99.9% của Merck được kiểm soát chặt chẽ hàm lượng nước (<0.002–0.005%) và peroxide (≤20 ppm), đồng thời không chứa chất ức chế oxy hóa, giúp đảm bảo tính tái lập cho các phản ứng nhạy ẩm/oxy.
THF đóng vai trò dung môi chuẩn trong nhiều quy trình như tổng hợp polymer (PTFE, polyurethane), phản ứng Grignard, phản ứng kim loại kiềm và xử lý vật liệu. Nhờ độ tinh khiết cao và tính chất ổn định, đây là dung môi chiến lược trong các phòng thí nghiệm và dây chuyền công nghệ hóa – dược.

Tính năng nổi bật Tetrahydrofuran CAS 109-99-9
- Độ tinh khiết rất cao: assay ≥99.9%, phù hợp cho tổng hợp hữu cơ tinh vi và phân tích.
- Anhydrous – inhibitor-free: hàm lượng nước và peroxide thấp, không chất ức chế, lý tưởng cho phản ứng nhạy ẩm/oxy.
- Dung môi ether vòng phân cực trung bình, hòa tan tốt nhiều loại polymer, muối hữu cơ và tác nhân hoạt tính.
- Điểm sôi thấp, dễ loại bỏ bằng chưng cất hoặc cô quay chân không.
- Tương thích với các kỹ thuật HPLC, GC và nhiều phương pháp phân tích hiện đại.
- Quy cách đa dạng (từ 100 mL đến 2 L, 4×2 L…) thuận tiện cho cả nghiên cứu và pilot.

Một số hóa chất quan trọng:
Ứng dụng của dung môi Tetrahydrofuran (THF)
- Tổng hợp hữu cơ: Dung môi cho phản ứng Grignard, organolithium, phản ứng khử – oxy hóa,...
- Polymer & vật liệu: Dùng trong tổng hợp và xử lý polymer, điều chế dung dịch polymer, màng, sợi và vật liệu compozit.
- Sắc ký & phân tích: Dung môi cho HPLC/GC, chuẩn bị mẫu, pha động trong phân tích hữu cơ.
- Công nghiệp hóa – dược: Tiền dung môi trong sản xuất dược chất, trung gian hữu cơ và vật liệu chuyên dụng.

Thông số kỹ thuật Tetrahydrofuran, anhydrous, ≥99.9%, inhibitor-free
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 109-99-9 |
Công thức hóa học | C₄H₈O |
Khối lượng phân tử | 72.11 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng |
Màu sắc | Không màu |
Độ tinh khiết | ≥99.9% (anhydrous, inhibitor-free) |
Hàm lượng peroxide | ≤20 ppm (tính theo H₂O₂) |
Hàm lượng nước | <0.002–0.005% (tùy quy cách đóng gói) |
Áp suất hơi | 114 mmHg (15 °C); 143 mmHg (20 °C) |
Vapor density (so với không khí) | 2.5 |
expl. lim. | 1.8–11.8 % |
Quality level | 200 |
Tham khảo tài liệu chính thức từ hãng - TẠI ĐÂY



X