Tetraethyl orthosilicate ≥99.0% | TEOS Merck CAS 78-10-4
Tetraethyl orthosilicate 99% Merck là tiền chất silica quan trọng trong hóa vô cơ và công nghệ vật liệu, đặc biệt trong các quy trình sol-gel tạo silica tinh khiết. Với độ tinh khiết ≥99.0% đây là nguồn cung cấp SiO₂ lý tưởng cho tổng hợp aerogel, xerogel, hạt silica cầu và màng vô cơ. Nhờ khả năng thủy phân – ngưng tụ có kiểm soát, sản phẩm được dùng rộng rãi trong chế tạo vật liệu nano silica, màng phủ siloxan, cảm biến, gốm thủy tinh và vật liệu chức năng.
- Tên hóa chất: Tetraethyl orthosilicate (TEOS)
- Model: 86578-250ML, 86578-1L
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Tetraethyl orthosilicate ≥99.0%
- Tên gọi khác : Tetraethyl orthosilicate for synthesis 78-10-4; Tetraethyl orthosilicate TEOS; 99% Tetraethyl Orthosilicate/TEOS; High Quality Tetraethyl Orthosilicate; Tetraethoxysilane CAS 78-10-4; Hóa chất Tetraethyl orthosilicate.
Giới thiệu về hóa chất Tetraethyl orthosilicat Merck
Tetraethyl orthosilicate là ester ethyl của acid orthosilicic, tồn tại dạng lỏng trong suốt và tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Với độ tinh khiết ≥99.0%, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn tổng hợp silica chất lượng cao.
TEOS thủy phân trong môi trường acid hoặc base nhẹ để tạo silanol và tiếp tục ngưng tụ thành mạng silica ba chiều. Nhờ điều khiển được tốc độ thủy phân và cấu trúc gel, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công nghệ sol-gel và chế tạo màng silica mỏng.
Tính năng nổi bật Tetraethyl orthosilicate TEOS CAS 78-10-4
- Độ tinh khiết ≥99.0%, phù hợp cho tổng hợp silica chất lượng cao.
- Dạng lỏng trong suốt, ổn định và dễ thao tác trong hệ dung môi hữu cơ.
- Tiền chất chuẩn cho quy trình sol-gel tạo gel silica, màng siloxan hoặc xerogel.
- Áp suất hơi thấp, ít bay hơi, thuận lợi cho phản ứng cần kiểm soát chặt chẽ.
- Hoạt tính thủy phân – ngưng tụ cao, điều chỉnh được cấu trúc silica theo nhu cầu.
- Phù hợp trong các nghiên cứu vật liệu nano, cảm biến, gốm thủy tinh và polymer – silica composite.

Ứng dụng của Tetraethyl orthosilicate ≥99.0%
- Công nghệ sol-gel: Tổng hợp silica xerogel, aerogel, màng siloxan và hạt silica cầu (Stöber process).
- Vật liệu nano – cảm biến: Chế tạo vật liệu oxide chức năng, lớp phủ cảm biến, silica nano phân tán.
- Hóa học hữu cơ: Làm môi trường hoặc chất mang trong các phản ứng xúc tác kim loại.
- Vật liệu polymer – silica: Tạo màng lai vô cơ – hữu cơ và các composite có tính quang học hoặc cơ học đặc biệt.
- Dược phẩm – màng nâng cao: Dùng trong chế tạo màng bọc silica cho hệ mang dược chất.
- Coatings: Lớp phủ bền, chống thấm, chống cháy và xử lý bề mặt vật liệu.

Thông số kỹ thuật Tetraethyl orthosilicate for synthesis 78-10-4
Thuộc tính | Giá trị |
CAS | 78-10-4 |
Công thức hóa học | Si(OC₂H₅)₄ |
Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
Khối lượng phân tử | 208.33 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥ 99.0% (GC) |
Mật độ (20°C) | 0.933 g/mL |
Điểm sôi | 168°C |
Áp suất hơi (20°C) | <1 mmHg |
Hệ số khúc xạ n20/D | 1.382 – 1.383 |
Vapor density | 7.2 (so với không khí) |
Link tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/aldrich/86578


X