Sodium cholate hydrate ≥99% | Merck CAS 206986-87-0
Sodium cholate hydrate Merck CAS 206986-87-0 ≥99% là muối natri của acid cholic – một acid mật tự nhiên có vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa và sinh học tế bào. Trong nghiên cứu sinh hóa, hợp chất này được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt anion không biến tính, giúp hòa tan protein màng và tăng tính thấm của màng sinh học. Với độ tinh khiết và khả năng hòa tan cao, Sodium cholate hydrate được ứng dụng rộng rãi trong tách chiết protein, nghiên cứu màng tế bào, nuôi cấy tế bào và phát triển hệ dẫn truyền thuốc.
- Tên tiếng Việt: Sodium cholate hydrate (muối natri của acid cholic)
- Model: C1254-25G, C1254-100G, C1254-500G, C1254-1KG, C1254-5KG
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Sodium cholate hydrate from bovine and/or ovine bile, ≥99%
- Tên gọi khác: 3α,7α,12α-Trihydroxy-5β-cholan-24-oic acid sodium salt, Cholalic acid sodium salt, C1254-25G - Sodium cholate hydrate, Sodium cholate hydrate 99%
Giới thiệu về Sodium cholate hydrate Merck
Sodium cholate hydrate là một bile salt detergent có nguồn gốc từ mật bò hoặc cừu. Cấu trúc steroid đặc trưng của hợp chất cho phép nó tương tác với lipid màng và phospholipid, từ đó tạo micelle và hòa tan các thành phần màng tế bào.
Trong phòng thí nghiệm sinh hóa, Sodium cholate hydrate thường được sử dụng để tách chiết protein màng và phức hợp protein–lipid mà không làm biến tính cấu trúc protein. Nhờ tính chất hoạt động bề mặt mạnh và độ hòa tan cao, hợp chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu liposome, transferosome và các hệ vận chuyển thuốc qua da.

Tính năng nổi bật hóa chất Sodium cholate hydrate 99%
- Độ tinh khiết cao ≥99%
- Chất hoạt động bề mặt anion không biến tính protein
- Hòa tan tốt trong nước (100 mg/mL)
- Nguồn sinh học từ bovine và/hoặc ovine bile
- Phù hợp cho nghiên cứu protein màng và lipid

Ứng dụng của muối natri của acid cholic Merck
- Tách chiết và hòa tan protein màng
- Nghiên cứu cấu trúc và chức năng màng sinh học
- Nuôi cấy tế bào và nghiên cứu sinh học phân tử
- Chuẩn bị liposome, transferosome và hệ dẫn truyền thuốc
- Tinh sạch DNA, RNA và phân tích Western blot
Ngoài ra, Sodium cholate hydrate còn được ứng dụng trong nghiên cứu phân phối thuốc qua da và phát triển các hệ vận chuyển dược chất dựa trên lipid.

Thông số kỹ thuật Sodium cholate hydrate CAS 206986-87-0
Thông số | Giá trị |
Model | C1254-25G / C1254-100G / C1254-500G / C1254-1KG / C1254-5KG |
CAS | 206986-87-0 |
Công thức hóa học | C24H39NaO5 · xH2O |
Khối lượng phân tử | ~430.55 g/mol |
Nguồn sinh học | Bovine và/hoặc ovine bile |
Dạng | Bột |
Độ tinh khiết | ≥99% |
CMC | 9–15 mM (20–25°C) |
Khả năng hòa tan | 100 mg/mL trong nước |
HLB | 18 |
Số phân tử micelle | 2–3 |
Tài liệu tham khảo từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/c1254

X