Sodium carbonate anhydrous for analysis EMSURE Merck CAS 497-19-8
Natri carbonat khan (Na₂CO₃) Merck EMSURE hay còn gọi phổ biến là Sodium carbonate anhydrous for analysis EMSURE, dòng hóa chất tinh khiết cao, tồn tại ở dạng bột trắng, được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học, sinh hóa và sinh học phân tử. Ngoài ra, natri carbonat khan còn là thành phần đệm trong sắc ký, chất điện phân trong điện hóa và chuẩn độ axit-bazơ trong phòng thí nghiệm.
- Tên hóa chất: Natri carbonat khan phân tích Merck EMSURE®
- Model / Catalogue Number: 1063920500, 1063921000, 1063925000
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Sodium carbonate anhydrous for analysis EMSURE® ISO
- Tên gọi khác: Anhydrous soda, Calcined soda, Carbonic acid disodium salt, Soda ash, Na₂CO₃ Merck, Sodium carbonate anhydrous Merck, MERCK 106392, Sodium carbonate CAS 497-19-8.

Giới thiệu về hóa chất Sodium hydrogen carbonate
Sodium carbonate anhydrous Merck (CAS 497-19-8) là muối vô cơ quan trọng, có nhiều ứng dụng trong khoa học và công nghiệp. Với khả năng tạo dung dịch kiềm ổn định, Na₂CO₃ được dùng rộng rãi trong nghiên cứu hóa phân tích, kiểm nghiệm môi trường, công nghệ sinh học và sản xuất vật liệu. Ngoài ra, sản phẩm còn là thành phần thiết yếu trong tổng hợp hydroxyapatite, phục vụ nghiên cứu tái tạo xương và nha khoa.
Tính năng nổi bật Sodium carbonate anhydrous for analysis EMSURE® ISO
- Độ tinh khiết cao: ≥99.9% (acidimetric, khan)
- Đạt chuẩn EMSURE®, ISO
- Dạng bột trắng, dễ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm mạnh
- pH dung dịch 4 g/L ở 25 °C: 11.16
- Giới hạn tạp chất cực thấp: Cl⁻ ≤0.002%, PO₄³⁻ ≤0.001%, SiO₂ ≤0.002%, kim loại nặng ≤0.0005%
- Ổn định, ít hút ẩm, dễ bảo quản
Ứng dụng của Natri carbonat khan (Na₂CO₃) Merck
- Phân tích hóa học: thuốc thử trong chuẩn độ, nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử.
- Điện hóa học: chất điện phân, dẫn điện tốt trong điện phân.
- Sắc ký: thành phần đệm quan trọng trong phân tách hợp chất.
- Nghiên cứu vật liệu: tổng hợp hydroxyapatite cho nha khoa và y học tái tạo.
- Giáo dục & nghiên cứu: ứng dụng phổ biến trong trường học, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

Thông số kỹ thuật Sodium carbonate anhydrous Merck CAS 497-19-8
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | Na₂CO₃ |
Khối lượng phân tử | 105.99 g/mol |
Số CAS | 497-19-8 |
Trạng thái | Rắn, bột trắng |
Độ tinh khiết | ≥99.9% (acidimetric) |
Độ hòa tan trong nước (20 °C) | 212.5 g/L |
pH (4 g/L, 25 °C) | 11.16 |
Điểm nóng chảy | 851 °C |
Tạp chất | Cl⁻ ≤0.002%, PO₄³⁻ ≤0.001%, SiO₂ ≤0.002%, SO₄²⁻ ≤0.005%, kim loại nặng ≤0.0005% |
Mất khối lượng khi sấy (300 °C) | ≤1.0% |
LD₅₀ (chuột, uống) | 4090 mg/kg |
Ứng dụng phân tích | Thuốc thử, chuẩn độ, sắc ký, nghiên cứu sinh hóa |
Tham khảo tài liệu chính thức từ hãng - TẠI ĐÂY
Hình ảnh thực tế của hóa chất






X