Silver nitrate CAS 7761-88-8 99.8–100.5% | Bạc nitrat tinh khiết Merck
Bạc nitrat (AgNO₃) của Merck hay tên phổ biến Silver nitrate meets analytical đây là muối bạc vô cơ tinh khiết cao, dạng tinh thể không màu, tan rất tốt trong nước, có tính oxy hóa mạnh và khả năng ăn mòn nhất định. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt cho sử dụng trong phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm dược phẩm, phân tích vi lượng và tổng hợp vô cơ
- Tên hóa chất: Bạc nitrat tinh khiết chuẩn phân tích Merck
- Model / Catalogue Number: 10220-50G, 10220-100G, 10220-500G, 10220-1KG
- Hãng sản xuất: Merck KGaA (Merck Đức)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Silver nitrate meets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP, 99.8–100.5%
- Tên gọi khác: Silver nitrate, bạc nitrat, AgNO₃, Nitric acid silver(I) salt, Hóa chất Silver nitrate Merck, MERCK Silver nitrate, Silver nitrate CAS 7761-88-8.
Giới thiệu về hóa chất bạc nitrat tinh khiết Merck
Silver nitrate Merck CAS 7761-88-8 là muối bạc của axit nitric, thuộc nhóm hóa chất vô cơ tinh khiết dùng cho phân tích. Dòng sản phẩm sản xuất bởi Sigma Aldrich Merk, thương hiệu uy tín toàn cầu.
Hóa chất Silver nitrate Merck được sử dụng rộng rãi trong chuẩn độ kết tủa ion clorua, sản xuất các muối bạc khác, mạ bạc, tráng gương, vật liệu nhạy sáng và một số ứng dụng y học – sinh học.
Với chất lượng meets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP, hóa chất đáp ứng các chỉ tiêu về độ tinh khiết, giới hạn kim loại nặng, anion tạp và dung môi tồn dư theo dược điển châu Âu, Anh và Mỹ. Điều này cho phép sử dụng không chỉ trong hóa học phân tích, mà còn trong kiểm nghiệm dược phẩm, vật liệu sinh học và nhuô trong nghiên cứu y sinh.

Tính năng nổi bật hóa chất Silver nitrate Merck CAS 7761-88-8
- Độ tinh khiết rất cao: Hàm lượng: 99.8–100.5% (assay).
- Đáp ứng yêu cầu phân tích của Ph. Eur., BP, USP – phù hợp sử dụng trong dược phẩm và kiểm nghiệm.
- Đặc tính lý – hóa ổn định: Dạng rắn, tinh thể không màu, dễ bảo quản.
- Kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt:
- Tạp chất không kết tủa với HCl (tính theo SO₄²⁻) ≤0.03%.
- Anion tạp: NO₂⁻ ≤1000 mg/kg, SO₄²⁻ ≤100 mg/kg.
- Cation tạp: Cu ≤5 mg/kg, Fe ≤5 mg/kg, Pb ≤20 mg/kg.
- Đặc tính an toàn – ổn định: Ít nhạy sáng hơn halogen bạc, nhưng vẫn phải bảo quản tránh ánh sáng.

Ứng dụng của bạc nitrat, AgNO₃
- Hóa học phân tích: Thuốc thử chuẩn trong chuẩn độ kết tủa ion clorua (phương pháp Mohr, Volhard), dùng để hiệu chuẩn dung dịch NaCl.
- Được sử dụng để phân biệt và định tính nhóm ion halogen trong dung dịch (Cl⁻, Br⁻, I⁻).
- Tổng hợp – vô cơ & vật liệu: Tiền chất tổng hợp các muối bạc khác như AgCl, AgBr, Ag₂O,… dùng trong nhiếp ảnh, xúc tác, và vật liệu điện tử.
- Sử dụng trong tráng gương, mạ bạc linh kiện điện tử, phích nước, gương soi và đồ mỹ nghệ.
- Sinh học & y khoa: Ứng dụng trong nhuộm mô Von Kossa đánh giá mô khoáng hóa và nhuộm nucleic acid/glycoconjugate trong gel.
- Bạc nitrat còn được đề cập là có tác dụng kháng khuẩn với một số vi khuẩn vùng miệng và được dùng trong dung dịch loãng cho một số chỉ định đặc biệt.

Thông số kỹ thuật Silver nitrate meets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP, 99.8–100.5%
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | AgNO₃ |
Khối lượng phân tử | 169.87 g/mol |
Số CAS | 7761-88-8 |
Trạng thái | Rắn, tinh thể không màu |
Độ tinh khiết (assay) | 99.8–100.5% |
Chất lượng | Meets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP, Quality level 200 |
Tỷ trọng hơi | 5.8 (so với không khí) |
Điểm nóng chảy | 212 °C (phân hủy) |
Độ tan | Tan tốt trong nước; trong benzene: 2.2 g/L |
Anion tạp | NO₂⁻ ≤1000 mg/kg; SO₄²⁻ ≤100 mg/kg |
Cation tạp | Cu ≤5 mg/kg; Fe ≤5 mg/kg; Pb ≤20 mg/kg |
Tạp không kết tủa với HCl | ≤0.03% (tính theo SO₄²⁻) |
Tham khảo tài liệu kỹ thuật từ hãng TẠI ĐÂY


X