Pyridine EMPLURA | Hexahydrobenzene/ Pyridin CAS 110-86-1 Merck
Pyridine EMPLURA Merck là hợp chất dị vòng chứa nitơ, có cấu trúc tương tự benzen nhưng một nguyên tử carbon được thay bằng nitơ, tạo đặc tính base yếu và độ phân cực cao. Dòng sản phẩm có độ tinh khiết cao, nền dung môi sạch, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản trong phòng thí nghiệm và sản xuất.
- Tên hóa chất: Pyridin – dung môi dị vòng cơ bản
- Model: 1074621000; 1074622500; 1074626026
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Pyridine EMPLURA®
- Tên gọi khác : Azine; Azabenzene; Pyridine CAS 110-86-1; Hexahydrobenzene; Hóa chất Pyridine C₅H₅N; Pyridine Merck.

Đại lý hóa chất Merck chính hãng
Giới thiệu về hóa chất Pyridine C₅H₅N Merck
Pyridine (C₅H₅N) hay còn gọi Hexahydrobenzene đây là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi đặc trưng, hòa tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ.
Pyridine CAS 110-86-1 đáp ứng yêu cầu cho ứng dụng cơ bản và công nghiệp, với độ tinh khiết ≥99% (GC), nước ≤0.1%, cặn bay hơi ≤0.01%, pH 8.81 (20 °C) và điểm sôi 115 °C. Áp suất hơi 26.7 hPa (25 °C) cho phép pyridine dễ bay hơi nhưng vẫn ổn định trong quá trình thao tác.
Là hợp chất dị vòng base, pyridine đóng vai trò xúc tác, dung môi hoặc chất nhận proton trong nhiều phản ứng hữu cơ như acyl hóa, halogen hóa, ester hóa và hoạt hóa dẫn xuất acid.
Pyridine là dung môi quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác, phân tích hóa – điện hóa, hóa dược và sản xuất thuốc trừ sâu. Ngoài vai trò dung môi, pyridine còn là nguyên liệu trung gian quan trọng trong tổng hợp vitamin, API, chất khử trùng và dẫn xuất pyridinium.

Tính năng nổi bật Azabenzene (Pyridin) Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99% (GC), đáp ứng nhu cầu tổng hợp – phân tích cơ bản.
- Tính base yếu, ổn định và hòa tan được nhiều hợp chất hữu cơ – vô cơ.
- Dạng EMPLURA: lựa chọn kinh tế cho phòng thí nghiệm và quy trình sản xuất.
- Áp suất hơi vừa phải, dễ thao tác và loại bỏ sau phản ứng.
- Tham gia như base xúc tác, dung môi hoặc chất phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học.
- Tạp chất kiểm soát chặt chẽ: nước ≤0.1%, cặn ≤0.01%.

Danh mục cho GC, HPLC
Ứng dụng của hóa chất Pyridine Merck
- Tổng hợp hữu cơ: Base xúc tác trong acyl hóa, ester hóa, halogen hóa; tham gia phản ứng Zincke để tạo pyridinium.
- Hóa dược: Nguyên liệu sản xuất vitamin B₃ (niacin), thuốc kháng histamin, chất khử trùng họ pyridinium.
- Nông nghiệp: Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm dựa trên dẫn xuất pyridine.
- Điện hóa – phân tích: Môi trường phản ứng trong phân tích voltammetry và phân tách thuốc nhuộm, hóa chất độc tính.
- Forensic & vật liệu: Ứng dụng trong phân tích sợi nhuộm, sắc ký capillary và phát triển phương pháp giám định mẫu.
- Công nghiệp: Nguyên liệu trung gian trong sản xuất polymer, chất phủ, chất xúc tiến phản ứng.
Thông số kỹ thuật Pyridine EMPLURA CAS 110-86-1 Merck
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 110-86-1 |
Công thức hóa học | C₅H₅N |
Khối lượng phân tử | 79.10 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Trạng thái | Chất lỏng |
Product line | EMPLURA®, Quality level 200 |
Điểm sôi | 115 °C (1013 hPa) |
Điểm tự cháy | 482 °C |
Mật độ (20 °C/4 °C) | 0.982–0.984 |
Áp suất hơi (25 °C) | 26.7 hPa |
pH (20 °C, trong nước) | 8.81 |
Cặn bay hơi | ≤0.01% |
Nước | ≤0.1% |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY

X