Potassium phosphate monobasic for analysis EMSURE Merck 7778-77-0
Kali dihydrogen phosphate (KH₂PO₄) Merck EMSURE® hay được gọi là Potassium phosphate monobasic for analysis EMSURE® ISO là hóa chất tinh khiết sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm, công nghiệp và sinh học. Với khả năng làm chất đệm và điều tiết pH, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều quy trình phân tích, nuôi cấy vi sinh, lên men, cũng như sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
- Tên hóa chất: Kali dihydrogen phosphate (Kali phosphat monobasic) phân tích Merck EMSURE®
- Model / Catalogue Number: 1048730250, 1048731000, 1048735000, 1048739025
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Potassium phosphate monobasic for analysis EMSURE® ISO
- Tên gọi khác: Potassium dihydrogen phosphate, Potassium biphosphate, Mono-potassium orthophosphate, Potassium phosphate monobasic Merck Germany, Hóa chất Potassium phosphate monobasic Merck, CAS 7778-77-0.
Giới thiệu về Kali dihydrogen phosphate Merck CAS 7778-77-0
Potassium phosphate monobasic Merck (CAS 7778-77-0) là một trong những hóa chất nền tảng trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng EMSURE®, đáp ứng tiêu chuẩn ISO, thích hợp sử dụng trong phân tích hóa học, chuẩn bị dung dịch đệm, và nhiều ứng dụng sinh học.
Ngoài ra, nhờ đặc tính ổn định và ít tạp chất, sản phẩm còn được dùng trong kỹ thuật sinh học phân tử, công nghệ enzyme và xử lý môi trường.

Tính năng nổi bật Potassium phosphate monobasic for analysis EMSURE Merck
- Độ tinh khiết cao: 99.5 – 100.5% (alkalimetric)
- Dạng bột rắn, dễ tan trong nước (208 g/L ở 20 °C)
- pH dung dịch 20 g/L ở 20 °C: 4.2 – 4.6
- Giới hạn tạp chất cực thấp: Cl⁻ ≤0.0005%, SO₄²⁻ ≤0.003%, As ≤0.0002%, Pb ≤0.001%
- Ổn định, dễ bảo quản, ít hút ẩm
- Phù hợp cho các ứng dụng phân tích và sinh học phân tử
Ứng dụng của Potassium phosphate monobasic Merck
- Phòng thí nghiệm: làm chất đệm trong chuẩn độ, phân tích hóa học, phân tách enzyme.
- Sinh học phân tử: sử dụng trong môi trường nuôi cấy vi sinh, dung dịch đệm bảo vệ DNA/RNA.
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: sản xuất bột ngọt, acid citric, enzyme, nấm men, tinh bột, đường.
- Công nghiệp khác: xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất giấy, lên men.
- Môi trường: hỗ trợ xử lý nước thải, loại bỏ kim loại nặng bằng vật liệu hấp phụ.

Thông số kỹ thuật Potassium phosphate monobasic Merck CAS 7778-77-0
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | KH₂PO₄ |
Khối lượng phân tử | 136.09 g/mol |
Số CAS | 7778-77-0 |
Trạng thái | Rắn, bột tinh thể |
Độ tinh khiết | 99.5 – 100.5% (alkalimetric) |
Độ hòa tan trong nước (20 °C) | 208 g/L |
pH (20 g/L, 20 °C) | 4.2 – 4.6 |
Điểm nóng chảy | 252.6 °C |
Tạp chất | Cl⁻ ≤0.0005%, SO₄²⁻ ≤0.003%, As ≤0.0002%, Pb ≤0.001% |
Mất khối lượng khi sấy (110 – 130 °C) | ≤0.2% |
Ứng dụng phân tích | UV/Vis spectroscopy, phân tích môi trường, nghiên cứu enzyme |
Tham khảo thông số chi tiết từ hãng - TẠI ĐÂY
Hình ảnh thực tế của hóa chất



X