Potassium permanganate 99 - 100.5% | Thuốc tím KMnO₄ Merck CAS 7722-64-7
Potassium permanganate (KMnO₄) hay Kali pemanganat và được gọi là thuốc tím được sản xuất bởi Merck, đây là chất oxy hóa mạnh, màu tím đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học, xử lý môi trường, y tế và công nghiệp. Sản phẩm cỏ độ tinh khiết cao, tạp chất vô cơ – hữu cơ được kiểm soát nghiêm ngặt tới mức ppm, phù hợp cho các phép chuẩn độ manganometric, phân tích vi lượng và các ứng dụng yêu cầu nền hóa chất sạch.
- Tên hóa chất: Kali pemanganat – chất oxy hóa mạnh cấp phân tích
- Model: 1050820250; 1050821000
- Hãng sản xuất: Merck (EMSURE®)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Potassium permanganate for analysis EMSURE®
- Tên gọi khác: Permanganic acid potassium salt; Thuốc tím; Potassium permanganate CAS 7722-64-7; Hóa chất KMnO₄ Merck.
Giới thiệu về thuốc tím KMnO₄ Merck
Kali pemanganat (KMnO₄) Merck là chất rắn dạng tinh thể tím, tan tốt trong nước tạo dung dịch màu tím, dòng sản phẩm CAS 7722-64-7 bảo đảm độ tinh khiết 99.0–100.5% (manganometric), đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất hiện nay.
Với pH trung tính 7–9 (20 g/L), độ ổn định cao và nhiệt độ phân hủy cao, sản phẩm phù hợp cả trong phân tích lẫn tổng hợp hóa học.
Tính oxy hóa mạnh cho phép KMnO₄ phá vỡ cấu trúc hữu cơ, xác định hàm lượng chất khử và ứng dụng trong dược phẩm, môi trường, công nghiệp thực phẩm.

Tính năng nổi bật Potassium permanganate CAS 7722-64-7
- Độ tinh khiết cao 99.0–100.5%, đạt chuẩn ACS – Reag. Ph Eur.
- Nền sạch, tạp chất vô cơ ở mức ppm, thích hợp phân tích độ nhạy cao.
- Chất oxy hóa mạnh, tham gia nhiều phản ứng manganometric đặc trưng.
- Ổn định tốt ở điều kiện phòng, không bay hơi (VP <0.01 hPa).
- Dạng rắn dễ bảo quản, định lượng chính xác trong phân tích hóa học.
- Khả năng oxy hóa và sát khuẩn mạnh, đa dụng từ phòng thí nghiệm đến y sinh – thủy sản.
Ứng dụng của Kali pemanganat Merck
- Phòng thí nghiệm – phân tích hóa học: Chuẩn độ manganometric (định lượng Fe²⁺, oxalate, nitrite…), xác định dược chất nhóm β-blocker qua phản ứng oxy hóa.
- Dược phẩm – y tế: Sát khuẩn da, điều trị viêm – nhiễm khuẩn nhẹ, và Oxy hóa chất hữu cơ trong công thức dược.
- Công nghệ thực phẩm: Bảo quản thực phẩm nhờ hấp thụ ethylene trong bao bì và Ứng dụng trong các màng polymer chứa KMnO₄ để kéo dài thời gian bảo quản quả.
- Thủy sản – nông nghiệp: Xử lý nấm, vi khuẩn và ký sinh trùng trên cá, tôm và Ổn định môi trường nuôi, giảm nitrit – amoniac.
- Công nghiệp – vật liệu: Tẩy trắng, khử màu vải sợi; oxy hóa đường và vitamin C và Ứng dụng trong xử lý nước, luyện kim, khử bẩn thiết bị.

Dòng hợp chất Kali phổ biến:
Thông số kỹ thuật Potassium permanganate for analysis EMSURE®
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 7722-64-7 |
Công thức hóa học | KMnO₄ |
Khối lượng phân tử | 158.03 g/mol |
Độ tinh khiết | 99.0–100.5% (manganometric) |
Product line | EMSURE®, Quality level 300 |
Dạng | Rắn, tinh thể tím |
Điểm phân hủy | >240 °C |
Mật độ (20 °C) | 2.70 g/cm³ |
Bulk density | 1300–1600 kg/m³ |
pH (20 g/L, 20 °C) | 7–9 |
Áp suất hơi | <0.01 hPa (20 °C) |
Tạp chất không tan | ≤0.2% |
Cl⁻ | ≤0.02% |
ClO₃⁻ (as Cl⁻) | ≤0.005% |
SO₄²⁻ | ≤0.01% |
Tổng nitrogen | ≤0.003% |
Kim loại vết (Cu, Fe, Pb) | ≤0.001–0.002% |
Tham khảo tài liệu chính thức của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/105082


X