Perchloric acid 70–72% | Axit pecloric Merck CAS 7601-90-3
Axit pecloric (HClO₄) hay còn gọi tên khoa học Perchloric acid 70–72% là một trong những acid vô cơ mạnh, có tính oxy hóa cao ở nồng độ cao và được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích, tổng hợp vô cơ – hữu cơ và xử lý mẫu. Dòng hóa chất đảm bảo độ tinh khiết cao, hàm lượng kim loại vết cực thấp và nền acid sạch cho các kỹ thuật phân tích yêu cầu độ tin cậy cao.
- Tên hóa chất: Axit pecloric 70–72% – acid vô cơ siêu mạnh cấp phân tích
- Model: 1005190510; 1005191001; 1005191010; 1005192501; 1005192510; 1005191016; 1005192514
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Perchloric acid 70–72%, for analysis EMSURE®
- Tên gọi khác: PCA; Perchloric acid 70–72%; Acid Perchloric 70–72%; Perchloric acid Merck; Perchloric acid CAS 7601-90-3.
Giới thiệu về Axit pecloric 70–72% Merck
Perchloric acid (HClO₄) có nồng độ 70–72% là chất lỏng không màu, mạnh hơn nhiều so với nitric hoặc sulfuric acid ở trạng thái loãng. Dòng hóa chất được sản xuất và cung cấp bởi Merck phân phối tại Việt Nam bởi ICG.
Dòng axit mạnh này của Merck bảo đảm các yêu cầu khắt khe như:
- Nồng độ acidimetric 70–72%, kim loại vết ≤1 ppm
- Nước cực thấp, màu ≤10 APHA, cặn ≤0.003% và tạp chất anion (chlorate, sulfate, phosphate, chloride) chỉ vài ppm.
- Mật độ 1.68 g/cm³, điểm sôi 198.7 °C
Được ứng dụng rộng rãi, phù hợp cho các ứng dụng phân tích, nghiên cứu và công nghiệp yêu cầu acid mạnh nhưng độ ổn định cao khi thao tác đúng quy trình an toàn.
Nhờ tính acid cực mạnh, độ hòa tan cao và độ ổn định tốt khi được kiểm soát đúng điều kiện, axit pecloric là thuốc thử quan trọng trong chuẩn độ, phá mẫu, điều chế muối perchlorate và chế tạo vật liệu năng lượng.
Tính năng nổi bật Perchloric acid Merck
- Đạt chuẩn ACS – ISO – Reag. Ph Eur;
- Tạp chất kim loại cực thấp (Ba, Be, Li, Mn, Sr ≤0.02 ppm; Pb ≤0.05 ppm…).
- Tạp chất anion được kiểm soát nghiêm ngặt: ClO₃⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻, Cl⁻, PO₄³⁻ chỉ ở mức 3–10 ppm.
- Cặn không bay hơi ≤0.003%, đảm bảo nền phân tích sạch.
- Acid vô cơ siêu mạnh, hiệu quả cao trong phá mẫu, oxy hóa và tạo muối perchlorate.

Tham khảo các dòng hóa chất Axit khác từ Merck:
Ứng dụng của Acid Perchloric 70–72%
- Phân tích – hóa học môi trường: Phá mẫu, chiết và ổn định biomarker; tách – định lượng chất hữu cơ và kim loại.
- Tổng hợp hữu cơ – vô cơ: Xúc tác cho phản ứng tạo dẫn xuất fluorindone, fluorindinone; tổng hợp muối perchlorate (NH₄ClO₄).
- Vật liệu năng lượng: Nghiên cứu tinh thể perchlorate kim loại – hợp chất nhạy sáng dùng trong vật liệu năng lượng.
- Công nghệ kim loại: Khắc – tẩy bề mặt nhôm, molybden, hợp kim.
- Hóa sinh – dược học: Dùng trong quy trình chiết protein, enzyme, hợp chất anticholinergic từ mẫu sinh học.
- Công nghiệp quốc phòng: Điều chế amoni perchlorate – chất oxy hóa chính trong nhiên liệu tên lửa rắn.

Thông số kỹ thuật Perchloric acid 70–72% CAS 7601-90-3
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 7601-90-3 |
Công thức hóa học | HClO₄ |
Khối lượng phân tử | 100.46 g/mol |
Độ tinh khiết | 70–72% (acidimetric) |
Dạng | Lỏng |
Product line | EMSURE®, Quality level 300 |
Chuẩn | ACS, ISO, Reag. Ph Eur |
Mật độ (20 °C) | 1.68 g/cm³ |
Điểm sôi | 198.7 °C |
Điểm nóng chảy | −18 °C |
Màu (APHA) | ≤10 |
Cặn (as sulfate) | ≤0.003% |
Chlorate (ClO₃⁻) | ≤10 ppm |
Chloride (Cl⁻) | ≤3 ppm |
Free chlorine | ≤0.5 ppm |
Sulfate (SO₄²⁻) | ≤10 ppm |
Phosphate & Silicate (as SiO₂) | ≤5 ppm |
Total nitrogen | ≤10 ppm |
Heavy metals (as Pb) | ≤1 ppm |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY


X