Ninhydrin GR for analysis ACS Merck C9H6O4 CAS 485-47-2
Ninhydrin GR for analysis ACS Merck là thuốc thử hóa học kinh điển dùng để phát hiện và định lượng các hợp chất chứa nhóm amino tự do, đặc biệt là amino acid và peptide. Khi phản ứng với amino acid, ninhydrin tạo phức màu tím đặc trưng (Ruhemann’s purple), cho phép quan sát trực quan hoặc đo quang phổ với độ nhạy cao. Dòng Ninhydrin GR for analysis đạt chuẩn ACS và Ph Eur, phù hợp cho phân tích định tính – định lượng trong phòng thí nghiệm hóa phân tích, sinh hóa, dược học và kiểm nghiệm chất lượng.
- Tên tiếng Việt: Ninhydrin tinh khiết phân tích (GR)
- Model: GR for analysis ACS, Reag. Ph Eur
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ninhydrin GR for analysis ACS, Reag. Ph Eur
- Tên gọi khác: Ninhydrin, 2,2-Dihydroxy-1,3-dioxohydrindene, 2,2-Dihydroxy-1,3-indandione, Indantrione hydrate, Triketohydrindene hydrate, Ninhydrin Merck, Ninhydrin Glycine, Hoá chất Ninhydrin CAS 485-47-2 C9H6O4, Ninhydrin (Merck) CAS 485-47-2, Ninhydrin ACS reagent 485-47-2, Ninhydrin (CH₆O₄)
Giới thiệu về Ninhydrin tinh khiết phân tích (GR) Merck
Ninhydrin GR for analysis ACS, Reag. Ph Eur là thuốc thử có độ tinh khiết cao, được tiêu chuẩn hóa để sử dụng trong các phép thử phân tích yêu cầu độ chính xác và độ lặp lại cao. Sản phẩm thường được dùng trong kiểm tra amino acid trên sắc ký giấy, TLC, cũng như trong phân tích sinh hóa và dược điển châu Âu.

Tham khảo danh mục danh mục dung môi, hóa chất
- Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE CAS 67-68-5
- Dung môi n-Butyl alcohol Merck CAS 71-36-3
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
- n-Hexane ≥99% 110-54-3
- Hóa chất Dichloromethane 99%CAS 75-09-2
- Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
Tính năng nổi bật hoá chất Ninhydrin CAS 485-47-2 C9H6O4
- Độ tinh khiết phân tích cao, đạt chuẩn ACS và Ph Eur
- Phản ứng nhạy với amino acid và amine bậc một
- Tạo màu đặc trưng, dễ quan sát và đo quang
- Độ ổn định tốt, phù hợp phân tích định tính và định lượng
- Phổ biến trong phòng thí nghiệm nghiên cứu và kiểm nghiệm

Ứng dụng của 2,2-Dihydroxy-1,3-dioxohydrindene
- Phát hiện amino acid, peptide và protein thủy phân
- Thuốc thử hiển thị vết trong TLC, sắc ký giấy
- Phân tích sinh hóa và hóa phân tích
- Kiểm nghiệm dược phẩm theo tiêu chuẩn dược điển
- Ứng dụng trong pháp y (phát hiện dấu vân tay)
Thông số kỹ thuật Ninhydrin (Merck) CAS 485-47-2
Thông số | Giá trị |
CAS | 485-47-2 |
Công thức hóa học | C₉H₆O₄ |
Khối lượng phân tử | 178.14 g/mol |
Dạng | Bột tinh thể |
Màu sắc | Trắng đến vàng nhạt |
Cấp độ | GR for analysis |
Tiêu chuẩn | ACS, Reag. Ph Eur |
Độ hòa tan | Tan trong ethanol, acetone |
Ứng dụng | Phân tích amino acid |
Tham khảo thông số chi tiết: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/106762

X