N,N-Dimethylformamide EMPLURA | Dung môi DMF 99.8% CAS 68-12-2 Merck
N,N-Dimethylformamide (DMF) Merck là dung môi phân cực mạnh, ít bay hơi, không màu và có khả năng hòa tan vượt trội cho cả hợp chất phân cực và không phân cực. Dòng hóa chất là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cơ bản, tổng hợp, rửa, xử lý mẫu và các quy trình không yêu cầu cấp độ tinh khiết sắc ký, nhưng vẫn duy trì độ tinh khiết cao.
- Tên hóa chất: N,N-Đimethylformamide (DMF) – dung môi phân cực cao
- Model: 8222751000; 8222752500; 8222756025
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: N,N-Dimethylformamide EMPLURA
- Tên gọi khác: DMF; N,N-Dimethylmethanamide; Formic acid dimethylamide; NSC 5356; N,N-Dimethylformamide for analysis; N-Dimethylformamide ≥99.8%; Hóa chất DMF Dimethylformamide C₃H₇NO; N,N-Dimethylformamide CAS 68-12-2; Dung môi DMF – Dimethylformamide.

Giới thiệu về hóa chất DMF Dimethylformamide C₃H₇NO
DMF (HCON(CH₃)₂) là dung môi có phân cực cao, độ nhớt thấp, cho phép hòa tan polymer, nhựa, acid carboxylic, amin, halide, dược chất và nhiều chất hữu cơ khó tan, dòng sản phẩm cao cấp đến từ Merck, hãng sản xuất uy tín toàn cầu.
Dạng EMPLURA ≥99% (GC) kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng nước ≤0.1%, acid/base ≤0.0002 meq/g và các tạp chất hữu cơ ở mức ppm. Với khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt, DMF được dùng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ (đặc biệt phản ứng Vilsmeier-Haack, chuyển hóa halide), liên kết peptide, sản xuất lớp phủ, màng polymer và vật liệu kỹ thuật cao. Đây là dung môi tiêu chuẩn cho các quy trình công nghiệp không yêu cầu cấp phân tích cao.
Nhờ điểm sôi cao (153 °C), độ ổn định tốt và khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước – dung môi hữu cơ, DMF là lựa chọn không thể thay thế trong công nghiệp nhựa, dược phẩm, sơn, mực in, thuốc bảo vệ thực vật và các phản ứng hữu cơ phức tạp.
Tính năng nổi bật dung môi DMF – Dimethylformamide Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99% (GC), thích hợp cho tổng hợp và ứng dụng cơ bản.
- Dung môi phân cực mạnh, trộn lẫn hoàn toàn với nước và hầu hết dung môi hữu cơ.
- Khả năng hòa tan vượt trội cho polymer, nhựa tổng hợp, dược chất, thuốc BVTV.
- Điểm sôi cao, tốc độ bay hơi thấp, ổn định trong nhiều điều kiện phản ứng.
- Hoạt tính hóa học phù hợp cho peptide coupling, phản ứng halogen hóa và acyl hóa.
- Kiểm soát tạp chất ở mức thấp (H₂O ≤0.1%, residue thấp), đảm bảo độ tái lập.

Danh mục hóa chất Merck:
- Dung dịch đệm chuẩn pH 4.00
- Aniline ACS reagent grade ≥99.5% Merck
- N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
- Alginic acid sodium salt from brown algae
- 4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97%
Ứng dụng của N,N-Đimethylformamide (DMF)
- Công nghiệp nhựa & polymer: Sản xuất polyacrylonitrile, polyurethane, nhựa epoxy; hòa tan polymer để kéo sợi và tạo màng.
- Dược phẩm: Dung môi tổng hợp API, trung gian; hỗ trợ phản ứng sinh dược
- Sơn – mực in – coating: Hòa tan nhựa, pigment, tăng độ bám dính và độ bóng bề mặt.
- Nông nghiệp: Dung môi cho thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm và chất điều hòa sinh trưởng.
- Phản ứng hữu cơ: Thích hợp cho Vilsmeier-Haack, Bouveault aldehyde synthesis, tổng hợp acyl halide với oxalyl/thionyl chloride.
- Điện tử – năng lượng: Dùng trong sản xuất màng polymer, pin lithium-ion, vật liệu bán dẫn.
- Chiết tách – xử lý mẫu: Tách olefin trong chưng cất; trích ly hợp chất phân cực; tẩy sơn và làm sạch vật liệu khó tan.
Thông số kỹ thuật N,N-Dimethylformamide EMPLURA CAS 68-12-2
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 68-12-2 |
Công thức hóa học | HCON(CH₃)₂ |
Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Product line | EMPLURA® |
Điểm sôi | 153 °C |
Điểm nóng chảy | −61 °C |
Mật độ (20°C) | 0.944–0.949 g/mL (lit.) |
Áp suất hơi (20°C) | 2.7 mmHg |
Vapor density | 2.5 (vs air) |
pH (200 g/L, 20°C) | ~7 |
Explosive limit | 15.2% |
Refractive index n20/D | 1.430 |
LD50 (Rat oral) | 3010 mg/kg |
LD50 (Rabbit skin) | 1500 mg/kg |
Xem thêm tài liệu chi tiết từ hãng: N,N-Dimethylformamide EMPLURA 68-12-2

X