n-Hexane ≥99% (GC), ACS reagent, EMSURE Dung môi tinh khiết Merck 110-54-3
Hexane 99% Merck là một trong những dung môi hydrocarbon có độ phân cực rất thấp, được dùng phổ biến trong phân tích, chiết tách và xử lý mẫu. Sản phẩm được kiểm soát tạp chất vô cơ và hữu cơ ở mức ppm, bay hơi nhanh và hòa tan tốt các hợp chất không phân cực, n-Hexane được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, công nghiệp hóa chất, chiết dầu thực vật và công nghiệp in.
- Tên hóa chất: n-Hexan – dung môi tinh khiết
- Model: 1043671000; 1043672500; 1043672511; 1043676025
- Hãng sản xuất: Supelco – Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: n-Hexane ≥99% (GC), ACS reagent, EMSURE®
- Tên gọi khác: n-Hexane ≥99% (GC) for analysis EMSURE ACS; Hexane; n-Hexane; Hóa chất n-Hexane ≥99%; n-Hexane for analysis.

Giới thiệu về dung môi tinh khiết n-Hexan
n-Hexane EMSURE là dung môi cấp phân tích dùng cho các ứng dụng từ xử lý mẫu đến chiết tách và tổng hợp. Công thức CH₃(CH₂)₄CH₃, dạng lỏng trong suốt, không màu, mùi nhẹ.
Sản phẩm đạt chất lượng ACS reagent, với các chỉ tiêu nghiêm ngặt: acidity/alkalinity ≤0.0002 meq/g, hàm lượng S ≤0.005%, nước ≤0.005%, aromatic ≤0.01%.
Dòng EMSURE® được thiết kế đáp ứng cả tiêu chuẩn dược điển và tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho phòng thí nghiệm phân tích, hóa hữu cơ và kiểm nghiệm chất lượng.
Đây là dung môi tiêu chuẩn trong phân tích hóa học cổ điển, sắc ký và sản xuất các hợp chất hữu cơ yêu cầu độ tinh khiết cao.

Tính năng nổi bật Hexane Merck
- Độ tinh khiết ≥99% (GC), đáp ứng tiêu chuẩn ACS – EMSURE®.
- Dung môi phân cực thấp, bay hơi nhanh, dễ thu hồi – cô quay.
- Kiểm soát tạp chất vô cơ và hữu cơ ở mức rất thấp (ppm).
- Ổn định, không màu, độ nhớt thấp và tính hòa tan cao với hợp chất không phân cực.
- Áp suất hơi cao, hỗ trợ làm sạch nhanh bề mặt trong công nghiệp.

Một số hóa chất tham khảo khác:
- Magnesium sulfate heptahydrate CAS 10034-99-8
- Kali clorua Merck CAS 7447-40-7
- Iron(II) sulfate heptahydrate Merck CAS 7782-63-0
- Hyaluronic acid sodium salt from Streptococcus equi
- Dung môi THF - Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Dung dịch đệm chuẩn pH 7.00 Merck
Ứng dụng của hóa chất n-Hexane ≥99%
- Phân tích – xử lý mẫu: Dung môi chiết tách hợp chất không phân cực; dùng trong sắc ký và chuẩn bị mẫu.
- Chiết xuất thực vật – tinh dầu – dầu ăn: Chiết dầu đậu nành, dầu lanh, dầu đậu phộng, dầu hướng dương; chiết hoạt chất tự nhiên.
- Công nghiệp dệt – da giày – in ấn: Làm chất tẩy, chất pha loãng mực in, dung môi làm sạch bề mặt.
- Keo dán & vật liệu: Dung môi cho keo dán, xi măng công nghiệp, chất kết dính nhanh khô.
- Sơn phủ & polymer: Phối hợp trong sản xuất sơn, vec-ni, dung môi hòa tan nhựa và composite.
- Tẩy dầu mỡ & làm sạch: Dùng trong công nghiệp kim loại và chế biến bề mặt nhờ tốc độ bay hơi cao.

Thông số kỹ thuật n-Hexane ≥99% (GC), ACS reagent, EMSURE®
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 110-54-3 |
Công thức hóa học | CH₃(CH₂)₄CH₃ |
Khối lượng phân tử | 86.18 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Product line | EMSURE® – ACS reagent, Quality level 300 |
Điểm sôi | 69 °C |
Áp suất hơi | ~132 mmHg (20 °C) |
Vapor density | ~3 (vs air) |
Tham khảo tài liệu của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/104367

X