N-Ethyldiisopropylamine ≥99% - Hóa chất chuẩn DIPEA Merck 7087-68-5
N-Ethyldiisopropylamine (DIPEA) là một amine bậc ba có cản trở không gian lớn, được sử dụng rộng rãi như base không nucleophilic trong tổng hợp hữu cơ. Với độ tinh khiết cao, sản phẩm đảm bảo chất lượng ổn định cho các phản ứng đòi hỏi kiểm soát proton chính xác. DIPEA đặc biệt nổi tiếng dưới tên Hünig’s base, đóng vai trò chất bắt proton (proton scavenger) trong phản ứng ghép nối peptide, tổng hợp dược chất, hóa học xúc tác và phản ứng chọn lọc cao. Dạng chất lỏng không màu, dễ thao tác, phù hợp cho cả nghiên cứu học thuật lẫn tổng hợp quy mô phòng thí nghiệm.
- Tên hóa chất: N-Ethyldiisopropylamine tinh khiết
- Catalogue Number: D125806-100ML, D125806-500ML, D125806-4X100ML, D125806-1L, D125806-10L
- Hãng sản xuất: Merck KGaA (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: N,N-Diisopropylethylamine, ReagentPlus®, ≥99%
- Tên gọi khác: N-Ethyldiisopropylamine, DIPEA, Ethyldiisopropylamine, Hünig’s base, N,N-Diisopropylethylamine, N-Ethyldiisopropylamine CAS 7087-68-5, N-Ethyldiisopropylamine for synthesis, Ethyldiisopropylamine Merck, Hóa chất N-Ethyldiisopropylamine.
Giới thiệu về hóa chất chuẩn N-Ethyldiisopropylamine ≥99% (ReagentPlus®)
N-Ethyldiisopropylamine có công thức hóa học [(CH₃)₂CH]₂NC₂H₅, thuộc nhóm amine aliphatic bậc ba. Nhờ cấu trúc cồng kềnh, DIPEA thể hiện tính base mạnh nhưng rất kém nucleophilic, giúp hạn chế phản ứng phụ không mong muốn.
Sản phẩm ReagentPlus® ≥99% của Merck được kiểm soát chặt chẽ về tạp chất, thích hợp cho các phản ứng tổng hợp đòi hỏi độ tinh khiết cao như peptide chemistry, hóa học dị vòng và xúc tác kim loại chuyển tiếp.
Tính năng nổi bật hóa chất N-Ethyldiisopropylamine Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99%, đạt chuẩn ReagentPlus® – Quality Level 200
- Base không nucleophilic, hạn chế phản ứng phụ
- Dạng lỏng, không màu, dễ định lượng và trộn phản ứng
- Độ bay hơi vừa phải, áp suất hơi ~31 mmHg (37.7 °C)
- Ổn định hóa học, phù hợp cho phản ứng kéo dài
Ứng dụng của hóa chất N-Ethyldiisopropylamine
- Tổng hợp peptide: Chất bắt proton trong phản ứng ghép nối peptide (peptide coupling).
- Hóa học hữu cơ nâng cao: Sử dụng trong enolboration, phản ứng thế và phản ứng chọn lọc base.
- Xúc tác kim loại: Tham gia phản ứng alkoxycarbonyl hóa xúc tác Pd(0) của allyl phosphate và acetate.
- Hóa dược & sinh học: Ứng dụng trong tổng hợp peptide ovalbumin gắn mannose và các dẫn xuất sinh học.
- Tổng hợp vật liệu & polymer: Làm chất xúc tác base trong tổng hợp vinyl sulfone và hợp chất chức hóa.
Thông số kỹ thuật N,N-Diisopropylethylamine, ReagentPlus®, ≥99%
Thông số | Giá trị |
Công thức hóa học | [(CH₃)₂CH]₂NC₂H₅ |
Tên hóa học | N-Ethyldiisopropylamine |
Số CAS | 7087-68-5 |
Khối lượng phân tử | 129.24 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | ≥99% |
Dòng sản phẩm | ReagentPlus® |
Nhiệt độ sôi | 127 °C |
Nhiệt độ nóng chảy | < −50 °C |
Tỷ trọng | 0.742 g/mL (25 °C) |
Chiết suất | n²⁰/D = 1.414 |
Áp suất hơi | 31 mmHg (37.7 °C) |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY



X