ICG xin kính chào quý khách. Chúc quý khách có một ngày làm việc vui vẻ và hiệu quả!

N-Ethyldiisopropylamine ≥99% - Hóa chất chuẩn DIPEA Merck 7087-68-5

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: Merck
Dòng sản phẩm: Vật tư PTN
Liên hệ
Product Code
  • Chia sẻ trên Facebook
  • Chia sẻ trên Google
  • Chia sẻ trên Twitter
  • Chia sẻ trên Linkedin
  • Thêm vào so sánh
  • Thêm vào yêu thích

N-Ethyldiisopropylamine (DIPEA) là một amine bậc ba có cản trở không gian lớn, được sử dụng rộng rãi như base không nucleophilic trong tổng hợp hữu cơ. Với độ tinh khiết cao, sản phẩm đảm bảo chất lượng ổn định cho các phản ứng đòi hỏi kiểm soát proton chính xác. DIPEA đặc biệt nổi tiếng dưới tên Hünig’s base, đóng vai trò chất bắt proton (proton scavenger) trong phản ứng ghép nối peptide, tổng hợp dược chất, hóa học xúc tác và phản ứng chọn lọc cao. Dạng chất lỏng không màu, dễ thao tác, phù hợp cho cả nghiên cứu học thuật lẫn tổng hợp quy mô phòng thí nghiệm.

  • Tên hóa chất: N-Ethyldiisopropylamine tinh khiết
  • Catalogue Number: D125806-100ML, D125806-500ML, D125806-4X100ML, D125806-1L, D125806-10L
  • Hãng sản xuất: Merck KGaA (Sigma-Aldrich)
  • Xuất xứ: Đức
  • Tên tiếng Anh: N,N-Diisopropylethylamine, ReagentPlus®, ≥99%
  • Tên gọi khác: N-Ethyldiisopropylamine, DIPEA, Ethyldiisopropylamine, Hünig’s base, N,N-Diisopropylethylamine, N-Ethyldiisopropylamine CAS 7087-68-5, N-Ethyldiisopropylamine for synthesis, Ethyldiisopropylamine Merck, Hóa chất N-Ethyldiisopropylamine.

Giới thiệu về hóa chất chuẩn N-Ethyldiisopropylamine ≥99% (ReagentPlus®)

N-Ethyldiisopropylamine có công thức hóa học [(CH₃)₂CH]₂NC₂H₅, thuộc nhóm amine aliphatic bậc ba. Nhờ cấu trúc cồng kềnh, DIPEA thể hiện tính base mạnh nhưng rất kém nucleophilic, giúp hạn chế phản ứng phụ không mong muốn. 

Sản phẩm ReagentPlus® ≥99% của Merck được kiểm soát chặt chẽ về tạp chất, thích hợp cho các phản ứng tổng hợp đòi hỏi độ tinh khiết cao như peptide chemistry, hóa học dị vòng và xúc tác kim loại chuyển tiếp.

Tính năng nổi bật hóa chất N-Ethyldiisopropylamine Merck

  • Độ tinh khiết cao ≥99%, đạt chuẩn ReagentPlus® – Quality Level 200
  • Base không nucleophilic, hạn chế phản ứng phụ
  • Dạng lỏng, không màu, dễ định lượng và trộn phản ứng
  • Độ bay hơi vừa phải, áp suất hơi ~31 mmHg (37.7 °C)
  • Ổn định hóa học, phù hợp cho phản ứng kéo dài

Ứng dụng của hóa chất N-Ethyldiisopropylamine

  • Tổng hợp peptide: Chất bắt proton trong phản ứng ghép nối peptide (peptide coupling).
  • Hóa học hữu cơ nâng cao: Sử dụng trong enolboration, phản ứng thế và phản ứng chọn lọc base.
  • Xúc tác kim loại: Tham gia phản ứng alkoxycarbonyl hóa xúc tác Pd(0) của allyl phosphate và acetate.
  • Hóa dược & sinh học:  Ứng dụng trong tổng hợp peptide ovalbumin gắn mannose và các dẫn xuất sinh học.
  • Tổng hợp vật liệu & polymer: Làm chất xúc tác base trong tổng hợp vinyl sulfone và hợp chất chức hóa.

Thông số kỹ thuật N,N-Diisopropylethylamine, ReagentPlus®, ≥99%

Thông số

Giá trị

Công thức hóa học

[(CH₃)₂CH]₂NC₂H₅

Tên hóa học

N-Ethyldiisopropylamine

Số CAS

7087-68-5

Khối lượng phân tử

129.24 g/mol

Trạng thái

Chất lỏng

Độ tinh khiết

≥99%

Dòng sản phẩm

ReagentPlus®

Nhiệt độ sôi

127 °C

Nhiệt độ nóng chảy

< −50 °C

Tỷ trọng

0.742 g/mL (25 °C)

Chiết suất

n²⁰/D = 1.414

Áp suất hơi

31 mmHg (37.7 °C)

Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY

Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Merck

1-Methylimidazole ReagentPlus 99% Merck 616-47-7

Giá: Liên hệ
Merck

1-Methylpyrrolidine ≥98.0% (GC) Merck 120-94-5

Giá: Liên hệ
Merck

4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97% Merck | CAS 55715-03-2

Giá: Liên hệ

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn còn trống

Phí ship & thuế được tính ở Trang Thanh Toán

Thanh toán 0₫
Thêm ghi chú Lưu
Icon-Zalo Zalo Kinh Doanh Hoá Chất Icon-Zalo Zalo Miền Nam Icon-Zalo Zalo Miền Bắc Icon-Messager Whatapps Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Tiki X
Icon-phone Icon-Zalo
back-to-top