N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride (Commercial grade, powder)
N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride Merck hay còn gọi là WSC hydrochloride là hóa chất có tính hoạt hóa carboxyl mạnh, hòa tan trong nước, được sử dụng phổ biến trong kết nối amide và liên hợp sinh học. Với khả năng tạo trung gian O-acylisourea phản ứng mạnh, EDC HCl đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp peptide, gắn hapten vào protein, cố định enzyme, tạo liên kết protein–DNA/RNA và sản xuất immunoconjugates.
- Tên hóa chất: N-(3-Đimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimid hydroclorid (EDC HCl / EDAC)
- Model: E7750-100MG, E7750-1G, E7750-5G, E7750-10G, E7750-25G, E7750-100G, E7750-1KG, E7750-5KG
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
- Tên gọi khác: N-Ethyl-N′-(3-dimethylaminopropyl)carbodiimide hydrochloride; EDAC; EDC; EDC hydrochloride; WSC hydrochloride; hóa chất N-(3-Dimethylaminopropyl).

Giới thiệu về EDAC HCl, 25952-53-8
EDC HCl là carbodiimid dòng hóa chất có độ tinh khiết cao được sản xuất bởi thương hiệu Merck Đức
Cơ chế phản ứng của EDC dựa trên khả năng hoạt hóa nhóm carboxyl tạo trung gian O-acylisourea, sau đó phản ứng với amine sơ cấp để hình thành liên kết amide.
Đây là tác nhân ngưng tụ không để lại nhóm phụ, thuận lợi trong tổng hợp sạch và liên hợp sinh học. EDC hoạt động hiệu quả trong pH 4–6, tránh các buffer chứa amine hoặc carboxylate.

Tính năng nổi bật N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
- Tác nhân hoạt hóa carboxyl tan trong nước, cho phép phản ứng trong hệ sinh học.
- Tạo liên kết amide trực tiếp
- Hiệu quả trong peptide coupling, liên hợp protein–hapten, protein–DNA/RNA.
- Ổn định dạng bột, dễ bảo quản ở −20°C.
- Phối hợp tốt với NHS để tạo liên hợp hai bước có độ ổn định cao.
- Đa ứng dụng trong bioconjugation, chuẩn bị immunoconjugate, tạo vật liệu chức năng.

Ứng dụng của hóa chất N-(3-Dimethylaminopropyl) 25952-53-8
- Sinh học phân tử: Liên hợp protein–DNA/RNA; đánh dấu phân tử
- Hóa sinh – Peptide: Hoạt hóa carboxyl trong tổng hợp peptide và tái tạo backbone.
- Công nghệ nano: Gắn phân tử sinh học lên hạt vàng, nanodiamond, polymer hoặc bề mặt silica.
- Miễn dịch học: Gắn hapten vào protein để tạo immunogen phục vụ nghiên cứu vaccine.
- Vật liệu sinh học: Tạo mạng polymer – protein, cải thiện tính liên kết trong hydrogel sinh học.
- Coating – bead functionalization: Liên hợp biotinylated BSA lên bề mặt hạt polystyrene hoặc vật liệu chức năng.

Thông số kỹ thuật N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 25952-53-8 |
Công thức hóa học | C₈H₁₇N₃·HCl |
Khối lượng phân tử | 191.70 g/mol |
Trạng thái | Bột tinh thể trắng – trắng ngà |
Điểm nóng chảy | 110–115°C |
Độ tan | Tan ≤100 mg/mL trong nước |
Techniques | Northern blotting; bioconjugation |
Quality Level | 300 |
Công thức SMILES | Cl.CCN=C=NCCCN(CH₃)₂ |
InChI key | FPQQSJJWHUJYPU-UHFFFAOYSA-N |
Tham khảo tài liệu chính thức từ hãng: TẠI ĐÂY



X