Máy kiểm tra điện hóa 16 kênh VMP-300 BioLogic
Máy kiểm tra điện hóa 16 kênh cao cấp VMP-300 của BioLogic được thiết kế dành cho nghiên cứu chuyên sâu về pin, siêu tụ điện, vật liệu điện cực, cảm biến và hệ điện hóa hiện đại. Thiết bị sở hữu cấu trúc modular linh hoạt với tối đa 16 khe cắm cho phép vận hành đồng thời nhiều thí nghiệm điện hóa hoặc ghép kênh để tăng công suất dòng đo. Điểm nổi bật của VMP-300 là khả năng tích hợp đo phổ trở kháng điện hóa EIS tần số siêu rộng lên đến 11 MHz giúp phân tích sâu động học điện hóa và đặc tính giao diện vật liệu với độ chính xác rất cao. Đây là giải pháp lý tưởng cho các phòng thí nghiệm R&D năng lượng tiên tiến.
- Tên thiết bị: Hệ thống đo điện hóa đa kênh VMP-300
- Model: VMP-300
- Hãng sản xuất: BioLogic
- Xuất xứ: Pháp
- Tên tiếng Anh: VMP-300 Multichannel Potentiostat/Galvanostat with Integrated EIS
- Tên gọi khác: Máy kiểm tra điện hóa 16 kênh, Thiết bị đo điện đa kênh, hệ thống đo điện hóa 16 kênh, máy đo điện hóa di động đa kênh, máy đo điện hóa cao cấp, multichannel potentiostat, electrochemical workstation

Giới thiệu về máy kiểm tra điện hóa 16 kênh VMP-300 BioLogic
VMP-300 là nền tảng potentiostat/galvanostat đa kênh thuộc dòng Premium của BioLogic, được tối ưu cho các nghiên cứu điện hóa chuyên sâu yêu cầu hiệu suất cao, tốc độ lấy mẫu nhanh và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị hỗ trợ tối đa 16 kênh độc lập giúp các nhà nghiên cứu thực hiện đồng thời nhiều phép đo điện hóa trên pin, siêu tụ, vật liệu năng lượng và cảm biến điện hóa.
Khác với các hệ đo điện hóa truyền thống, VMP-300 tích hợp bộ phân tích phổ trở kháng điện hóa EIS hiệu năng cao, hỗ trợ dải tần cực rộng cho phép nghiên cứu sâu về:
- Điện trở nội tế bào
- Động học truyền điện tích
- Hiện tượng khuếch tán ion
- Đặc tính lớp SEI
- Hành vi điện hóa giao diện điện cực – điện giải
Thiết bị có thể cấu hình linh hoạt giữa potentiostat, galvanostat và booster dòng cao tùy theo ứng dụng nghiên cứu. Ngoài ra, các module còn có thể hoạt động độc lập giúp nhiều nhà nghiên cứu cùng khai thác trên một hệ thống duy nhất thông qua kết nối Ethernet LAN đa người dùng.
VMP-300 còn được đánh giá là một máy đo điện hóa cao cấp nhờ khả năng mở rộng dòng đo lên đến ±150 A với booster nội bộ và hỗ trợ đo dòng siêu nhỏ xuống mức femtoampere cho các nghiên cứu vật liệu tiên tiến.

Tính năng nổi bật thiết bị đo điện hóa 16 kênh Biologic
- Thiết kế modular đa kênh mạnh mẽ
- Hỗ trợ tối đa 16 kênh độc lập
- Tích hợp EIS hiệu năng cao
- Dải tần EIS lên đến 11 MHz
- Tích hợp công nghệ EIS Quality Indicators (THD, NSD, NSR) giúp đảm bảo độ tin cậy phép đo
- Độ phân giải dòng tới mức attoampere (aA)
- Potentiostat bandwidth lên đến 8 MHz
- Hỗ trợ hơn 80 kỹ thuật điện hóa
- Tích hợp phân tích EIS với ZFit
- Thiết lập chuỗi thí nghiệm tự động
- Phân tích dữ liệu pin, corrosion, sensor và vật liệu
- Hỗ trợ đa người dùng qua Ethernet LAN
- Linh hoạt cho nghiên cứu hiện đại
Nhờ kích thước tối ưu và khả năng kết nối mạng, VMP-300 được xem là một máy đo điện hóa di động đa kênh phù hợp cho phòng thí nghiệm nghiên cứu năng lượng, trung tâm vật liệu và viện khoa học công nghệ hiện đại.

Ứng dụng của máy đo điện hóa di động đa kênh VMP300
Nghiên cứu pin và lưu trữ năng lượng
VMP-300 là giải pháp hàng đầu cho:
- Pin lithium-ion
- Pin thể rắn ASSB
- Pin sodium-ion
- Pin nhiên liệu fuel cell
- Siêu tụ điện
- Hybrid energy storage

Nghiên cứu phổ trở kháng điện hóa EIS
- Phân tích động học phản ứng điện hóa
- Đánh giá lớp SEI
- Nghiên cứu ăn mòn kim loại
- Characterization vật liệu nano
- Đo điện hóa cảm biến sinh học
- Ứng dụng trong công nghiệp và R&D
- Phòng nghiên cứu pin EV
- Viện nghiên cứu vật liệu
- Trung tâm năng lượng hydrogen
- Đại học và phòng thí nghiệm điện hóa
- R&D semiconductor và coating
Là một Thiết bị đo điện đa kênh, VMP-300 giúp tối ưu năng suất nghiên cứu nhờ khả năng chạy song song nhiều thí nghiệm với độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật máy kiểm tra điện hóa 16 kênh VMP-300 BioLogic
Thông số | Giá trị |
Số khe cắm | tối đa 16 |
Kết nối điện cực | 2 3 4 5 điện cực |
Điện áp điều khiển | đến ±10 V |
Điện áp mở rộng | đến 48 V với module mở rộng |
Dải dòng | từ pA đến 1 A |
Dòng tối đa | ±500 mA |
Độ phân giải dòng | đến 76 aA |
Độ chính xác dòng | < 0.1 phần trăm |
Độ chính xác điện áp | < ±1 mV |
Dải tần EIS | 10 µHz đến 11 MHz |
Thời gian lấy mẫu | đến 1 µs |
Giao tiếp | Ethernet LAN USB |
Công suất | 1500 W |
Kích thước | 534 x 565 x 315 mm |

X