Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE MERCK CAS 10034-99-8
Magnesium sulfate heptahydrate Merck EMSURE Merck đây là dòng muối vô cơ tinh khiết phân tích, được ứng dụng phổ biến trong phân tích hóa học, nghiên cứu sinh học, y học và công nghiệp. Với tính chất an toàn, ổn định và giá trị ứng dụng cao, MgSO₄·7H₂O Merck được dùng như thuốc thử, chất ổn định, phụ gia dung dịch và thành phần quan trọng trong nuôi cấy sinh học.
- Tên hóa chất: Magie sulfat heptahydrat phân tích Merck EMSURE®
- Model / Catalogue Number: 1058860500, 1058861000, 1058865000
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
- Tên gọi khác: Bitter salt, Epsom salt, Sulfuric acid magnesium salt heptahydrate, Magnesium sulphate heptahydrate Merck Germany, MgSO₄·7H₂O Merck, MgSO₄ Merck, CAS 10034-99-8,
MgSO₄·7H₂O là gì?

Giới thiệu về hóa chất Magnesium sulfate heptahydrate Merck
Magnesium sulfate heptahydrate Merck (CAS 10034-99-8) là hợp chất vô cơ quan trọng, thường được gọi là muối Epsom. Với khả năng điều chỉnh ion Mg²⁺ và SO₄²⁻
Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: từ hóa phân tích, nhuộm mẫu, khối phổ MALDI-MS đến nuôi cấy sinh học. Ngoài ra, MgSO₄·7H₂O còn được dùng trong dung dịch muối cân bằng, nghiên cứu enzyme và ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến.
Tính năng nổi bật Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
- Độ tinh khiết cao: 99.0 – 100.5% (complexometric, khan)
- Đạt chuẩn EMSURE®, ACS, Reag. Ph Eur.
- Dạng tinh thể rắn, tan nhanh trong nước
- pH dung dịch 5% (25 °C): 5.0 – 8.0
- Giới hạn tạp chất thấp: Cl⁻ ≤0.0003%, Fe ≤0.0001%, Pb ≤0.0001%
- An toàn, ổn định, ít bay hơi, dễ bảo quản
Ứng dụng của hóa chất
- Phân tích hóa học: thuốc thử trong chuẩn độ, phân tích ion.
- Sinh học phân tử: dung dịch ổn định cho phân lập tế bào tuyến yên, nghiên cứu enzyme.
- Khối phổ (MALDI-MS): thành phần dung dịch nền cho phân tích glycans.
- Nuôi cấy sinh học: phụ gia trong nước biển nhân tạo, dung dịch muối cân bằng Gey’s.
- Giáo dục & nghiên cứu: ứng dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học.

Thông số kỹ thuật Magnesium sulfate heptahydrate for analysis EMSURE MERCK CAS 10034-99-8
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | MgSO₄·7H₂O |
Khối lượng phân tử | 246.47 g/mol |
Số CAS | 10034-99-8 |
Trạng thái | Rắn, tinh thể không màu |
Độ tinh khiết | 99.0 – 100.5% (complexometric) |
Độ hòa tan trong nước (20 °C) | 710 g/L |
pH (50 g/L, 20 °C) | 5.0 – 8.0 |
Tạp chất | Cl⁻ ≤0.0003%, NO₃⁻ ≤0.002%, Pb ≤0.0001%, Fe ≤0.0001% |
Mất khối lượng khi sấy (400 °C) | 48.0 – 52.0% |
Mật độ hơi | <0.01 (so với không khí) |
Áp suất hơi (20 °C) | <0.1 mmHg |
Ứng dụng phân tích | Thuốc thử, dung dịch đệm, nghiên cứu sinh học, MALDI-MS |
Tham khảo tài liệu chính thức từ hãng - TẠI ĐÂY
Hình ảnh thực tế của hóa chất MgSO₄·7H₂O MERCK





X