Linoleic acid technical, 58–74% | Merck CAS 60-33-3
Linoleic acid technical Merck CAS 60-33-3 là một acid béo không no thuộc nhóm omega-6 với hai liên kết đôi cis tại vị trí C9 và C12 của chuỗi carbon. Hợp chất này là thành phần quan trọng trong nhiều lipid sinh học và đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa tế bào. Trong nghiên cứu khoa học, linoleic acid được sử dụng để khảo sát quá trình chuyển hóa lipid, tổng hợp các đồng phân CLA (conjugated linoleic acids) và nghiên cứu tác động sinh học của acid béo không no.
- Tên tiếng Việt: Acid linoleic kỹ thuật
- Model: 62240-250ML-F, 62240-1L-F
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Linoleic acid technical, 58–74% (GC)
- Tên gọi khác: cis-9,cis-12-Octadecadienoic acid, Linoleic acid technical 58-74 GC 60-33-3, Linoleic acid GC 62240-250ML-F
Giới thiệu về Linoleic acid technical Sigma-Aldrich
Linoleic acid là acid béo thiết yếu không thể tự tổng hợp trong cơ thể người và động vật, vì vậy cần được cung cấp từ nguồn dinh dưỡng. Cấu trúc hóa học của hợp chất bao gồm chuỗi hydrocarbon 18 carbon với hai liên kết đôi cis, tạo nên tính linh động cao trong cấu trúc lipid màng.
Trong nghiên cứu khoa học, linoleic acid thường được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp conjugated linoleic acids (CLA) – nhóm hợp chất được nghiên cứu về khả năng điều hòa chuyển hóa lipid và tác động sinh học đối với sức khỏe. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về sinh học tế bào, dinh dưỡng và công nghệ thực phẩm.

Tính năng nổi bật Acid béo không no omega-6 Merck
- Acid béo omega-6 thiết yếu trong nghiên cứu sinh học
- Hàm lượng 58–74% (GC)
- Dạng lỏng, dễ sử dụng trong nghiên cứu hóa sinh
- Có thể tạo ra các đồng phân CLA (conjugated linoleic acids)
- Phù hợp cho nghiên cứu chuyển hóa lipid và dinh dưỡng
Ứng dụng của Linoleic acid GC 62240-250ML-F
- Nghiên cứu chuyển hóa lipid và sinh học tế bào
- Tổng hợp và nghiên cứu conjugated linoleic acids (CLA)
- Nghiên cứu dinh dưỡng và sinh lý học động vật
- Phát triển hệ vi bao alginate cho kiểm soát giải phóng hoạt chất
- Nghiên cứu công nghệ thực phẩm và công nghiệp nông nghiệp
Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến điều hòa biểu hiện gene và chuyển hóa acid béo.
Thông số kỹ thuật Linoleic acid technical 58-74 GC 60-33-3
Thông số | Giá trị |
Model | 62240-250ML-F / 62240-1L-F |
CAS | 60-33-3 |
Công thức hóa học | C18H32O2 |
Khối lượng phân tử | 280.45 g/mol |
Dạng | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | 58–74% (GC) |
Tạp chất chính | 18–32% oleic acid |
Mật độ | 0.902 g/mL (25 °C) |
Nhiệt độ nóng chảy | −5 °C |
Nhiệt độ sôi | 229–230 °C (16 mmHg) |
Chỉ số khúc xạ | n20/D ≈ 1.466 |
Nhóm chức | Carboxylic acid |
Tham khảo tài liệu hãng: TẠI ĐÂY

X