Lactic acid meets USP | Axit hữu cơ Merck CAS 50-21-5
Lactic acid meets USP testing specifications Merck CAS 50-21-5 là một axit hữu cơ α-hydroxy đóng vai trò quan trọng trong sinh hóa, dược phẩm và công nghệ sinh học. Dòng sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kiểm nghiệm của Dược điển Hoa Kỳ (USP/NF), đảm bảo độ tinh khiết, độ an toàn và tính tái lặp cho các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với dạng chất lỏng nhớt, độ ổn định cao và đặc tính sinh học rõ ràng, lactic acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu chuyển hóa, điều chỉnh pH, cũng như làm tá dược và nguyên liệu trong các quy trình bào chế dược phẩm.
- Tên tiếng Việt: Axit lactic
- Model: L6661
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – trực thuộc Merck
- Xuất xứ: Đức / Hoa Kỳ (tùy lô sản xuất)
- Tên tiếng Anh: Lactic acid, meets USP testing specifications
- Tên gọi khác: DL-Lactic acid; 2-Hydroxypropionic acid; Hóa chất Lactic acid Merck; Axit lactic Merck; Lactic acid CAS 50-21-5

Giới thiệu về Axit lactic Merck
Axit lactic (CH₃CH(OH)COOH) là axit carboxylic chứa nhóm hydroxyl, tồn tại phổ biến trong tự nhiên và là sản phẩm trung gian của quá trình chuyển hóa glucose trong điều kiện yếm khí. Trong hệ sinh học, lactic acid có thể được oxy hóa thành pyruvate hoặc tham gia chu trình tân tạo glucose (gluconeogenesis).
Sản phẩm Lactic acid meets USP testing specifications của Sigma-Aldrich (Merck) được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn USP/NF, với hàm lượng hoạt chất ổn định (88.0–92.0%) và tạp kim loại nặng cực thấp. Điều này giúp lactic acid phù hợp cho các nghiên cứu sinh hóa, phát triển dược phẩm phân tử nhỏ và các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn dược điển.
Tính năng nổi bật 2-Hydroxypropionic acid Merck
- Đạt tiêu chuẩn USP/NF, phù hợp cho nghiên cứu và ứng dụng dược phẩm
- Độ tinh khiết được kiểm soát (88.0–92.0%), đảm bảo độ tái lặp
- Dạng chất lỏng nhớt, dễ định lượng và pha chế
- Tính axit nhẹ (pH ~2), phù hợp điều chỉnh pH sinh học
- Hàm lượng kim loại nặng rất thấp, an toàn cho nghiên cứu sinh học

Tham khảo các dòng Axit tinh khiết:
Ứng dụng của hóa chất Lactic acid Merck
- Nguyên liệu và tá dược trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm phân tử nhỏ
- Nghiên cứu sinh hóa và sinh lý học (chuyển hóa năng lượng, y sinh học)
- Điều chỉnh pH trong các hệ đệm sinh học
- Ứng dụng trong công nghệ sinh học và nuôi cấy tế bào (ở nồng độ phù hợp)
- Nghiên cứu chuyển hóa thần kinh và phát triển não bộ sớm
Thông số kỹ thuật Lactic acid, meets USP testing specifications
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | CH₃CH(OH)COOH |
Khối lượng phân tử | 90.08 g/mol |
Số CAS | 50-21-5 |
Trạng thái | Chất lỏng nhớt |
Độ tinh khiết (assay) | 88.0 – 92.0% |
Tiêu chuẩn | USP/NF |
pH | ~2 |
Chỉ số khúc xạ | n²⁰/D = 1.425 |
Khối lượng riêng | 1.209 g/mL (25 °C) |
Nhiệt độ sôi | 122 °C (15 mmHg) |
Kim loại nặng | ≤ 0.001% |
Nhiệt độ bảo quản | Nhiệt độ phòng |
Quy cách đóng gói | 100 mL, 500 mL |
Tham khảo tài liệu từ hãng theo link: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/l6661

X