L-Histidine 98.5 - 101.0% Merck - Axit amin tinh khiết CAS 71-00-1
L-Histidine 98.5 - 101.0% Merck là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp histamine, hoạt động enzyme và duy trì cấu trúc protein. Sản phẩm của Merck có nguồn gốc không từ động vật, đạt chuẩn EP và USP, đặc biệt phù hợp cho nuôi cấy tế bào động vật có vú và nghiên cứu sinh học phân tử. Đây là hóa chất tiêu chuẩn trong cell culture, peptide synthesis và nghiên cứu chuyển hóa (metabolomics).
- Tên hóa chất: L-Histidine tinh khiết dùng cho nuôi cấy tế bào
- Model / Catalogue Number: H6034-10MG, H6034-25G, H6034-100G, H6034-1KG
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: L-Histidine, suitable for cell culture, non-animal source, meets EP, USP testing specifications
- Tên gọi khác: (S)-2-Amino-3-(4-imidazolyl)propionic acid, NSC 137773, L-Histidine CAS 71-00-1
Giới thiệu về L-Histidine 98.5 - 101.0% Merck
L-Histidine (CAS 71-00-1) dòng axit amin được sản xuất bởi Merck thương hiệu hóa chất toàn cầu, dòng sản phẩm tồn tại dưới dạng bột màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước (50 mg/mL).
Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho cell culture | mammalian, đã kiểm tra endotoxin, đảm bảo an toàn cho các thí nghiệm nuôi cấy tế bào nhạy cảm. Với cấu hình L-enantiomer, L-Histidine là thành phần không thể thiếu trong nhiều môi trường nuôi cấy và là tiền chất trực tiếp của histamine thông qua enzyme histidine decarboxylase.

- Cobalt(II) nitrate hexahydrate
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
- Ammonium chloride
- 2-Propanol Merck EMSURE
- Boric acid Merck EMSURE
- Axit axetic 96%
Tính năng nổi bật L-Histidine CAS 71-00-1
- Độ tinh khiết cao: 98.5–101.0% (assay), đạt chuẩn EP & USP.
- Nguồn gốc không từ động vật, phù hợp sản xuất sinh phẩm và nghiên cứu y sinh.
- Phù hợp nuôi cấy tế bào động vật có vú, đã kiểm tra endotoxin.
- Nhóm chức imidazole giúp liên kết ion kim loại và tham gia cơ chế xúc tác enzyme.
- Hoạt tính quang học ổn định
Ứng dụng của hóa chất L-Histidine Merck
- Nuôi cấy tế bào & sinh học phân tử
- Hóa sinh & enzym học: Bảo vệ enzyme trong quá trình tổng hợp protein.
- Dược phẩm & nghiên cứu y sinh: Tiền chất của histamine, liên quan đến miễn dịch, tiết dịch dạ dày và phản ứng sinh lý và Góp phần bảo vệ mô khỏi bức xạ và kim loại nặng, hỗ trợ tạo máu.
- Peptide synthesis & metabolomics: Sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu chuyển hóa sinh học.

Thông số kỹ thuật L-Histidine 98.5 - 101.0% Merck
Thông số | Giá trị |
Tên hóa học | L-Histidine |
Công thức hóa học | C₆H₉N₃O₂ |
Khối lượng phân tử | 155.15 g/mol |
Số CAS | 71-00-1 |
Trạng thái | Bột |
Độ tinh khiết (assay) | 98.5–101.0% |
Nguồn gốc sinh học | Non-animal source |
Tiêu chuẩn | Meets EP & USP testing specifications |
Độ tan | Nước: 50 mg/mL |
Điểm nóng chảy | 282 °C (phân hủy) |
Hoạt tính quang học | [α]²⁰/D 12.0–12.8°; [α]²⁵/D 12.6–14.0° |
Tạp cation | As ≤1 ppm; Fe ≤10 ppm; NH₄⁺ <0.02% |
Nhóm chức | Imidazole, amine, carboxylic acid |
Quality Level | 300 |
Ứng dụng chính | Cell culture, peptide synthesis, biochemical research |
Tham khảo tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/h6034


X