L-Cysteine 97% | Hóa chất Axit amin tổng hợp peptide Merck CAS 52-90-4
Hóa chất L-Cysteine 97% là một axit amin chứa lưu huỳnh, tồn tại tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide pha dung dịch, hóa sinh protein và nghiên cứu sinh học phân tử. Sản phẩm đạt chất lượng cao, độ tinh khiết ổn định, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát cấu trúc peptide và nghiên cứu sinh học chuyên sâu.
- Tên hóa chất: L-Cysteine tinh khiết 97% dùng cho tổng hợp peptide
- Model / Catalogue Number: 168149-2.5G, 168149-25G, 168149-100G, 168149-500G, 168149-2.5KG
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: L-Cysteine 97%, for peptide synthesis
- Tên gọi khác: (R)-2-Amino-3-mercaptopropionic acid, L-Cysteine 97%, L-Cysteine CAS 52-90-4
Giới thiệu về hóa chất L-Cysteine tinh khiết 97%
L-Cysteine (CAS 52-90-4) có công thức hóa học HSCH₂CH(NH₂)CO₂H được sản xuất bởi thương hiệu toàn cầu, Đây là axit amin không thiết yếu, có hoạt tính quang học với cấu hình L (R-configuration). Ở điều kiện thường, sản phẩm tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng, dễ tan trong dung dịch acid loãng.
Trong tổng hợp peptide, L-Cysteine được sử dụng như nguồn cysteine chuẩn, cho phép kiểm soát quá trình tạo cầu disulfide trong chuỗi peptide và protein tái tổ hợp. Ngoài ra, L-Cysteine còn là chất nền quan trọng trong nghiên cứu thụ thể NMDA, stress oxy hóa và vật liệu nano sinh học.

Tính năng nổi bật của (R)-2-Amino-3-mercaptopropionic acid
- Độ tinh khiết: 97% (assay), phù hợp cho tổng hợp peptide
- Dạng chất rắn tinh thể, màu trắng, ổn định
- Nhóm chức thiol (-SH) hoạt tính cao, dễ tham gia phản ứng tạo disulfide
- Phù hợp cho phản ứng: solution phase peptide synthesis

- N-Ethyldiisopropylamine ≥99%
- N,N-Dimethylformamide EMPLURA
- 2-Propanol Merck EMSURE
- Boric acid Merck EMSURE
Ứng dụng của L-Cysteine 97%, for peptide synthesis
- Nguồn L-Cysteine chuẩn trong tổng hợp peptide pha dung dịch
- Kiểm soát hình thành liên kết disulfide trong cấu trúc protein
- Hóa sinh & sinh học phân tử:Nghiên cứu cấu trúc – chức năng protein
- Tác nhân liên quan đến thụ thể glutamate NMDA
- Công nghệ nano sinh học: Dùng để tổng hợp hạt nano vàng chức năng hóa bằng L-Cysteine, ứng dụng làm đầu dò màu trong phát hiện ion Hg²⁺ trong dung dịch nước
- Nghiên cứu y sinh: Được đánh giá về khả năng giảm triệu chứng viêm đại tràng, tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu IBD (Inflammatory Bowel Disease)

Thông số kỹ thuật L-Cysteine CAS 52-90-4 Merck
Thông số | Giá trị |
Tên hóa học | L-Cysteine |
Công thức hóa học | HSCH₂CH(NH₂)CO₂H |
Khối lượng phân tử | 121.16 g/mol |
Số CAS | 52-90-4 |
Trạng thái | Chất rắn |
Độ tinh khiết (assay) | 97% |
Hoạt tính quang học | [α]²⁰/D +6.5 ±1.5° (c = 2, 5 M HCl) |
Độ tinh khiết quang học | ee ≈ 96% (GLC) |
Điểm nóng chảy | 240 °C (phân hủy) |
Độ tan | Tan trong HCl: 5% trong 1N, dung dịch trong suốt |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY



X