Iron(III) chloride hexahydrate EMSURE – Hóa chất chuẩn Merck CAS 10025-77-1
Iron(III) chloride hexahydrate 99.0–102.0% Merck là muối sắt vô cơ có tính axit mạnh, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học, tổng hợp vật liệu và xử lý môi trường. Dòng sản phẩm có độ tinh khiết cao, kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt và độ tái lặp vượt trội. Nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và hoạt tính hóa học ổn định, đây là lựa chọn tin cậy cho các phòng thí nghiệm phân tích, nghiên cứu vật liệu nano và các ứng dụng sinh học – môi trường tiên tiến.
- Tên tiếng Việt: Sắt(III) clorua hexahydrat
- Model: 103943 (EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur)
- Hãng sản xuất: Supelco – trực thuộc Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Iron(III) chloride hexahydrate, for analysis EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
- Tên gọi khác: Ferric chloride hexahydrate; Iron trichloride; Iron(III) chloride hexahydrate; Iron (III) chloride hexahydrate FeCl₃·6H₂O; Iron(III) 10025-77-1; Iron (III) Chloride Hexahydrate >99%

Giới thiệu về Iron (III) Chloride Hexahydrate >99%
Sắt(III) clorua hexahydrat (FeCl₃·6H₂O) là dạng hydrat ổn định của ferric chloride, tồn tại ở dạng rắn tinh thể, có màu vàng nâu đặc trưng. Với bản chất là axit mạnh, hợp chất này tham gia hiệu quả vào nhiều phản ứng oxy hóa – khử, phản ứng tạo phức và quá trình kết tủa.
Dòng sản phẩm EMSURE® của Merck/Supelco được thiết kế cho phân tích định lượng và định tính, đáp ứng tiêu chuẩn ACS reagent và European Pharmacopoeia (Ph. Eur). Điều này đảm bảo Iron(III) chloride hexahydrate có độ tinh khiết cao, hàm lượng ion kim loại vết cực thấp và phù hợp cho các phép phân tích chính xác, cũng như nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Tính năng nổi bật Iron (III) chloride hexahydrate FeCl₃·6H₂O
- Chuẩn phân tích ACS & Ph. Eur, phù hợp cho phòng thí nghiệm kiểm nghiệm
- Độ tinh khiết cao (99.0–102.0%), kiểm soát nghiêm ngặt tạp chất
- Hoạt tính hóa học ổn định, tính axit mạnh và khả năng tạo phức tốt
- Dạng rắn dễ thao tác, tan nhanh trong nước tạo dung dịch axit
- Độ tái lặp cao, thích hợp cho phân tích định lượng và nghiên cứu chuyên sâu

- Iron(II) sulfate heptahydrate CAS 7782-63-0
- Ammonia solution 28–30%
- Potassium chloride CAS 7447-40-7
- Copper(II) sulfate pentahydrate CAS 7758-99-8
- Hydrogen peroxide 30% (Perhydrol™) EMSURE
- Pyridin CAS 110-86-1 Merck
Ứng dụng của Sắt(III) clorua hexahydrat Merck
- Thuốc thử phân tích trong hóa học vô cơ và hóa phân tích
- Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu nano oxit sắt
- Xử lý nước và nước thải (keo tụ, loại bỏ phosphat)
- Nghiên cứu sinh học và y sinh, bao gồm phủ nano iron–tannic acid
- Ứng dụng trong khoa học vật liệu, môi trường và nông nghiệp công nghệ cao

Thông số kỹ thuật Iron(III) chloride hexahydrate, for analysis EMSURE® ACS, Reag. Ph Eur
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | FeCl₃·6H₂O |
Khối lượng phân tử | 270.30 g/mol |
Số CAS | 10025-77-1 |
Trạng thái | Chất rắn |
Độ tinh khiết | 99.0 – 102.0% (FeCl₃ basis) |
Cấp độ | ACS reagent, Reag. Ph Eur |
Dòng sản phẩm | EMSURE® |
pH (10 g/L, 25 °C) | ~1.8 |
Nhiệt độ nóng chảy | ~37 °C |
Nhiệt độ sôi | 280 – 285 °C |
Tạp chất không tan | ≤ 0.01% |
Kim loại nặng (Pb) | ≤ 0.005% |
Quy cách đóng gói | 250 g, 1 kg, 2.5 kg |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/en/product/mm/103943

X