Iodine ≥99.8%, solid | Hóa chất Iodine tinh khiết Merck CAS CAS 7553-56-2
Hóa chấtIodine (I₂) 99.8 % của Merck là halogen rắn duy nhất ở điều kiện thường, có màu xám–tím đặc trưng và khả năng thăng hoa mạnh. Dòng hóa chất đảm bảo độ tinh khiết rất cao, nền tạp chất anion–kim loại vết cực thấp, phù hợp cho phân tích, tổng hợp hữu cơ – vô cơ và nghiên cứu hóa sinh.
- Tên hóa chất: Iốt tinh khiết – chất oxy hóa – xúc tác vô cơ
- Model: 207772-5G; 207772-100G; 207772-4×100G; 207772-500G; 207772-1KG; 207772-2.5KG; 207772-12KG
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Iodine ACS reagent, ≥99.8%, solid
- Tên gọi khác: Iodine 99.8%; Iodine CAS 7553-56-2; Chất Iodine tinh khiết; Hóa chất Iodine Merck.
Giới thiệu về Iodine 99.8%
Iodine (I₂) có độ tinh khiết lên đến ≥99.8% có áp suất hơi thấp, độ ổn định cao và hầu như không chứa anion. Sản phẩm đạt chuẩn ACS reagent, phù hợp cho tổng hợp ester, phản ứng bảo vệ amine (Cbz), tạo dẫn xuất thiocyanate, xúc tác phản ứng C–H activation và nhiều phản ứng oxy hóa nhẹ trong hóa hữu cơ.
Hóa chất Iodine Merck cũng được sử dụng để chuẩn bị dung dịch oxy hóa trong tổng hợp oligonucleotide phosphorothioate và là thuốc thử quan trọng trong phân tích hóa học, đặc biệt là phép nhuộm hiển thị bản mỏng (TLC).

Danh mục hóa chất nổi bật:
- Hóa chất Dichloromethane 99%
- n-Hexane ≥99% (GC)
- Ethyl acetate 99.7%
- Diethyl ether 99%
- N,N-Dimethylformamide EMPLURA
- Agarose BioReagent EEO
Tính năng nổi bật hóa chất Iodine Merck.
- Độ tinh khiết rất cao ≥99.8%, đạt chuẩn ACS reagent.
- Dạng rắn tinh thể, dễ thao tác và bảo quản.
- Tạp chất không bay hơi ≤0.01%, anion Cl⁻/Br⁻ ≤0.005%.
- Áp suất hơi thấp, hạn chế thất thoát và thăng hoa quá mức.
- Xúc tác hiệu quả trong ester hóa, transester hóa và phản ứng bảo vệ nhóm amine.
- Hoạt tính oxy hóa nhẹ, phù hợp tổng hợp hữu cơ tinh vi.
- Dùng phổ biến trong dược phẩm, vi sinh, phân tích và tổng hợp oligonucleotide.

Thông số kỹ thuật của Iodine CAS 7553-56-2
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 7553-56-2 |
Công thức hóa học | I₂ |
Khối lượng phân tử | 253.81 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99.8% (ACS reagent) |
Dạng | Rắn |
Điểm nóng chảy | 113 °C |
Điểm sôi | 184 °C |
Áp suất hơi (25 °C) | 0.31 mmHg |
Tỷ trọng hơi | 9 (so với không khí) |
Tạp chất không bay hơi | ≤0.01% |
Cl⁻ / Br⁻ | ≤0.005% |
Điện trở suất | 1.3×10¹⁵ μΩ·cm |
Tài liệu chính thức tham khảo từ hãng: TẠI ĐÂY




X