Hyaluronic acid sodium salt from Streptococcus equi | Muối Natri Axit Merck 9067-32-7
Hyaluronic acid sodium salt from Streptococcus equi hay muối natri axit hyaluronic là một glycosaminoglycan cao phân tử được sản xuất vi sinh từ Streptococcus equi, với dạng muối natri giúp hòa tan trong nước và tạo dung dịch nhớt cao. Với khả năng giữ nước mạnh và tương thích sinh học, nó là vật liệu nền xuất sắc cho hydrogel, scaffold và hệ phân phối dược chất trong nghiên cứu mô mềm và tái tạo mô.
- Tên hóa chất: Muối natri axit hyaluronic
- Model: HAC-SEI-100G / HAC-SEI-500G
- Hãng sản xuất: Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Hyaluronic acid sodium salt from Streptococcus equi
- Tên gọi khác: Hyaluronic acid sodium salt; Sodium hyaluronate Merck; Hyaluronic acid sodium salt CAS 9067-32-7; Hyaluronic Acid, Sodium Salt Streptococcus equi; Sodium hyaluronate; HA sodium salt.
Giới thiệu về muối natri axit hyaluronic
Dòng Muối natri axit hyaluronic được sản xuất bởi Merck, thương hiệu nổi tiếng toàn cầu
Dòng sản phẩm Polymer này cấu thành từ các đơn vị D-glucuronic acid và N-acetyl-D-glucosamine nối tiếp β(1→3) và β(1→4). Dạng natri cho phép hòa tan nhanh và hình thành mạng gel trong môi trường nước.
Khối lượng phân tử cao và tính ổn định hóa học giúp phù hợp ứng dụng trong vật liệu sinh học, in 3D và môi trường nuôi cấy tế bào.
Tính năng nổi bật Hyaluronic acid sodium salt
- Tương thích sinh học cao, nguồn gốc vi sinh giúp giảm rủi ro nhiễm nguyên liệu động vật.
- Khả năng giữ nước và hình thành mạng gel lớn, hỗ trợ cấu trúc tế bào – ma trận.
- Dễ bảo quản và thao tác trong thí nghiệm.
- Linh hoạt điều chỉnh khối lượng phân tử và tính chất cơ học gel theo nhu cầu nghiên cứu.
Ứng dụng của muối natri axit
Sản phẩm được sử dụng trong tái tạo mô và y-sinh (hydrogel, scaffold nuôi cấy, màng sinh học), trong nghiên cứu phân phối dược chất và tế bào (vi hạt, nano-carrier), trong mô phỏng ma trận ngoại bào cho tế bào, và nghiên cứu vật liệu polymer kết hợp (gel in 3D, cảm biến sinh học, kết cấu polymer cao phân tử).
Tham khảo các dòng hóa chất khác:
- obalt(II) nitrate hexahydrate
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
- Copper(II) sulfate pentahydrate
- Iron(II) sulfate heptahydrate
- Acetonitrile ≥99.9%
Thông số kỹ thuật Hyaluronic acid sodium salt CAS 9067-32-7
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS Number | 9067-32-7 |
Trạng thái | Bột rắn, màu trắng đến kem |
Nguồn sinh học | Streptococcus equi |
Khối lượng phân tử | ~ 130 000-150 000 Da (hoặc lớn hơn tùy lô) |
Hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch nhớt |
Bảo quản | −20 °C hoặc nơi khô thoáng, tránh ẩm |
Tham khảo tài liệu tham khảo của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/96144


X