Heptane suitable for HPLC | Hóa chất N-Heptane ≥99% CAS 142-82-5
Heptane (n-Heptane) là dung môi hydrocarbon mạch thẳng, phân cực rất thấp, có độ tinh khiết cao và độ hấp thu UV cực thấp, thích hợp cho phân tích HPLC và các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Với độ tinh khiết vượt trội, nền UV sạch và kiểm soát tạp chất ở mức ppb, heptane trở thành dung môi lý tưởng cho tinh sạch hợp chất, pha động sắc ký và ứng dụng phân tích cần độ ổn định cao.
- Tên hóa chất: Heptan (n-Heptane) – dung môi phân cực thấp, thân thiện hơn với môi trường
- Model: 34873-1L; 34873-2.5L
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Heptane greener alternative suitable for HPLC
- Tên gọi khác: Heptane HPLC; Sigma-Aldrich 34873; n-Heptane CAS 142-82-5; Hóa chất Heptane HPLC; N-Heptane ≥99%; Heptane suitable for HPLC Merck.
Giới thiệu về hóa chất Heptane HPLC Merck
Heptane (CH₃(CH₂)₅CH₃) là hydrocarbon tuyến tính không màu, mùi nhẹ, rất ít phân cực, trộn lẫn tốt với dung môi hữu cơ không phân cực.
Dòng sản phẩm được xếp loại Greener Alternative Product, heptane tuân thủ các nguyên tắc “Safer Solvents and Auxiliaries”, đồng thời được lọc qua màng 0.2 µm để đảm bảo tinh khiết sắc ký. Độ ổn định UV cao và nền sạch giúp sản phẩm tối ưu cho HPLC và tinh chế hợp chất.
Tính năng nổi bật của Heptane Merck cho HPLC
- Độ tinh khiết cao ≥99% (HPLC grade), nền UV cực sạch.
- Greener alternative – thay thế thân thiện môi trường cho hexane.
- Kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt: acid ≤0.001%, nước ≤0.01%, fluorescence ≤1 ppb.
- Độ hấp thu UV thấp từ 200–400 nm, phù hợp phân tích theo dõi UV.
- Bay hơi nhanh, không để lại cặn; hỗ trợ tinh chế mẫu hiệu quả.
- Được lọc 0.2 µm trước đóng chai, giảm nguy cơ nhiễm tạp rắn.
- Ứng dụng rộng rãi trong HPLC, GC, UV-Vis và chiết tách hữu cơ.

Danh mục cho GC, HPLC
Ứng dụng của n-Heptane CAS 142-82-5
- HPLC: Pha động trong phân tích hợp chất không phân cực, dung môi rửa cột.
- Tinh chế hợp chất: Tách tinh dầu, lipid, alkane, dẫn xuất ester và FAMEs.
- TLC – GC – UV-Vis: Dung môi tinh khiết cho chuẩn bị mẫu và pha loãng.
- Công nghiệp – nghiên cứu: Dung môi xanh thay thế hexane trong tinh chế vật liệu và hợp chất tự nhiên.
- Chất mang sắc ký: Dùng làm carrier solvent trong các quy trình làm sạch hoặc phân tách quy mô lớn.
- Vật liệu & polymer: Dung môi hòa tan alkane, phụ gia và tiền chất hóa học.
Thông số kỹ thuật Heptane greener alternative suitable for HPLC
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 142-82-5 |
Công thức hóa học | CH₃(CH₂)₅CH₃ |
Khối lượng phân tử | 100.20 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99% (HPLC grade) |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Điểm sôi | 98 °C |
Điểm nóng chảy | −91 °C |
Áp suất hơi | 40 mmHg (20 °C); 83 mmHg (37.7 °C) |
Vapor density | 3.5 (vs air) |
Free acid | ≤0.001% (as CH₃COOH) |
Fluorescence | ≤1 ppb (254/365 nm) |
Evaporation residue | ≤0.0003% |
Refractive index n20/D | 1.387 |
Explosive limit | 7% |
Autoignition temperature | 433 °F |
UV absorption | Rất thấp từ 200–400 nm |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigald/34873


X