Graphite Felt | Nỉ than chì CT GF020/30/65 Fuel Cells
Graphite Felt Fuel Cells là dòng vật liệu nỉ graphite có cấu trúc sợi xốp, khả năng dẫn điện tốt và độ ổn định hóa học cao, chuyên dùng làm điện cực trong các hệ thống pin dòng chảy Vanadium (VRB). Sản phẩm có nhiều phiên bản độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng. Ngoài ra, vật liệu còn được sử dụng trong các thiết bị điện hóa, hệ thống xử lý nước và ứng dụng cách nhiệt công nghiệp.
- Tên tiếng Việt: Nỉ graphite (nỉ than chì)
- Model: CT GF020 / CT GF030 / CT GF065
- Hãng sản xuất: Fuel Cells Etc
- Tên tiếng Anh: Graphite Felt
- Tên gọi khác: Graphite Felt Electrode, Graphite Felt Insulation, Graphite Fiber Felt, Graphite Electrode Felt, Vanadium Redox Flow Battery Felt, Flow Battery Electrode, Redox Flow Battery Felt.

Giới thiệu về Nỉ Graphite Felt
Nỉ graphite là vật liệu carbon dạng sợi xốp, được thiết kế để làm điện cực trong pin dòng chảy Vanadium và các hệ thống điện hóa khác. Cấu trúc xốp giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa điện cực và chất điện phân, hỗ trợ quá trình trao đổi điện tích.
Dòng sản phẩm gồm ba model CT GF020, CT GF030 và CT GF065 với độ dày lần lượt là 1,5–3,5 mm, 2,5–4,5 mm và 6,5 mm.
Được thiết kế dưới dạng tấm với hai kích thước 20 × 20 cm và 40 × 40 cm, phù hợp với nhiều thiết kế điện cực và nhu cầu nghiên cứu khác nhau.

Tham khảo vật tư chuyên dụng từ hãng:
Tính năng nổi bật dòng CT GF020, CT GF030, CT GF065
- Độ ổn định hóa học cao: Phù hợp với nhiều môi trường điện hóa và các hệ thống pin dòng chảy.
- Khả năng dẫn điện tốt: Hỗ trợ quá trình truyền điện tích trong các thiết bị lưu trữ năng lượng.
- Cấu trúc sợi xốp: Tăng diện tích tiếp xúc giữa điện cực và chất điện phân, hỗ trợ phản ứng điện hóa.
- Độ dày đồng đều: Thuận tiện cho việc thiết kế và lắp đặt điện cực.
- Tuổi thọ sử dụng dài: Phù hợp với các hệ thống điện hóa yêu cầu vận hành lâu dài.
Ứng dụng của Graphite Felt Electrode Fuel Cells Etc
- Pin dòng chảy Vanadium (VRB): Sử dụng làm vật liệu điện cực trong các hệ thống lưu trữ năng lượng.
- Pin dòng chảy oxy hóa khử: Làm điện cực trong các hệ thống pin dòng chảy khác, bao gồm pin sử dụng chất điện phân không chứa nước.
- Thiết bị xử lý nước: Sử dụng làm vật liệu điện cực trong các hệ thống xử lý nước bằng phương pháp điện hóa.
- Cách nhiệt công nghiệp: Ứng dụng trong lò chân không, thiết bị luyện kim bột và lò xử lý nhiệt ở nhiệt độ cao khi điều kiện vận hành phù hợp.
- Nghiên cứu điện hóa: Phục vụ nghiên cứu vật liệu điện cực, pin lưu trữ năng lượng và các hệ thống điện hóa khác.

Thông số kỹ thuật Graphite Felt CT GF020/30/65 Fuel Cells
Thông số | CT GF020 | CT GF030 | CT GF065 |
Mã SKU | 23070038 / 23070039 | 23070040 / 23070041 | 23070034 / 23070035 |
Loại vật liệu | Graphite Felt | Graphite Felt | Graphite Felt |
Độ dày | 1,5–3,5 mm | 2,5–4,5 mm | 6,5 mm (6500 µm) |
Tổn hao điện áp (Voltage Loss) | 35 mV tại 500 mA/cm² và 20 N/cm² | 35 mV tại 500 mA/cm² và 20 N/cm² | Chưa có thông tin |
Khối lượng trên đơn vị diện tích (Basic Weight) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 590 g/m² |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 0,12 MPa |
Hàm lượng carbon | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | 98,5% |
Hàm lượng tro | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Dưới 0,09% |
Kích thước tấm | 20 × 20 cm hoặc 40 × 40 cm | 20 × 20 cm hoặc 40 × 40 cm | 20 × 20 cm hoặc 40 × 40 cm |

X