Glycerol Merck hóa chất sinh học phân tử 99% CAS 56-81-5
Glycerol sinh học phân tử của Merck hay còn gọi là Glycerol ≥99% Molecular Biology Grade đây một hóa chất có độ tinh khiết cao (≥99.0%), được xếp vào nhóm sản phẩm Greener Alternative, thân thiện với môi trường. Nhờ đặc tính không độc hại, dễ phân hủy sinh học, bền vững và an toàn, glycerol Merck được ứng dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào, tinh chế protein, cũng như nhiều nghiên cứu phân tích và công nghệ sinh học hiện đại.
- Tên hóa chất: Glycerol sinh học phân tử 99%
- Model / Catalogue Number: G5516-100ML, G5516-500ML, G5516-1L, G5516-4L
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Glycerol greener alternative Molecular Biology, ≥99.0%
- Tên gọi khác: Glycerol CAS 56-81-5, Hoá chất Glycerol Merck, Glycerol ≥99% Molecular Biology grade, Glycerol Merck Germany, Glycerol reagent grade.
Giới thiệu về hoá chất Glycerol Merck CAS 56-81-5
Glycerol Merck (CAS 56-81-5) là hợp chất hữu cơ có ba nhóm hydroxyl (-OH), mang tính chất hút ẩm mạnh và khả năng tạo liên kết hydro. Với độ tinh khiết ≥99.0%, sản phẩm được sản xuất cho mục đích sinh học phân tử, đã được kiểm tra không chứa nuclease và protease.
Đây là hóa chất quan trọng trong lưu trữ enzyme, nuôi cấy vi sinh vật, làm dung môi, chất ổn định và chất nền trong phân tích khối phổ (MALDI-MS). Ngoài ra, glycerol Merck còn phù hợp với các nguyên tắc Hóa học Xanh nhờ tính an toàn, ít nguy cơ và thân thiện với môi trường.

Tính năng nổi bật Glycerol sinh học phân tử 99% Merck
- Độ tinh khiết cao: ≥99.0% (Molecular Biology grade)
- Không chứa nuclease và protease, an toàn cho nghiên cứu sinh học phân tử
- Dung dịch lỏng, nhớt, không màu, không mùi, dễ tan trong nước
- Không độc hại, dễ phân hủy sinh học – đáp ứng nguyên tắc Green Chemistry
- Ổn định, dễ bảo quản, không dễ bay hơi, áp suất hơi thấp
Ứng dụng của hóa chất Glycerol Merck 99% Merck
- Sinh học phân tử: thành phần đệm trong điện di, lưu trữ enzyme và vi khuẩn ở nhiệt độ thấp
- Nuôi cấy tế bào & vi sinh vật: bổ sung môi trường để tăng sinh trưởng
- Tinh chế protein: chất ổn định và bảo vệ enzyme, protein khỏi biến tính
- Phân tích hóa học: dung môi, nền trong MALDI-MS và các nghiên cứu glycans
- Công nghiệp & thực phẩm: phụ gia, chất bảo quản, dung môi an toàn (khi ở cấp thực phẩm)
Thông số kỹ thuật Glycerol Merck CAS 56-81-5
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | C₃H₈O₃ (HOCH₂–CHOH–CH₂OH) |
Khối lượng phân tử | 92.09 g/mol |
Số CAS | 56-81-5 |
Trạng thái | Chất lỏng nhớt, không màu, không mùi |
Độ tinh khiết | ≥99.0% |
pH (100 g/L, 20 °C) | ~5 |
Độ hòa tan trong nước | 1,000 g/L ở 25 °C (hòa tan hoàn toàn) |
Mật độ hơi (so với không khí) | 3.1 |
Áp suất hơi (20 °C) | <1 mmHg |
Giới hạn nổ (khí) | 2.7 – 19.0% |
Nhiệt độ tự bốc cháy | 698 °F (~370 °C) |
Đặc tính xanh | An toàn, dễ phân hủy sinh học, ít nguy cơ môi trường |

X