Fmoc-Val-OH Novabiochem Merck CAS 68858-20-8
Fmoc-Val-OH Novabiochem CAS 68858-20-8 là “building block” chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS), dùng để đưa gốc L-valine—một axit amin mạch nhánh kỵ nước—vào chuỗi peptide với độ chính xác cấu hình cao. Nhờ nhóm bảo vệ Fmoc trên nitrogen α-amino, hợp chất cho phép khử bảo vệ chọn lọc bằng base nhẹ, đồng thời duy trì ổn định các nhóm bảo vệ nhạy acid khác. Dòng sản phẩm nổi bật ở độ tinh khiết HPLC cao, tạp dipeptide rất thấp và độ lặp lại tốt, phù hợp R&D peptide sinh học và peptide dược.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Val-OH (L-valine bảo vệ Fmoc)
- Model : 852021 (các quy cách: 8520210025, 8520210100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem® (Merck KGaA, Đức)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Val-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Val-OH; N-α-Fmoc-L-valine; Fmoc-Val-OH 98.0% (HPLC); Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
Giới thiệu về Fmoc-Val-OH 98.0% (HPLC)
Fmoc-Val-OH (N-α-Fmoc-L-valine) là axit amin valine được bảo vệ bằng 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc)—chiến lược bảo vệ phổ biến nhất trong SPPS hiện đại. Trong chu trình SPPS, Fmoc được loại bỏ bằng base nhẹ (ví dụ piperidine), sau đó Val-OH được ghép nối với đầu N-tự do của chuỗi đang kéo dài bằng tác nhân ghép nối phù hợp.
Sản phẩm Novabiochem® được thiết kế cho nghiên cứu và sản xuất peptide, với kiểm soát nghiêm ngặt tạp (dipeptide, axit amin tự do, acetate), giúp giảm phản ứng phụ và nâng cao hiệu suất ghép nối—đặc biệt quan trọng với peptide giàu gốc kỵ nước như valine.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật Fmoc-Val-OH, Novabiochem
- Độ tinh khiết cao đa tiêu chí: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học rất cao: enantiomeric purity ≥99.8%, hạn chế lẫn D-valine
- Tạp dipeptide cực thấp: Fmoc-β-Ala-Val-OH, Fmoc-Val-Val-OH ≤0.1% (HPLC)
- Tương thích SPPS: tan rõ trong DMF; phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của Fmoc-Val-OH
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa gốc L-valine vào chuỗi peptide nghiên cứu và peptide chức năng
- Nghiên cứu hóa sinh – hóa dược: peptide enzyme, peptide tín hiệu, epitope miễn dịch, peptide kháng khuẩn
- R&D dược phẩm peptide: tối ưu hóa trình tự/hoạt tính, phát triển linker và hệ mang thuốc
- Quy trình peptide hiệu suất cao: áp dụng trong các phương pháp kéo dài peptide một nồi (one-pot) và mở rộng quy mô
Thông số kỹ thuật Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
Thuộc tính | Thông số |
Tên hóa học | N-α-Fmoc-L-valine |
Công thức hóa học | C₂₀H₂₁NO₄ |
Khối lượng phân tử | 339.39 g/mol |
Số CAS | 68858-20-8 |
Trạng thái | Dạng bột (trắng đến trắng ngà) |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.8% |
Nhiệt độ nóng chảy | 140–145 °C |
Nhóm chức | Fmoc |
Nhiệt độ bảo quản | 2–30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g (8520210025; 8520210100) |
Tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/852021

X