Fmoc-Thr(tBu)-OH Novabiochem | Merck CAS 71989-35-0
Fmoc-Thr(tBu)-OH Novabiochem CAS 71989-35-0 là building block tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS), được sử dụng để đưa L-threonine vào chuỗi peptide với độ kiểm soát phản ứng cao. Nhóm Fmoc bảo vệ đầu α-amino, trong khi tBu bảo vệ nhóm hydroxyl của threonine, giúp ngăn chặn các phản ứng phụ không mong muốn trong quá trình ghép nối. Với độ tinh khiết HPLC rất cao, độ tinh khiết quang học vượt trội và kiểm soát tạp nghiêm ngặt, dòng Novabiochem® đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nghiên cứu peptide sinh học và peptide dược.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Thr(tBu)-OH (L-threonine bảo vệ Fmoc/tBu)
- Model: 852000 (các quy cách: 8520000025, 8520000100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem (Merck)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Thr(tBu)-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Thr(tBu)-OH; N-α-Fmoc-O-tert-butyl-L-threonine; Fmoc-Thr(tBu)-OH Novabiochem® Merck; Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0; Fmoc-Thr(tBu)-OH 98.0% (HPLC)
Giới thiệu về hóa chất Fmoc-Thr(tBu)-OH Merck
Fmoc-Thr(tBu)-OH (N-α-Fmoc-O-tBu-L-threonine) là dẫn xuất threonine được thiết kế chuyên biệt cho Fmoc-SPPS. Threonine mang nhóm hydroxyl thứ cấp có khả năng tham gia phản ứng phụ (O-acylation) nếu không được bảo vệ hiệu quả. Việc sử dụng nhóm tBu giúp ổn định mạch nhánh trong suốt chu trình kéo dài peptide.
Trong thực hành SPPS, Fmoc được loại bỏ bằng base nhẹ (ví dụ piperidine), cho phép ghép nối axit amin tiếp theo; ở bước cắt/khử bảo vệ cuối cùng, tBu được loại bỏ bằng TFA, hoàn nguyên threonine tự do trong peptide hoàn chỉnh. Novabiochem® kiểm soát chặt chẽ tạp dipeptide và axit amin tự do, đảm bảo hiệu suất ghép nối và độ tái lặp cao.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật N-α-Fmoc-O-tert-butyl-L-threonine Merck
- Bảo vệ chọn lọc tối ưu: Fmoc (α-amino, khử bằng base nhẹ) và tBu (hydroxyl, khử bằng TFA)
- Độ tinh khiết cao đa tiêu chí: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học cao: enantiomeric purity ≥99.7%, hạn chế lẫn D-threonine
- Tạp dipeptide rất thấp: Fmoc-Thr(tBu)-Thr(tBu)-OH và các tạp liên quan ≤0.1% (HPLC)
- Tương thích SPPS: tan rõ trong DMF, phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của hóa chất Fmoc-Thr(tBu)-OH, Novabiochem
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa threonine vào vị trí xác định trong chuỗi peptide
- Peptide sinh học & peptide dược: peptide tín hiệu, peptide chứa Ser/Thr cho nghiên cứu phosphoryl hóa
- Hóa sinh & vật liệu sinh học: nghiên cứu tự lắp ráp, vật liệu peptide và hệ dẫn thuốc
- R&D quy trình peptide: tối ưu hóa chuỗi giàu Ser/Thr hoặc peptide phức tạp đa chức
Thông số kỹ thuật Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
Thuộc tính | Thông số |
Tên hóa học | N-α-Fmoc-O-tert-butyl-L-threonine |
Công thức hóa học | C₂₃H₂₇NO₅ |
Khối lượng phân tử | 397.46 g/mol |
Số CAS | 71989-35-0 |
Trạng thái | Dạng bột (trắng đến trắng ngà) |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.7% |
Nhiệt độ nóng chảy | 125–135 °C |
Nhóm chức | Fmoc; hydroxyl (bảo vệ tBu) |
Phù hợp phản ứng | Fmoc solid-phase peptide synthesis |
Nhiệt độ bảo quản | 2–30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g (8520000025; 8520000100) |
Tham khảo tài liệu: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/852000

X