Fmoc-Ser(tBu)-OH Novabiochem | Merck CAS 71989-33-8
Fmoc-Ser(tBu)-OH Novabiochem CAS 71989-33-8 là building block tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo Fmoc (Fmoc-SPPS), dùng để đưa L-serine vào chuỗi peptide với kiểm soát phản ứng cao. Nhóm Fmoc bảo vệ α-amino (khử bằng base nhẹ), trong khi tBu bảo vệ nhóm hydroxyl của serine, ngăn phản ứng phụ trong quá trình ghép nối. Hóa chất phù hợp cho R&D peptide sinh học và peptide dược yêu cầu COA nghiêm ngặt.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Ser(tBu)-OH (L-serine bảo vệ Fmoc/tBu)
- Model: 852019 (các quy cách: 8520190025, 8520190100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem (Merck)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Ser(tBu)-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Ser(tBu)-OH; N-α-Fmoc-O-tert-butyl-L-serine; Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8; Fmoc-Ser(tBu)-OH 98.0% (HPLC)
Giới thiệu về hóa chất Fmoc-Ser(tBu)-OH Novabiochem
Fmoc-Ser(tBu)-OH (N-α-Fmoc-O-tBu-L-serine) là dẫn xuất serine được thiết kế cho Fmoc-SPPS nhằm kiểm soát chặt chẽ hoạt tính của nhóm hydroxyl—vốn dễ gây phản ứng phụ (O-acylation) nếu không được bảo vệ. Trong chu trình SPPS, Fmoc được loại bỏ bằng base nhẹ (ví dụ piperidine), cho phép ghép nối axit amin tiếp theo; đến bước cắt/khử bảo vệ cuối cùng, tBu được loại bỏ bằng TFA, trả lại serine tự do trong peptide hoàn chỉnh.
Sản phẩm Novabiochem® kiểm soát nghiêm ngặt các tạp liên quan (dipeptide, serine tự do, acetate), giúp tăng hiệu suất ghép nối và giảm lỗi chuỗi—đặc biệt quan trọng với peptide giàu Ser/Thr hoặc chuỗi dài.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật Fmoc-Ser(tBu)-OH Merck
- Bảo vệ chọn lọc hiệu quả: Fmoc cho α-amino (khử base nhẹ), tBu cho hydroxyl (khử bằng TFA)
- Độ tinh khiết cao đa tiêu chí: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học rất cao: enantiomeric purity ≥99.8%
- Tạp dipeptide rất thấp: Fmoc-Ser(tBu)-Ser(tBu)-OH, β-Ala-Ser(tBu) ≤0.1% (HPLC)
- Tương thích SPPS: tan rõ trong DMF; phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của Fmoc-Ser(tBu)-OH
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa serine vào vị trí xác định, hạn chế phản ứng phụ của –OH
- Peptide sinh học & peptide dược: peptide tín hiệu, peptide phosphoryl hóa (sau biến đổi), epitope miễn dịch
- Hóa sinh & vật liệu sinh học: nghiên cứu tự lắp ráp/hydrogel dựa trên Fmoc-amino acid (tùy hệ)
- R&D quy trình peptide: tối ưu hóa hiệu suất ghép nối với chuỗi giàu Ser/Thr
Thông số kỹ thuật Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | C₂₂H₂₅NO₅ |
Khối lượng phân tử | 383.44 g/mol |
Số CAS | 71989-33-8 |
Trạng thái | Dạng bột |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.8% |
Nhiệt độ nóng chảy | 123–130 °C |
Nhóm chức | Fmoc; hydroxyl (bảo vệ tBu) |
Phù hợp phản ứng | Fmoc solid-phase peptide synthesis |
Nhiệt độ bảo quản | 2–30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g (8520190025; 8520190100) |
Tham khảo tài liệu từ hãng: Tại đây

X