Fmoc-Pro-OH Novabiochem | Merck CAS 71989-31-6
Fmoc-Pro-OH Novabiochem Merck CAS 71989-31-6 là dẫn xuất L-proline được bảo vệ nhóm amino bằng Fmoc, đóng vai trò monomer tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS). Với cấu trúc vòng đặc trưng của proline, hợp chất này giúp kiểm soát chính xác việc đưa gốc proline vào chuỗi peptide, hạn chế hình thành tạp dipeptide và sai lệch cấu hình. Sản phẩm được thiết kế cho nghiên cứu chuyên sâu và sản xuất peptide quy mô phòng thí nghiệm, đáp ứng yêu cầu cao về độ tinh khiết, độ lặp lại và độ ổn định trong quá trình tổng hợp.
- Tên thiết bị tiếng Việt: N-α-Fmoc-L-proline
- Model: 8520170025, 8520170100
- Hãng sản xuất: Novabiochem
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Pro-OH (N-α-Fmoc-L-proline)
- Tên gọi khác: Fmoc-Pro-OH, N-α-Fmoc-L-proline, N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyl)-L-proline, Fmoc-Pro-OH | C20H19NO4, Fmoc-Pro-OH 71989-31-6, Fmoc-Pro-OH 98.5% HPLC 71989-31-6
Giới thiệu về Fmoc-Pro-OH Novabiochem
Fmoc-Pro-OH là “building block” tiêu chuẩn dùng để đưa amino acid proline vào chuỗi peptide trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS). Nhóm bảo vệ Fmoc dễ dàng bị khử trong điều kiện bazơ nhẹ, trong khi cấu trúc vòng đặc trưng của proline giúp ổn định trung gian phản ứng và kiểm soát hiệu quả quá trình ghép nối, hạn chế hình thành tạp dipeptide.
Sản phẩm dạng bột màu trắng đến trắng ngà, có độ hòa tan tốt trong DMF và tương thích với nhiều hệ resin cũng như tác nhân hoạt hóa, phù hợp cho nghiên cứu peptide, sinh hóa và hóa dược.

Tham khảo các dòng F-MOC nổi bật:
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
- Fmoc-Met-OH CAS 71989-28-1
- Fmoc-Phe-OH CAS 35661-40-6
Tính năng nổi bật Fmoc-Pro-OH 98.5% HPLC 71989-31-6
- Chuẩn building block cho Fmoc-SPPS khi đưa proline vào peptide
- Độ tinh khiết cao, kiểm soát tạp dipeptide hiệu quả
- Độ tinh khiết quang học rất cao, đảm bảo cấu hình L
- Tương thích tốt với dung môi và điều kiện SPPS
- Độ ổn định cao, phù hợp nghiên cứu và phát triển peptide
Ứng dụng của N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyl)-L-proline
- Tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc
- Nghiên cứu cấu trúc – chức năng protein và peptide
- Phát triển peptide sinh học, peptide dược lý
- Nghiên cứu vật liệu sinh học và hệ peptide chức năng
Thông số kỹ thuật Fmoc-Pro-OH HPLC 71989-31-6
Thông số | Giá trị |
CAS | 71989-31-6 |
Công thức hóa học | C₂₀H₁₉NO₄ |
Khối lượng phân tử | 337.37 g/mol |
Cấu hình quang học | L-form |
Dạng vật lý | Bột |
Độ tinh khiết (HPLC) | ≥ 99.0% |
Độ tinh khiết (TLC) | ≥ 98% |
Assay (acidimetric) | ≥ 94.0% |
Độ tinh khiết quang học | ≥ 99.8% ee |
Tài liệu của hãng: TẠI ĐÂY

X