Fmoc-Phe-OH Novabiochem | Merck CAS 35661-40-6
Fmoc-Phe-OH Novabiochem Merck CAS 35661-40-6 là dẫn xuất phenylalanine được bảo vệ nhóm amino bằng Fmoc, sử dụng phổ biến trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS). Sản phẩm cho phép kiểm soát chính xác trình tự gắn amino acid, hạn chế phản ứng phụ và đảm bảo độ tinh khiết của peptide thu được. Dòng Novabiochem được thiết kế cho nghiên cứu chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ tinh khiết, độ lặp lại và tính ổn định trong các quy trình tổng hợp peptide và vật liệu sinh học.
- Tên tiếng Việt: N-α-Fmoc-L-phenylalanine
- Model: 8520160025
- Hãng sản xuất: Novabiochem
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Phe-OH (N-α-Fmoc-L-phenylalanine)
- Tên gọi khác: Fmoc-Phe-OH, N-α-Fmoc-L-phenylalanine, N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyl)-L-phenylalanine, Fmoc-L-phenylalanine, Fmoc-phenylalanine, Fmoc-Phe-OH CAS 35661-40-6, Fmoc-Phe-OH 98% 35661-40-6
Giới thiệu về Fmoc-Phe-OH Novabiochem
Fmoc-Phe-OH đóng vai trò là “building block” phenylalanine trong Fmoc-SPPS. Nhóm Fmoc dễ dàng khử trong điều kiện bazơ nhẹ, giúp chu trình tổng hợp peptide diễn ra hiệu quả, chính xác và tương thích với nhiều hệ resin và tác nhân hoạt hóa.

Tham khảo các dòng F-MOC nổi bật:
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
- Fmoc-Met-OH CAS 71989-28-1
Tính năng nổi bật của N-α-Fmoc-L-phenylalanine Merck
- Phù hợp chuẩn Fmoc-SPPS cho tổng hợp peptide
- Độ tinh khiết cao, giảm sản phẩm phụ
- Độ tinh khiết quang học tốt, đảm bảo cấu hình L
- Ổn định, dễ hòa tan trong dung môi SPPS thông dụng
- Phù hợp nghiên cứu sinh hóa và phát triển peptide
Ứng dụng của N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyl)-L-phenylalanine,
- Tổng hợp peptide nghiên cứu và peptide sinh học
- Nghiên cứu cấu trúc – chức năng protein
- Phát triển vật liệu sinh học và hệ tự lắp ghép dựa trên peptide
- Ứng dụng trong dược học và công nghệ sinh học
Thông số kỹ thuật Fmoc-Phe-OH 98% 35661-40-6
Thông số | Giá trị |
CAS | 35661-40-6 |
Công thức hóa học | C₂₄H₂₁NO₄ |
Khối lượng phân tử | 387.43 g/mol |
Cấu hình quang học | L-form |
Dạng vật lý | Bột (Powder) |
Độ tinh khiết (TLC) | ≥ 98% |
Độ tinh khiết (HPLC) | ≥ 99.0% |
Assay (chuẩn độ acidimetric) | ≥ 98.0% |
Độ tinh khiết quang học | ≥ 99% ee |
Nhiệt độ nóng chảy | 180 – 188 °C |
Tham khảo tài liệu từ hãng: TẠI ĐÂY

X