Fmoc-Met-OH Novabiochem | Merck CAS 71989-28-1
Fmoc-Met-OH Novabiochem CAS 71989-28-1 là axit amin methionine được bảo vệ bằng nhóm Fmoc, đóng vai trò building block tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo phương pháp Fmoc (Fmoc-SPPS). Methionine là axit amin chứa lưu huỳnh, có tính nhạy oxy hóa, do đó yêu cầu nguyên liệu có độ tinh khiết cao và kiểm soát tạp nghiêm ngặt. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu này với độ tinh khiết HPLC rất cao, hàm lượng dipeptide và axit amin tự do cực thấp, đảm bảo hiệu suất ghép nối ổn định cho nghiên cứu peptide sinh học và peptide dược.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Met-OH (L-methionine bảo vệ Fmoc)
- Model : 852002 (quy cách: 8520020025)
- Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich – Novabiochem (Merck)
- Xuất xứ: Đức / Thụy Sĩ (tùy lô sản xuất)
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Met-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Met-OH; N-α-Fmoc-L-methionine; Fmoc-Met-OH 98.0% HPLC; Fmoc-Met-OH CAS 71989-28-1
Giới thiệu về Fmoc-Met-OH Merck
Fmoc-Met-OH (N-α-Fmoc-L-methionine) được thiết kế để đưa methionine vào chuỗi peptide một cách chính xác trong Fmoc-SPPS. Nhóm Fmoc bảo vệ đầu α-amino và có thể được loại bỏ chọn lọc bằng base nhẹ (thường là piperidine), trong khi mạch nhánh thioether của methionine vẫn ổn định trong suốt chu trình tổng hợp.
Do methionine dễ bị oxy hóa thành sulfoxide hoặc sulfone, việc sử dụng Fmoc-Met-OH Novabiochem® với kiểm soát chặt chẽ tạp chất và điều kiện sản xuất giúp giảm nguy cơ tạo sản phẩm phụ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các peptide sinh học, peptide tín hiệu và peptide dược có yêu cầu cao về cấu trúc và hoạt tính sinh học.

Tham khảo các dòng F-MOC nổi bật:
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật N-α-Fmoc-L-methionine
- Độ tinh khiết rất cao: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học xuất sắc: enantiomeric purity ≥99.8%, hạn chế lẫn D-methionine
- Tạp dipeptide cực thấp: Fmoc-Met-Met-OH ≤0.1%; Fmoc-β-Ala-Met-OH ≤0.2% (HPLC)
- Tương thích Fmoc-SPPS: tan rõ trong DMF, phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của sản phẩm Fmoc-Met-OH Novabiochem
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa methionine vào chuỗi peptide theo trình tự xác định
- Nghiên cứu hóa sinh & sinh học phân tử: peptide enzyme, peptide tín hiệu, protein mô phỏng
- R&D dược phẩm peptide: phát triển peptide điều trị, peptide dẫn đường và peptide tái tổ hợp
- Nghiên cứu cấu trúc – chức năng: peptide chứa Met làm vị trí khởi đầu (start residue) hoặc vị trí chức năng
Thông số kỹ thuật Fmoc-Met-OH CAS 71989-28-1
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | C₂₀H₂₁NO₄S |
Khối lượng phân tử | 371.45 g/mol |
Số CAS | 71989-28-1 |
Trạng thái | Dạng bột |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.8% |
Nhiệt độ nóng chảy | 130 – 140 °C |
Nhóm chức | Fmoc |
Phù hợp phản ứng | Fmoc solid-phase peptide synthesis |
Nhiệt độ bảo quản | 2 – 30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g |
Tài liệu của Hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/852002

X