Fmoc-Leu-OH Novabiochem | Merck CAS 35661-60-0
Fmoc-Leu-OH Novabiochem 35661-60-0 là “building block” tiêu chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS), dùng để đưa gốc L-leucine—axit amin mạch nhánh kỵ nước—vào chuỗi peptide với độ chính xác cấu hình cao. Sản phẩm nổi bật với độ tinh khiết HPLC rất cao, tạp dipeptide cực thấp, đảm bảo hiệu suất ghép nối và độ tái lặp cho R&D peptide sinh học và peptide dược.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Leu-OH (L-leucine bảo vệ Fmoc)
- Model: 852011 (các quy cách: 8520110025, 8520110100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem (Merck)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức (tùy lô sản xuất, hệ Novabiochem® của Merck)
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Leu-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Leu-OH; N-α-Fmoc-L-leucine; Fmoc-Leu-OH 97–99%; Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
Giới thiệu về hóa chất Fmoc-Leu-OH
Fmoc-Leu-OH (N-α-Fmoc-L-leucine) là dẫn xuất L-leucine được bảo vệ bằng 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc)—chiến lược bảo vệ phổ biến nhất trong SPPS hiện đại. Trong chu trình tổng hợp, Fmoc được loại bỏ bằng base nhẹ (ví dụ piperidine), sau đó leucine được ghép nối vào đầu N-tự do của chuỗi đang kéo dài bằng tác nhân ghép nối phù hợp.
Với leucine là axit amin kỵ nước, nguy cơ kết tập trên nhựa và phản ứng phụ có thể tăng nếu tạp chất cao. Novabiochem® kiểm soát nghiêm ngặt tạp liên quan (dipeptide, axit amin tự do, acetate), giúp giảm “đứt mạch” và nâng cao hiệu suất—đặc biệt quan trọng khi tổng hợp peptide giàu leucine hoặc chuỗi dài.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật Fmoc-Leu-OH Novabiochem
- Độ tinh khiết cao đa tiêu chí: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học rất cao: enantiomeric purity ≥99.8%, hạn chế lẫn D-leucine
- Tạp dipeptide cực thấp: Fmoc-β-Ala-Leu-OH, Fmoc-Leu-Leu-OH ≤0.1% (HPLC)
- Tương thích SPPS: tan rõ trong DMF; phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của N-α-Fmoc-L-leucine Merck
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa gốc L-leucine vào chuỗi peptide nghiên cứu và peptide chức năng
- Hóa sinh – hóa dược: peptide enzyme, peptide tín hiệu, epitope miễn dịch, peptide kháng khuẩn
- R&D dược phẩm peptide: tối ưu hóa trình tự/hoạt tính, phát triển linker và hệ mang thuốc
- Nghiên cứu vật liệu & liên ngành: một số nghiên cứu dùng Fmoc-Leu-OH trong tự lắp ráp/hydrogel hoặc biến tính bề mặt (tùy hệ nghiên cứu)
Thông số kỹ thuật Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | C₂₁H₂₃NO₄ |
Khối lượng phân tử | 353.41 g/mol |
Số CAS | 35661-60-0 |
Trạng thái | Dạng bột |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.8% |
Nhiệt độ nóng chảy | 145–153 °C |
Nhóm chức | Fmoc |
Phù hợp phản ứng | Fmoc solid-phase peptide synthesis |
Nhiệt độ bảo quản | 2–30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g (8520110025; 8520110100) |
Tài liệu từ hãng xem TẠI ĐÂY

X