Fmoc-Cys(Trt)-OH Novabiochem | Merck CAS 103213-32-7
Fmoc-Cys(Trt)-OH Novabiochem CAS 103213-32-7là dẫn xuất cysteine chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS), được thiết kế để kiểm soát hiệu quả hoạt tính của nhóm thiol (–SH) rất nhạy cảm của cysteine. Sự kết hợp giữa Fmoc (bảo vệ α-amino, khử bằng base nhẹ) và Trt – trityl (bảo vệ thiol, khử chọn lọc bằng TFA) giúp hạn chế tối đa các phản ứng phụ như oxy hóa, tạo disulfide hoặc alkyl hóa không mong muốn. Với độ tinh khiết HPLC rất cao và kiểm soát tạp nghiêm ngặt, dòng Novabiochem® là lựa chọn chuẩn cho peptide chứa cysteine trong nghiên cứu sinh học và peptide dược.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Cys(Trt)-OH (L-cysteine bảo vệ Fmoc/Trityl)
- Model : 852008 (quy cách: 8520080025, 8520080100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem (Merck)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Cys(Trt)-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Cys(Trt)-OH; N-α-Fmoc-S-trityl-L-cysteine; Fmoc-Cys(Trt)-OH Novabiochem; Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
Giới thiệu về hóa chất Fmoc-Cys(Trt)-OH Merck
Fmoc-Cys(Trt)-OH (N-α-Fmoc-S-trityl-L-cysteine) là “building block” tiêu chuẩn để đưa cysteine vào chuỗi peptide bằng Fmoc-SPPS. Cysteine là axit amin có hoạt tính cao do nhóm thiol, dễ tham gia phản ứng oxy hóa tạo cầu disulfide hoặc phản ứng phụ trong quá trình ghép nối.
Nhóm Trt (trityl) được lựa chọn để bảo vệ thiol vì khả năng ổn định cao trong điều kiện base và dễ loại bỏ bằng TFA trong bước cắt/khử bảo vệ cuối cùng. So với các nhóm bảo vệ thiol khác, Trt mang lại sự cân bằng tốt giữa độ ổn định và khả năng khử nhanh, giúp cải thiện độ sạch của peptide hoàn chỉnh. Novabiochem® kiểm soát chặt chẽ tạp dipeptide, axit amin tự do và acetate, đảm bảo hiệu suất ghép nối và độ tái lặp cao cho các chuỗi peptide phức tạp.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật của Fmoc-Cys(Trt)-OH, Novabiochem
- Bảo vệ thiol hiệu quả: nhóm Trt ngăn oxy hóa và phản ứng phụ của –SH trong suốt SPPS
- Chiến lược bảo vệ chọn lọc: Fmoc (α-amino, khử bằng base nhẹ) + Trt (thiol, khử bằng TFA)
- Độ tinh khiết rất cao: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥98.0% (acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học cao: enantiomeric purity ≥99.5%, hạn chế lẫn D-cysteine
- Tạp dipeptide cực thấp: các tạp Cys-Cys, β-Ala-Cys(Trt) ≤0.1% (HPLC)
- Tương thích SPPS: tan rõ trong DMF; phù hợp hệ tổng hợp peptide tự động/bán tự động
Ứng dụng của hóa chất N-α-Fmoc-S-trityl-L-cysteine
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa cysteine vào chuỗi peptide một cách kiểm soát
- Peptide sinh học & peptide dược: peptide chứa cầu disulfide, hormone, enzyme, peptide tín hiệu
- Peptide vòng & NCL: tổng hợp peptide vòng, native chemical ligation (NCL) và các biến thể hiện đại
- Nghiên cứu sinh học phân tử: peptide mang cysteine cho gắn nhãn, liên hợp và biến đổi hậu tổng hợp
Thông số kỹ thuật Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | C₃₇H₃₁NO₄S |
Khối lượng phân tử | 585.71 g/mol |
Số CAS | 103213-32-7 |
Trạng thái | Dạng bột (trắng đến trắng ngà) |
Độ tinh khiết | ≥99.0% (HPLC); ≥98% (TLC); ≥98.0% (acidimetric) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.5% |
Nhiệt độ nóng chảy | 164 – 175 °C |
Nhóm chức | Fmoc; thiol (bảo vệ Trt) |
Phù hợp phản ứng | Fmoc solid-phase peptide synthesis |
Nhiệt độ bảo quản | −15 đến −25 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g |
Tài liệu chính thức từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/852008

X