Fmoc-Ala-OH Novabiochem Merck CAS 35661-39-3
Fmoc-Ala-OH Novabiochem CAS 35661-39-3 là “building block” chuẩn trong tổng hợp peptide pha rắn theo chiến lược Fmoc (Fmoc-SPPS), dùng để đưa gốc L-alanine vào chuỗi peptide với kiểm soát trình tự cao. Nhờ nhóm bảo vệ Fmoc trên nitrogen α-amino, hợp chất cho phép khử bảo vệ chọn lọc bằng base nhẹ (thông dụng: piperidine), trong khi các nhóm bảo vệ nhạy acid vẫn ổn định—tối ưu cho SPPS.
- Tên tiếng Việt: Fmoc-Ala-OH (L-alanine bảo vệ Fmoc)
- Model: 852003 (các mã đóng gói: 8520030025, 8520030100)
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich – Novabiochem® (Merck KGaA, Đức)
- Xuất xứ: Thụy Sĩ / Đức
- Tên tiếng Anh: Fmoc-Ala-OH, Novabiochem®
- Tên gọi khác: Fmoc-Ala-OH; Fmoc-L-alanine; N-(9-Fluorenylmethoxycarbonyl)-L-alanine ;N-α-Fmoc-L-alanine; (−)-Fmoc-L-Ala-OH; 9-Fmoc-L-alanine ; N-((9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl)-L-alanine ; N-α-Fmoc-L-alanine monohydrate (dạng monohydrat, vẫn cùng CAS) ; Fmoc-Ala-OH 98%; Fmoc-Ala-OH 95; Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
Giới thiệu về hóa chất Fmoc-Ala-OH, Novabiochem
Fmoc-Ala-OH (N-α-Fmoc-L-alanine) là axit amin L-alanine đã được gắn nhóm 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) để “khóa” phản ứng tại vị trí amino trong quá trình lắp ghép peptide. Trong SPPS, chu trình chuẩn thường gồm: (1) khử Fmoc → (2) ghép nối axit amin tiếp theo bằng tác nhân ghép nối → (3) rửa; lặp lại cho đến khi hoàn tất chuỗi.
Với Fmoc-Ala-OH Novabiochem®, giá trị nổi bật nằm ở độ tinh khiết và kiểm soát tạp: ngoài tiêu chí HPLC cao, COA thường theo dõi các tạp liên quan như Fmoc-β-Ala-OH, Fmoc-β-Ala-Ala-OH, Fmoc-Ala-Ala-OH, giúp giảm rủi ro “đứt mạch” hoặc tạo peptide phụ—đặc biệt quan trọng khi tổng hợp chuỗi dài hoặc peptide giàu alanine.

Tham khảo danh mục Fmoc Phổ biến:
- Fmoc-Cys(Trt)-OH CAS 103213-32-7
- Fmoc-Lys(Boc)-OH CAS 71989-26-9
- Fmoc-Thr(tBu)-OH CAS 71989-35-0
- Fmoc-Ser(tBu)-OH CAS 71989-33-8
- Fmoc-Arg(Pbf)-OH CAS 154445-77-9
- Fmoc-Ile-OH CAS 71989-23-6
- Fmoc-Leu-OH CAS 35661-60-0
- Fmoc-Val-OH CAS 68858-20-8
- Fmoc-Gly-OH CAS 29022-11-5
Tính năng nổi bật của N-α-Fmoc-L-alanine Merck
- Độ tinh khiết cao: ≥99.0% (HPLC), ≥98% (TLC), ≥93.0% (chuẩn độ acidimetric)
- Độ tinh khiết quang học cao: enantiomeric purity ≥99.8%, giảm nguy cơ lẫn D-alanine gây sai cấu hình peptide
- Tạp peptide/axit amin tự do thấp: kiểm soát dipeptide và free amino acid (GC) giúp tăng hiệu suất chu trình ghép nối
- Tương thích hệ dung môi SPPS: hòa tan tốt trong DMF (đánh giá “clearly soluble” theo test Novabiochem®)
Ứng dụng của Fmoc-Ala-OH 98% Merck
- Tổng hợp peptide pha rắn (Fmoc-SPPS): đưa gốc L-alanine vào chuỗi peptide nghiên cứu/peptide chức năng
- Nghiên cứu hóa sinh – sinh học phân tử: peptide mô phỏng enzyme, hormone, epitope miễn dịch, peptide tín hiệu…
- R&D dược phẩm peptide: tối ưu hóa trình tự/hoạt tính, tạo thư viện peptide, peptide dẫn đường (targeting)
- Khoa học vật liệu dựa trên Fmoc-amino acid: Fmoc-Ala-OH có thể tham gia các nghiên cứu tự lắp ráp/hydrogel và bề mặt vật liệu (tùy hệ nghiên cứu).
Thông số kỹ thuật Fmoc-Ala-OH CAS 35661-39-3
Thuộc tính | Thông số |
Công thức hóa học | C₁₈H₁₇NO₄ |
Khối lượng phân tử | 311.33 g/mol |
CAS | 35661-39-3 |
Dạng | Bột |
Độ tinh khiết | ≥93.0% (acidimetric); ≥98% (TLC); ≥99.0% (HPLC) |
Độ tinh khiết quang học | Enantiomeric purity ≥99.8% |
Nhiệt độ nóng chảy | 140–150 °C |
Nhóm chức | Fmoc |
Nhiệt độ bảo quản | 2–30 °C |
Quy cách đóng gói | 25 g; 100 g (8520030025; 8520030100) |
Tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/852003

X