Fluorescein isothiocyanate 27072-45-3 | Thuốc thử huỳnh quang Merck
Fluorescein 5(6)-isothiocyanate (FITC) là thuốc thử BioReagent dùng để gắn nhãn huỳnh quang lên protein, enzyme và các phân tử sinh học trong nghiên cứu sinh học phân tử, hóa sinh và y học. FITC là một dẫn xuất hydroxyxanthene giúp nó dễ dàng liên kết cộng hóa trị với các nhóm amin, hydroxyl hoặc thiol của phân tử sinh học.
- Tên hóa chất: Thuốc thử huỳnh quang Fluorescein 5(6)-isothiocyanate (FITC)
- Model / Catalogue Number: 46950-50MG-F
- Hãng sản xuất: Merck KGaA (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Fluorescein 5(6)-isothiocyanate BioReagent, suitable for fluorescence, mixture of 2 components, ≥90% (HPLC)
- Tên gọi khác: FITC, Fluorescein isothiocyanate, 5(6)-Isothiocyanato fluorescein, Fluorescein isothiocyanate Merck, Fluorescein isothiocyanate (FITC) Biological Tracer, hóa chất FITC Merck, Fluorescein isothiocyanate Sigma.
Giới thiệu về Fluorescein 5(6)-isothiocyanate BioReagent
FITC là một trong những thuốc nhuộm huỳnh quang cổ điển và phổ biến nhất, có bước sóng hấp thụ cực đại tại 492–495 nm và phát xạ cực đại tại 518–525 nm, tạo ánh sáng xanh lục vàng đặc trưng.
Hợp chất này tồn tại ở dạng bột màu cam đến vàng sậm, hòa tan tốt trong acetone và các dung môi hữu cơ phân cực nhẹ. Fluorescein isothiocyanate thường được sử dụng chung vì có đặc tính huỳnh quang và phản ứng hóa học tương tự nhau.
FITC là thuốc thử huỳnh quang chuẩn quốc tế trong kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (immunofluorescence), được dùng để gắn nhãn kháng thể, protein, DNA hoặc peptide phục vụ cho các nghiên cứu sinh học tế bào và phân tử.
Với độ tinh khiết ≥90% (HPLC), sản phẩm của Merck Đức được đánh giá là thuốc thử chuẩn dùng trong phân tích huỳnh quang, miễn dịch học và kỹ thuật tế bào học chính xác cao.
- ortho-Phosphoric acid 85%
- Ethylenediaminetetraacetic acid
- Axit sulfuric Merck 98%
- Nitric Acid 65%
- Acetone 99.8%
- Sodium chloride 99%
- Sodium Hydroxide Pellets 99%
- Hydrochloric acid fuming 37%
Tính năng nổi bật thuốc thử huỳnh quang Fluorescein 5(6)-isothiocyanate (FITC)
- Độ tinh khiết cao: ≥90% (HPLC), đạt chuẩn BioReagent của Merck.
- Phát quang mạnh: λ_ex = 492 nm; λ_em = 518 nm trong dung dịch phosphate 0.1 M (pH 8.0).
- Tính phản ứng cao: nhóm –N=C=S dễ liên kết với –NH₂, –SH, –OH trong protein hoặc enzyme.
- Khả năng ổn định tốt: bảo quản ở −20 °C, hạn chế phân hủy và mất huỳnh quang.
- Phù hợp cho sinh học phân tử và sinh hóa học protein.
- Dạng bột tinh thể: từ vàng cam đến vàng đậm, dễ thao tác và định lượng.
Ứng dụng của Fluorescein isothiocyanate Sigma
- Miễn dịch học: Dùng trong kỹ thuật kháng thể huỳnh quang (Immunofluorescence) để xác định nhanh mầm bệnh hoặc kháng nguyên, Đánh dấu kháng thể, protein và enzyme phục vụ xét nghiệm ELISA, Western blot, và Flow cytometry (FACS).
- Sinh học phân tử & tế bào học: Gắn nhãn huỳnh quang các cấu trúc tế bào như nuclei, lysosome, subnuclear particles để quan sát bằng kính hiển vi huỳnh quang.
- Nghiên cứu protein: Gắn nhãn protein hoặc peptide để nghiên cứu sự tương tác phân tử hoặc động học enzyme.
- Kỹ thuật sinh học và cảm biến: Ứng dụng trong chế tạo biosensor huỳnh quang, tracer sinh học, và marker phân tử.
- Giáo dục và nghiên cứu: Là thuốc thử chuẩn trong các bài thực hành phân tích huỳnh quang tại trường đại học và viện nghiên cứu.
Thông số kỹ thuật Fluorescein isothiocyanate Merck ≥90% (HPLC)
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | C₂₁H₁₁NO₅S |
Khối lượng phân tử | 389.38 g/mol |
Số CAS | 27072-45-3 |
Độ tinh khiết | ≥90% (HPLC) |
Trạng thái | Bột rắn màu cam đến vàng đậm |
Độ tan | 0.1 g/10 mL acetone – dung dịch trong suốt, hơi đục nhẹ |
Bước sóng hấp thụ (λ_ex) | 492 nm |
Bước sóng phát xạ (λ_em) | 518 nm |
Dòng sản phẩm | BioReagent – suitable for fluorescence |
Bảo quản | −20 °C, tránh ánh sáng và độ ẩm |
Quy cách đóng gói | 50 mg (lọ thủy tinh Merck, có ống bảo vệ khí trơ) |
Tham khảo tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sigma/46950


X