Ethylenediaminetetraacetic acid Merck | EDTA >99.4% CAS 60-00-4
Axit Ethylenediaminetetraacetic (EDTA) Merck hay Ethylenediaminetetraacetic acid còn được gọi tắt là EDTA là hợp chất hữu cơ có khả năng tạo chelat mạnh với ion kim loại. Hóa chất được ứng dụng rộng rãi trong phân tích hóa học, sinh học phân tử, y học, nông nghiệp và công nghiệp nhờ khả năng cô lập ion kim loại và kiểm soát phản ứng. Đây là hóa chất không thể thiếu trong phòng thí nghiệm nghiên cứu và ứng dụng sản xuất.
- Tên hóa chất: Axit Ethylenediaminetetraacetic (EDTA) Merck
- Model / Catalogue Number: E9884-100G, E9884-500G, E9884-1KG, 108409
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ethylenediaminetetraacetic acid (Merck)
- Tên gọi khác: EDTA, Hoá chất EDTA Merck, Ethylenedinitrilotetraacetic acid, Ethylenediaminetetraacetic acid Merck Germany, EDTA Merck, Ethylenediaminetetraacetic acid ACS reagent 99.4-100.6%, CAS 60-00-4, Hóa chất Ethylenediaminetetraacetic acid.

Giới thiệu về Ethylenediaminetetraacetic acid (Merck)
Ethylenediaminetetraacetic acid (CAS 60-00-4) là chất tạo phức kim loại hydrophilic, hoạt động bằng cách biến đổi ion kim loại thành phức vòng không hoạt động.
Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng trong phân tích mẫu, tách ion gây nhiễu, cũng như trong nhiều ứng dụng y sinh học như chống đông máu, phân tích huyết học và nghiên cứu enzyme.
EDTA Merck được sản xuất với tiêu chuẩn ACS, đảm bảo độ tin cậy và chính xác cao trong các nghiên cứu và công nghiệp.
Tính năng nổi bật hóa chất Ethylenediaminetetraacetic acid Merck
- Độ tinh khiết cao: 99.4 – 100.6% (ACS reagent)
- Dạng bột trắng, tan tốt trong nước
- Khả năng tạo chelat mạnh với ion Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺…
- pH dung dịch (10 g/L, 23 °C): ~2.5
- Tạp chất cực thấp: ≤0.005% chất không tan, ≤0.1% Nitrilotriacetic acid
- Điểm nóng chảy: ~250 °C (phân hủy)
Ứng dụng của hóa chất EDTA Merck
- Phân tích hóa học: chuẩn độ complexon, xử lý mẫu có chứa ion kim loại.
- Y sinh học: chất chống đông trong xét nghiệm máu, nghiên cứu enzyme.
- Sinh học phân tử: thành phần đệm, tách DNA/RNA, bảo vệ enzyme khỏi ion kim loại.
- Nông nghiệp: chất tạo chelat trong phân bón, cung cấp vi lượng kim loại ổn định.
- Công nghiệp: xử lý nước, chất ổn định trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và tổng hợp hữu cơ.

Thông số kỹ thuật Ethylenediaminetetraacetic acid Merck CAS 60-00-4
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | (HO₂CCH₂)₂NCH₂CH₂N(CH₂CO₂H)₂ |
Khối lượng phân tử | 292.24 g/mol |
Số CAS | 60-00-4 |
Trạng thái | Rắn, bột trắng |
Độ tinh khiết | 99.4 – 100.6% |
Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước |
pH (10 g/L, 23 °C) | ~2.5 |
Điểm nóng chảy | 250 °C (phân hủy) |
Tạp chất | ≤0.005% chất không tan, ≤0.1% Nitrilotriacetic acid |
Cặn khi nung | ≤0.2% |
Chất lượng | ACS reagent, grade 200 |
Tham khảo thông số kỹ thuật từ hãng - TẠI ĐÂY
Hình ảnh thực tế của hóa chất Ethylenediaminetetraacetic acid (Merck)






X