Ethylene glycol EMPLURA | Dung môi Merck CAS 107-21-1
Ethylene glycol (1,2-ethanediol) là hợp chất diol phân cực có độ hòa tan rất cao, được sử dụng rộng rãi trong phân tích – tổng hợp – công nghiệp vật liệu. Dòng hóa chất CAS 107-21-1 của Merck cung cấp độ tinh khiết ≥99%, là dòng dung môi tối ưu cho các ứng dụng cơ bản, không yêu cầu chuẩn sắc ký nhưng vẫn duy trì độ ổn định hóa – vật lý cao.
- Tên hóa chất: Etylen glycol – dung môi diol phân cực
- Model: 1009491000; 1009492500; 1009499028
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ethylene glycol EMPLURA
- Tên gọi khác: Ethylene glycol CAS 107-21-1; Glycol; 1,2-Ethanediol; Hóa chất Ethylene glycol

Giới thiệu về hóa chất Ethylene glycol Merck
Ethylene glycol (C₂H₆O₂) là chất lỏng không màu, nhớt nhẹ, tan hoàn toàn trong nước và dung môi phân cực. Được sản xuất bởi thương hiệu hàng đầu, với độ tinh khiết cao, ổn định tốt.
Dòng CAS 107-21-1 thuộc nhóm dung môi kinh tế, đáp ứng các ứng dụng cơ bản, kim loại vết rất thấp, và cặn bay hơi cực thấp, ethylene glycol đặc biệt ổn định trong nhiều điều kiện. Tính chất diol cho phép tham gia vào phản ứng bảo vệ carbonyl, hình thành acetal và đóng vai trò dung môi tốt trong tổng hợp hữu cơ
Nhờ điểm sôi lớn (197.6 °C), độ nhớt vừa và khả năng hòa tan rộng, ethylene glycol là tiền chất quan trọng cho polymer, chất chống ăn mòn, chất tẩy rửa, dung môi và nhiều phản ứng hữu cơ đặc trưng (bảo vệ carbonyl, tạo acetal). Đây là lựa chọn kinh tế cho phòng thí nghiệm và công nghiệp.

Tính năng nổi bật của Ethylene Glycol Emplura
- Độ tinh khiết ≥99% (GC), phù hợp cho phân tích và tổng hợp cơ bản.
- Tạp chất halide và ion kim loại ở mức vết: Cl⁻ ≤0.0002%, Fe ≤0.0002%.
- Độ hòa tan cao trong nước và nhiều dung môi phân cực.
- Dung môi diol lý tưởng cho phản ứng bảo vệ carbonyl, tạo cyclic acetal.
- Thuộc dòng EMPLURA® – giải pháp kinh tế cho phòng thí nghiệm và công nghiệp.
- Cặn thấp, phù hợp chuẩn bị mẫu và rửa dụng cụ.

Ứng dụng của 1,2-Ethanediol Merck
- Phân tích – phòng thí nghiệm: Dung môi hòa tan, xử lý mẫu, rửa dụng cụ, pha chế dung dịch chuẩn.
- Tổng hợp hữu cơ: Bảo vệ nhóm carbonyl (aldehyde, ketone), tạo acetal/ketal; dung môi cho phản ứng phân cực.
- Polymer – vật liệu: Nguyên liệu cho tổng hợp polyester, đặc biệt polyethylene terephthalate (PET).
- Chống ăn mòn: Thành phần trong dung dịch chống đóng băng, dung dịch nhiệt và hệ chống oxi hóa.
- Công nghiệp: Sản xuất chất hoạt động bề mặt, nhựa alkyd, chất tẩy rửa và chất hóa dẻo.
- Nghiên cứu sinh học: Môi trường bảo quản enzyme/ protein nhờ khả năng ổn định cấu trúc.

Thông số kỹ thuật Ethylene glycol EMPLURA CAS 107-21-1
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 107-21-1 |
Công thức hóa học | C₂H₆O₂ |
Khối lượng phân tử | 62.07 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Trạng thái | Chất lỏng |
Product line | EMPLURA®, Quality level 200 |
Điểm sôi | 197.6 °C / 1013 hPa |
Điểm nóng chảy | −14 đến −10 °C |
Mật độ (20 °C) | 1.11 g/cm³ |
Áp suất hơi (20 °C) | 0.053 hPa |
Flash point | 111 °C |
Autoignition temp. | 410 °C |
Explosive limits | 3.2–15.3% (v/v) |
pH (100 g/L, 20 °C) | 6–7.5 |
Tham khảo: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/100949

X