Ethyl acetate 99.7% Merck | Dung môi HPLC CAS 141-78-6
Ethyl acetate 99.7% Merck là dung môi ester phân cực trung bình, dễ bay hơi, phổ biến trong phân tích và tổng hợp hữu cơ, hóa chất có độ tinh khiết cao, kiểm soát chặt chẽ tạp chất hữu cơ và vô cơ, đáp ứng yêu cầu của sắc ký lỏng hiệu năng cao và GC-MS. Ethyl acetate được sử dụng trong chiết tách, tinh sạch mẫu, phân tích thực phẩm – đồ uống, và làm dung môi phản ứng. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho phòng thí nghiệm phân tích, nghiên cứu hóa – sinh và sản xuất dược phẩm
- Tên hóa chất: Ethyl acetat – dung môi cho HPLC
- Model: 34858-100ML; 34858-2L; 34858-2.5L
- Hãng sản xuất: Merck (Sigma-Aldrich)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Ethyl acetate suitable for HPLC, ≥99.7%
- Tên gọi khác: EtOAc; Ethyl acetate for HPLC; Ethyl acetate 99.7% ACS; Ethyl acetate for analysis EMSURE; Ethyl acetate CAS 141-78-6; Hóa chất Ethyl acetate.

Giới thiệu về dung môi cho HPLC Ethyl acetat 99.7%
Ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅) dạng lỏng không màu, độ tinh khiết ≥99.7%, phù hợp cho các ứng dụng phân tích nhờ đặc tính bay hơi nhanh, ít hấp thu UV và độ ổn định cao. Dòng HPLC grade kiểm soát các tạp chất: non-volatile ≤0.0005%, acid tự do ≤0.005%, nước ≤0.03%, bảo đảm nền sắc ký trong sạch và độ lặp lại cao. Sản phẩm có áp suất hơi lớn (73 mmHg, 20 °C), mật độ 0.902 g/mL, điểm nóng chảy −84 °C, rất phù hợp cho rửa cột, chuẩn bị mẫu và tách chiết các hợp chất trung tính đến phân cực yếu.
Tính năng nổi bật Ethyl acetate for analysis EMSURE
- Độ tinh khiết cao ≥99.7%, đáp ứng chuẩn HPLC và GC-MS.
- Độ hấp thu UV thấp, phù hợp pha động và pha rửa trong phân tích sắc ký.
- Bay hơi nhanh, dễ thu hồi, hỗ trợ tinh sạch mẫu hiệu quả.
- Hòa tan đa dạng hợp chất hữu cơ: alkaloid, este, lipid, flavonoid.
- Tạp chất vô cơ – hữu cơ được kiểm soát nghiêm ngặt (ppm – ppb).
- Dùng được trong ngành thực phẩm, đồ uống và phân tích môi trường.

Ứng dụng của Hóa chất Ethyl acetate Merck
- HPLC – GC/MS: Dung môi pha động, rửa cột, chuẩn bị mẫu phân tích; dùng trong định lượng hợp chất dễ bay hơi.
- Chiết tách & tinh sạch: Chiết tinh dầu, hợp chất tự nhiên, acid hữu cơ, hoạt chất dược.
- Công nghiệp thực phẩm – đồ uống: Chiết các hợp chất thơm, thiol bay hơi, chất tạo hương.
- Tổng hợp hữu cơ: Dung môi phản ứng cho acyl hóa, ester hóa, phân lập sản phẩm tinh khiết.
- Polymer & vật liệu: Hòa tan polymer, hỗ trợ tạo màng và xử lý vật liệu sinh học.
- Phân tích môi trường: Chiết hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ mẫu đất, nước, khí.

Danh mục hóa chất quan tâm:
- Potassium iodide CAS 7681-11-0
- Ammonia solution 28–30%
- Cobalt(II) nitrate hexahydrate 98% Merck
- Dimethyl sulfoxide 99.7% CAS 67-68-5
- N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride
- Potassium sulfate for analysis
- Acetonitrile ≥99.9% Merck phân tích HPLC
Thông số kỹ thuật Ethyl acetate CAS 141-78-6
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 141-78-6 |
Công thức hóa học | CH3COOC2H5 |
Khối lượng phân tử | 88.11 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Độ tinh khiết | ≥99.7% (HPLC grade) |
Điểm sôi | 76.5–77.5 °C |
Điểm nóng chảy | −84 °C |
Mật độ (25 °C) | 0.902 g/mL |
Áp suất hơi (20 °C) | 73 mmHg |
Vapor density | 3 (vs air) |
Tạp chất | ≤0.0005% non-volatile; ≤0.005% acid; ≤0.03% nước |
Hấp thu UV | Giới hạn hấp thu 255–400 nm rất thấp |
technique(s) phù hợp | HPLC, GC/MS |
Autoignition temp. | 801 °F |
Explosive limit | 2.2–11.5% |
Tham khảo tài liệu trích dẫn của hãng: TẠI ĐÂY

X