Dispensette® S Bottle-top Dispenser - Bộ phân phối dung dịch điện tử BRAND
Dòng sản phẩm chuyên sử dụng để phân phối dung dịch, hóa chất chính xác cao, nhanh gọn ngày càng đóng vai quan trong trong các phòng thí nghiệm hiện đại, tìm kiếm 1 sản phẩm phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích mà còn góp phần nâng cao an toàn cho người thao tá là yếu tố then chốt. Cùng tìm hiểu nhanh bộ phân phối dung dịch điện tử đến từ Đức - Dispensette® S Bottle-top Dispenser có nhiều ưu điểm vượt trội, mang đến hiệu quả cao.
Tên thiết bị: Bộ phân phối dung dịch Dispensette® S
Model: Dispensette® S (Digital, Analog-adjustable, Fixed-volume; Organic)
Hãng sản xuất: BRAND GmbH
Xuất xứ: Đức
Tên tiếng Anh: Dispensette® S Bottle-top Dispenser
Tên gọi khác: BRAND Dispensette S; Bottle-top Dispenser BRAND; Dispensette S Digital/Analog; BRAND Dispensette S Organic; BRAND Bottle-top Dispenser for Organic solvents, Dispenser điện tử, đầu phân phối dung dịch, bộ phân phối dung dịch, thiết bị phân phối dung dịch điện tử.

Giới thiệu về bộ phân phối dung dịch BRAND Dispensette® S
Dispensette® S là dòng thiết bị phân phối hóa chất để bàn cao cấp của BRAND, được thiết kế để lắp trực tiếp lên miệng chai chứa dung dịch, cho phép rót – định lượng nhanh chóng, chính xác và an toàn.
Nhờ cơ chế piston chống rò rỉ và vật liệu kháng hóa chất mạnh, Dispensette® S hoạt động ổn định ngay cả với axit mạnh, bazơ, dung môi hữu cơ hoặc dung dịch muối ăn mòn.
Sản phẩm có nhiều tùy chọn: Digital (hiển thị điện tử thể tích), Analog-adjustable (điều chỉnh thủ công liên tục) và Fixed-volume (thể tích cố định), cùng phiên bản Organic chuyên dụng cho dung môi hữu cơ có độ nhớt/thấp áp hơi cao.

Tính năng nổi bật Brand Dispensette® S Bottle-top Dispenser
- Độ chính xác cao: Sai số ≤ ±0,5 % và CV ≤ 0,1 % cho dải thể tích từ 1–100 ml, đáp ứng chuẩn ISO 8655.
- Chống ăn mòn tốt: Vật liệu tiếp xúc mẫu gồm thủy tinh borosilicate, gốm Al₂O₃, PTFE, FEP, PFA và hợp kim platin–iridi.
- An toàn & tiện dụng: Van an toàn chống rò rỉ, cơ chế xả khí nhanh, đầu vòi xoay 360° và bộ lọc khí bảo vệ mẫu.
- Tùy chọn đa dạng: Digital, Analog-adjustable, Fixed-volume; phiên bản Organic tối ưu cho dung môi hữu cơ dễ bay hơi.
- Ứng dụng rộng: Thích hợp cho hóa chất ăn mòn, dung môi hữu cơ, dung dịch muối, axit – bazơ mạnh; sử dụng trong phân tích, nghiên cứu, sản xuất.
- Bảo trì dễ dàng: Các bộ phận tháo lắp nhanh, có thể hấp tiệt trùng ở 121 °C.

Ứng dụng bộ phân phối dung dịch điện tử BRAND Dispensette S Bottle-top Dispenser
- Phòng thí nghiệm phân tích: Định lượng hóa chất chính xác trong các phép đo định tính, định lượng; chuẩn bị dung dịch chuẩn; pha loãng mẫu.
- Công nghiệp hóa chất: Phân phối hóa chất tinh khiết, thuốc thử ăn mòn, dung môi đặc biệt trong sản xuất và kiểm tra chất lượng nguyên liệu.
- Dược phẩm & sinh học: Pha chế thuốc thử, nuôi cấy vi sinh, chuẩn bị môi trường nuôi cấy, phân tích sinh hóa, kiểm nghiệm thành phẩm.
- Nghiên cứu khoa học & học thuật: Phục vụ nghiên cứu cơ bản, phát triển vật liệu mới, phân tích môi trường, thực hiện thí nghiệm giảng dạy.
- Hóa phân tích chuyên sâu: Sử dụng trong sắc ký, quang phổ, chuẩn độ tự động và các hệ thống đo lường đòi hỏi phân phối thể tích lặp lại, độ chính xác cao.

Thông số kỹ thuật của BRAND® Dispensette®
Dispensette® S, Digital
Dung tích (ml) | Độ chia (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
0.1 - 1 | 0.005 | 0.6 | 6 | 0.2 | 2 | BR4600310-1EA | BR4600311-1EA |
0.2 - 2 | 0.01 | 0.5 | 10 | 0.1 | 2 | BR4600320-1EA | BR4600321-1EA |
0.5 - 5 | 0.02 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4600330-1EA | BR4600331-1EA |
1 - 10 | 0.05 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4600340-1EA | BR4600341-1EA |
2.5 - 25 | 0.1 | 0.5 | 125 | 0.1 | 25 | BR4600350-1EA | BR4600351-1EA |
5 - 50 | 0.2 | 0.5 | 250 | 0.1 | 50 | BR4600360-1EA | BR4600361-1EA |
Dispensette® S, Analog-adjustable
Dung tích (ml) | Độ chia (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
0.1 - 1 | 0.02 | 0.6 | 6 | 0.2 | 2 | BR4600100-1EA | BR4600101-1EA |
0.2 - 2 | 0.05 | 0.5 | 10 | 0.1 | 2 | BR4600120-1EA | BR4600121-1EA |
0.5 - 5 | 0.1 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4600130-1EA | BR4600131-1EA |
1 - 10 | 0.2 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4600140-1EA | BR4600141-1EA |
2.5 - 25 | 0.5 | 0.5 | 125 | 0.1 | 25 | BR4600150-1EA | BR4600151-1EA |
5 - 50 | 1.0 | 0.5 | 250 | 0.1 | 50 | BR4600160-1EA | BR4600161-1EA |
10 - 100 | 1.0 | 0.5 | 500 | 0.1 | 100 | BR4600170-1EA | BR4600171-1EA |
Dispensette® S, Fixed-volume
Dung tích (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
1 | 0.6 | 6 | 0.2 | 2 | BR4600210-1EA | BR4600211-1EA |
2 | 0.5 | 10 | 0.1 | 2 | BR4600220-1EA | BR4600221-1EA |
5 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4600230-1EA | BR4600231-1EA |
10 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4600240-1EA | BR4600241-1EA |
Dispensette® S Organic, Digital
Dung tích (ml) | Độ chia (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
0.5 - 5 | 0.02 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4630330-1EA | BR4630331-1EA |
1 - 10 | 0.05 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4630340-1EA | BR4630341-1EA |
2.5 - 25 | 0.1 | 0.5 | 125 | 0.1 | 25 | BR4630350-1EA | BR4630351-1EA |
5 - 50 | 0.2 | 0.5 | 250 | 0.1 | 50 | BR4630360-1EA | BR4630361-1EA |
Dispensette® S Organic, Analog-adjustable
Dung tích (ml) | Độ chia (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
0.5 - 5 | 0.1 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4630130-1EA | BR4630131-1EA |
1 - 10 | 0.2 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4630140-1EA | BR4630141-1EA |
2.5 - 25 | 0.5 | 0.5 | 125 | 0.1 | 25 | BR4630150-1EA | BR4630151-1EA |
5 - 50 | 1.0 | 0.5 | 250 | 0.1 | 50 | BR4630160-1EA | BR4630161-1EA |
10 - 100 | 1.0 | 0.5 | 500 | 0.1 | 100 | BR4630170-1EA | BR4630171-1EA |
Dispensette® S Organic, Fixed-volume
Dung tích (ml) | A* ≤ ± (%) | A* ≤ ± (μl) | CV* ≤ (%) | CV* ≤ (μl) | Mã số SP không van tuần hoàn | Mã số SP có van tuần hoàn |
5 | 0.5 | 25 | 0.1 | 5 | BR4630230-1EA | BR4630231-1EA |
10 | 0.5 | 50 | 0.1 | 10 | BR4630240-1EA | BR4630241-1EA |
Tài liệu kỹ thuật của Brand Dispensette® S Bottle-top Dispenser
- Tiếng Anh
- Tiếng Việt










X