Dimethyl sulfoxide 99.7% EMSURE | Dung môi DMSO Merck CAS 67-68-5
Dimethyl sulfoxide (DMSO) 99.7% Merck hay còn gọi Methyl sulfoxide 99.7% là dung môi phân cực mạnh, có khả năng hòa tan vượt trội, ổn định nhiệt và hóa học, được sử dụng rộng rãi trong phân tích – tổng hợp – sinh học phân tử. Nhờ khả năng hòa tan cao cho cả hợp chất vô cơ, hữu cơ và sinh học, DMSO là dung môi chiến lược trong nghiên cứu enzyme, dược phẩm, XTTB, phân tích HPLC/UV và các phản ứng hữu cơ.
- Tên hóa chất: Dimetyl sulfoxide (DMSO) – dung môi phân cực cao
- Model: 1029521011; 1029521000; 1029522511; 1029522500
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Dimethyl sulfoxide for analysis EMSURE® ACS
- Tên gọi khác: Methanesulfinylmethane; Methyl sulfoxide; Dimethyl(oxido)sulfur; Dimethyl sulfoxide ≥99.9%; Dimethyl sulfoxide CAS 67-68-5; Methyl sulfoxide 99.7%.

Giới thiệu về hóa chất Dimethyl sulfoxide ≥99.9% Merck
DMSO (CH₃)₂SO CAS 67-68-5 là dung môi lỏng không màu, độ nhớt thấp, hòa tan tốt polymer, peptide, muối, hợp chất tự nhiên và các phân tử khó tan.
Dòng hóa chất đảm bảo độ tinh khiết ≥99.9%, acid ≤0.0002 meq/g, cặn bay hơi ≤0.001%, kim loại nặng ở mức vết (Fe ≤0.0001%), độ màu APHA ≤10.
DMSO dễ siêu lạnh và hóa rắn ở 16–19 °C nhưng tái lỏng hoàn toàn ở nhiệt độ phòng mà không ảnh hưởng chất lượng. Với điểm sôi cao 189 °C, sản phẩm phù hợp cho phân tích định lượng, chuẩn bị mẫu và các nghiên cứu cần độ ổn định dung môi cao.
Tính năng nổi bật dung môi phân cực cao Dimetyl sulfoxide (DMSO) Merck
- Độ tinh khiết cao ≥99.9% (GC), nền sạch cho phân tích UV–Vis, HPLC.
- Dung môi phân cực mạnh, hòa tan nhiều phân tử khó tan: peptide, polymer, dược chất.
- Đạt chuẩn ACS, Ph Eur, ISO
- Cặn bay hơi cực thấp (≤0.001%), acid vết ≤0.0002 meq/g
- Dễ dàng thao tác, tái lỏng khi đông rắn ở 16–19 °C mà không ảnh hưởng chất lượng.

Danh mục hóa chất cần quan tâm:
- Hydrogen peroxide 30% CAS 7722-84-1
- Agarose BioReagent CAS 9012-36-6
- Acetonitrile ≥99.9% Merck phân tích HPLC
- Fluorescein isothiocyanate 27072-45-3
- 4-Butylaniline 97% Merck
- Triethylamine ≥99.5% Merck
Ứng dụng của Methanesulfinylmethane
- Phân tích – kiểm nghiệm: Dung môi pha loãng, hòa tan mẫu cho HPLC, UV–Vis, chuẩn độ
- Sinh học phân tử: Permeabilization tế bào (E. coli, V. natriegens); dung môi vận chuyển chất vào tế bào.
- Tổng hợp hữu cơ: Môi trường phản ứng phân cực cho chuyển hóa, oxi hóa – khử, rearrangement.
- Dược phẩm: Hòa tan API, trung gian dược chất, hỗ trợ phản ứng sinh dược.
- Polymer – vật liệu: Dung môi hòa tan polymer khó tan, màng, chất phủ và gel.
- Nghiên cứu hóa sinh: Hoạt hóa enzyme, chuẩn bị dung dịch stock nồng độ cao cho hợp chất kém tan.

Thông số kỹ thuật Dimethyl sulfoxide for analysis EMSURE® ACS
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 67-68-5 |
Công thức hóa học | (CH₃)₂SO |
Khối lượng phân tử | 78.13 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Độ tinh khiết | ≥99.9% (GC) |
Grade | ACS reagent; EMSURE®, Quality level 300 |
Điểm sôi | 189 °C (lit.) |
Điểm nóng chảy | 16–19 °C |
Mật độ | 1.10 g/mL (lit.) |
Áp suất hơi (20 °C) | 0.42 mmHg |
Vapor density | 2.7 (vs air) |
Độ tan | 1000 g/L – tan hoàn toàn |
Cặn bay hơi | ≤0.001% |
Acid chuẩn độ | ≤0.0002 meq/g |
Kim loại vết | Fe ≤0.0001% |
Chỉ số khúc xạ n20/D | 1.479 |
Độ nhớt động học | 2.14 cSt |
Flash point | 87 °C |
Autoignition temp. | 573 °F |
Explosive limit | 42% (63 °F) |
Tham khảo tài liệu của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/102952

X