Diethyl ether 99% | Dung môi Ethoxyethane Merck CAS 60-29-7
Diethyl ether 99% Merck là dung môi ether mạch ngắn, phân cực rất thấp, có độ bay hơi mạnh và khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực. Hóa chất phù hợp cho ứng dụng cơ bản, chuẩn bị mẫu, chiết tách và tổng hợp hữu cơ, yêu cầu dung môi sạch nhưng không cần chuẩn sắc ký. Nhờ khả năng tạo phức với tác nhân hoạt tính và tính chất hóa – vật lý ổn định, sản phẩm phù hợp cho quy trình hóa hữu cơ, phân tích và dược phẩm.
- Tên hóa chất: Dietyl ete – dung môi phân cực thấp, dễ bay hơi
- Model: 1009231000; 1009236025; 1.00923.0521
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Diethyl ether ≥99% (GC), EMPLURA®
- Tên gọi khác: Et₂O; Ethoxyethane; Ethyl ether; Ether; Hóa chất Diethyl ether GR – 100921 – Merck; Diethylene glycol diethyl ether for synthesis; Dietil eter CAS 60-29-7; MERCK 100921 Diethyl ether; diethyl ether HPLC Merck.

Giới thiệu về hóa chất Diethyl ether GR – 100921 – Merck
Diethyl ether (C₄H₁₀O) 99% Merck là dung môi hữu cơ trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng, khả năng hòa tan rộng và độ bay hơi rất cao được sản xuất và phân phối bởi thương hiệu từ Đức
Dung môi tinh khiết của Merck này được tối ưu cho ứng dụng cho GC, HPLC, đảm bảo độ tinh khiết ≥99% (GC), hàm lượng nước ≤0.2%, peroxide cực thấp (≤0.00003%) và acid tự do ≤0.002%.
Sản phẩm được ổn định bằng 5–10 ppm BHT nhằm kiểm soát quá trình oxy hóa peroxide – yếu tố quan trọng trong bảo quản ether. Với mật độ 0.706 g/mL (25°C) và điểm nóng chảy −116 °C, diethyl ether là dung môi đa năng trong tổng hợp, tách chiết và phân tích.
Với điểm sôi thấp (~34.6 °C), áp suất hơi cao và độ nhớt thấp, diethyl ether trở thành dung môi kinh điển cho phản ứng Grignard, tách chiết lỏng–lỏng và làm dung môi rửa.
Tính năng nổi bật diethyl ether HPLC Merck
- Độ tinh khiết ≥99% (GC), phù hợp cho ứng dụng phân tích – tổng hợp thông dụng.
- Bay hơi rất nhanh, không để lại cặn sau quá trình cô quay hoặc làm sạch.
- Hòa tan mạnh các hợp chất hữu cơ không phân cực và trung tính.
- Là dung môi tiêu chuẩn cho phản ứng Grignard và nhiều phản ứng organometallic.
- Tạp chất peroxide và acid được kiểm soát nghiêm ngặt, ổn định bởi BHT.
- Độ nhớt thấp, áp suất hơi cao, hỗ trợ chiết – rửa nhanh trong phòng thí nghiệm.

Ứng dụng của dung môi phân cực thấp - Dietyl ete
- Tổng hợp hữu cơ: Phản ứng Grignard, phản ứng với tác nhân organolithium, tạo phức Lewis.
- Tách chiết – phân tích: Chiết lỏng–lỏng các chất hữu cơ không phân cực; chuẩn bị mẫu GC; làm dung môi rửa.
- Dược phẩm – hóa dược: Dùng trong điều chế trung gian dược chất, tinh sạch bán thành phẩm.
- Công nghiệp polymer – vật liệu: Hòa tan polymer, nhựa, tinh dầu, sáp, chất béo; hỗ trợ chế tạo màng.
- Nhiên liệu – phụ gia: Thành phần của hỗn hợp khởi động động cơ diesel nhờ chỉ số cetane rất cao.
- Chiết tách sinh học: Dùng trong tách chiết lipid, sterol và các hợp chất kỵ nước khác.
- Ammonium chloride CAS 12125-02-9
- Kali clorua CAS 7447-40-7
- 1-Butanol EMSURE CAS 71-36-3
- Tetrahydrofuran CAS 109-99-9
- Cystamine dihydrochloride
- Nickel(II) nitrate hexahydrate
Thông số kỹ thuật Diethyl ether ≥99% (GC), EMPLURA®
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 60-29-7 |
Công thức hóa học | (CH₃CH₂)₂O |
Khối lượng phân tử | 74.12 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Trạng thái | Chất lỏng, trong suốt |
Mật độ (25°C) | 0.706 g/mL |
Điểm sôi | ~34.6 °C |
Điểm nóng chảy | −116 °C |
Áp suất hơi (20°C) | 587 hPa |
Vapor density | 2.6 (vs air) |
Peroxide | ≤0.00003% (as H₂O₂) |
Acid tự do | ≤0.002% (as CH₃COOH) |
Explosive limit | 36.5% |
Autoignition temperature | 320 °F |
Tham khảo tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/100923

X