Điện cực làm việc ALS Japan GC, Pt, Au | ICG Scitech
Điện cực làm việc ALS Japan – Working Electrode GC, Pt, Au, Micro và Gauze

Điện cực làm việc ALS Japan là dòng điện cực điện hóa do ALS Co., Ltd. sản xuất tại Nhật Bản, được thiết kế cho các phép đo điện hóa yêu cầu độ ổn định, độ nhạy và khả năng lặp lại cao. Danh mục sản phẩm có nhiều kiểu dáng như Long Type, Standard Type, Small Type, Micro Type và Gauze Type, đáp ứng từ thí nghiệm voltammetry thông thường đến nghiên cứu vi điện cực, cảm biến, ăn mòn, pin và điện phân khối.
Tóm tắt nhanh:
Working Electrode ALS Japan là điện cực nơi phản ứng oxy hóa – khử cần khảo sát diễn ra trong hệ điện hóa. Người dùng có thể lựa chọn điện cực Glassy Carbon, Platinum, Gold, Silver, Nickel, Copper hoặc các vật liệu đặc biệt theo loại mẫu, vùng thế làm việc, dòng điện dự kiến và kích thước cell.
Nhờ có nhiều lựa chọn về vật liệu, đường kính và cấu trúc điện cực, dòng sản phẩm này phù hợp cho phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu, hóa phân tích, năng lượng, môi trường, cảm biến điện hóa và điện hóa xúc tác. Điện cực có thể được sử dụng cùng các cell điện hóa ALS hoặc kết nối với nhiều hệ Potentiostat/Galvanostat phù hợp.
Thông tin điện cực làm việc ALS Japan
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điện cực làm việc ALS Japan |
| Tên tiếng Anh | ALS Japan Working Electrode Line Up |
| Hãng sản xuất | ALS Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu điện cực | Long Type, Standard Type, Small Type, Micro Type và Gauze Type |
| Vật liệu phổ biến | Glassy Carbon, Platinum, Gold, Silver, Nickel, Copper, Palladium, Iron, Carbon Paste và các vật liệu khác |
| Danh mục | Phụ kiện điện hóa – Điện cực làm việc |
| Tình trạng | Hàng mới 100%, cung cấp theo model và vật liệu yêu cầu |

Điện cực làm việc là gì?
Điện cực làm việc, hay working electrode, là điện cực tại đó diễn ra phản ứng điện hóa cần nghiên cứu. Trong hệ điện hóa ba điện cực, điện cực làm việc thường được sử dụng cùng điện cực tham chiếu và điện cực đối.
Tín hiệu dòng điện thu được tại điện cực làm việc phản ánh quá trình oxy hóa, quá trình khử, khả năng truyền điện tích, sự hấp phụ trên bề mặt hoặc các đặc tính điện hóa của mẫu. Vì vậy, vật liệu, diện tích bề mặt, độ sạch và cấu trúc của điện cực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu đo.
Một điện cực phù hợp giúp cải thiện độ nhạy, giảm tín hiệu nền, tăng độ lặp lại và tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh kết quả giữa các lần thí nghiệm. Ngược lại, lựa chọn sai vật liệu hoặc kích thước điện cực có thể dẫn đến dòng đo quá lớn, tín hiệu yếu, nhiễu nền hoặc xuất hiện phản ứng phụ trong vùng thế khảo sát.
Các loại điện cực làm việc ALS Japan
1. Standard Type – Điện cực làm việc tiêu chuẩn
Standard Type là dòng điện cực được sử dụng phổ biến trong các phép đo điện hóa thông thường. Thiết kế tiêu chuẩn giúp điện cực dễ lắp đặt, dễ tháo rời và phù hợp với nhiều loại cell voltammetry.
Điện cực Standard Type thích hợp cho:
- Cyclic Voltammetry – CV.
- Linear Sweep Voltammetry – LSV.
- Square Wave Voltammetry – SWV.
- Phân tích điện hóa cơ bản.
- Nghiên cứu vật liệu điện cực và chất điện ly.
- Đánh giá phản ứng oxy hóa – khử của hợp chất.
Đây là lựa chọn phù hợp khi phòng thí nghiệm cần một cấu hình linh hoạt, sử dụng thường xuyên và không có yêu cầu đặc biệt về chiều dài hoặc thể tích mẫu.
2. Long Type – Điện cực loại dài
Long Type có thân điện cực dài hơn, với chiều dài tham khảo khoảng 110 mm. Thiết kế này phù hợp với cell có chiều cao lớn, bình phản ứng sâu hoặc hệ thí nghiệm yêu cầu đầu điện cực tiếp xúc với dung dịch ở vị trí thấp hơn.
Điện cực loại dài thường được lựa chọn cho:
- Cell điện hóa có thể tích lớn.
- Bình phản ứng có cổ cao hoặc cấu tạo đặc biệt.
- Thí nghiệm cần điều chỉnh độ sâu nhúng điện cực.
- Nghiên cứu điện phân hoặc điện hóa tổng hợp.
3. Small Type – Điện cực kích thước nhỏ
Small Type có đường kính thân tham khảo khoảng 3 mm, nhỏ hơn điện cực tiêu chuẩn. Kích thước gọn giúp giảm không gian chiếm dụng trong cell và phù hợp với các thí nghiệm chỉ có lượng mẫu hạn chế.
Dòng điện cực này đặc biệt hữu ích khi:
- Mẫu có giá thành cao hoặc khó tổng hợp.
- Thể tích dung dịch điện ly nhỏ.
- Cell điện hóa có không gian lắp đặt hạn chế.
- Cần bố trí nhiều điện cực hoặc cảm biến trong cùng một cell.
Small Type giúp tối ưu lượng mẫu sử dụng nhưng vẫn duy trì cấu hình điện hóa hoàn chỉnh cho quá trình đo.
4. Micro Type – Vi điện cực
Micro Type là nhóm điện cực có bề mặt hoạt động rất nhỏ, thường sử dụng vật liệu Platinum, Gold hoặc carbon. Tùy model, đường kính vùng hoạt động có thể nằm trong phạm vi micromet, phù hợp với các phép đo dòng rất thấp và nghiên cứu ở quy mô vi mô.
Vi điện cực ALS Japan có thể được sử dụng trong:
- Scanning Electrochemical Microscopy – SECM.
- Nghiên cứu truyền khối ở quy mô nhỏ.
- Đo dòng điện rất thấp.
- Phân tích động học phản ứng nhanh.
- Nghiên cứu tế bào, bề mặt vật liệu hoặc vùng phản ứng cục bộ.
- Phát triển cảm biến điện hóa kích thước nhỏ.
Do kích thước bề mặt hoạt động nhỏ, vi điện cực có đặc tính truyền khối khác với điện cực kích thước thông thường. Việc lựa chọn thiết bị đo, cáp kết nối và điều kiện chống nhiễu cần được xem xét đồng bộ để thu được dữ liệu ổn định.
5. Gauze Type – Điện cực dạng lưới
Gauze Type, còn gọi là mesh electrode hoặc điện cực dạng lưới, có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn so với điện cực đĩa. ALS Japan cung cấp các lựa chọn lưới kim loại như Platinum Gauze và Gold Gauze cho các ứng dụng điện phân khối.
Điện cực dạng lưới thích hợp cho:
- Bulk Electrolysis – điện phân khối.
- Điện hóa tổng hợp.
- Phản ứng cần diện tích bề mặt điện cực lớn.
- Thí nghiệm có mật độ dòng tương đối cao.
- Sử dụng như điện cực làm việc hoặc điện cực đối trong cấu hình phù hợp.
Cấu trúc lưới giúp dung dịch tiếp xúc với điện cực từ nhiều hướng, hỗ trợ quá trình truyền khối và nâng cao hiệu quả điện phân.
Các vật liệu điện cực làm việc phổ biến

Điện cực Glassy Carbon
Glassy Carbon Electrode là một trong những điện cực được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu điện hóa. Vật liệu carbon thủy tinh có độ ổn định hóa học tốt, bề mặt có thể đánh bóng và phù hợp với nhiều hệ dung môi khác nhau.
Điện cực Glassy Carbon thường được lựa chọn cho voltammetry, nghiên cứu cảm biến, khảo sát hợp chất hữu cơ, vật liệu năng lượng và điện hóa xúc tác. Dòng ALS có nhiều kích thước bề mặt hoạt động, đáp ứng cả phép đo tiêu chuẩn và thí nghiệm sử dụng lượng mẫu nhỏ.

Điện cực Platinum
Platinum Electrode có khả năng dẫn điện tốt và hoạt tính điện hóa cao. Điện cực Pt thường được sử dụng trong nghiên cứu phản ứng liên quan đến hydro, phát hiện hydrogen peroxide, chất oxy hóa, điện phân nước và điện hóa xúc tác.
Do Platinum có thể tham gia xúc tác một số phản ứng, người dùng cần xem xét kỹ vùng thế và thành phần dung dịch trước khi lựa chọn.

Điện cực Gold
Gold Electrode phù hợp với nghiên cứu thiol, cảm biến sinh học, bề mặt tự lắp ráp và các ứng dụng biến tính điện cực. Bề mặt vàng thuận lợi cho việc gắn các phân tử chứa nhóm lưu huỳnh, tạo lớp chức năng phục vụ cảm biến và nghiên cứu giao diện.
Điện cực Silver
Điện cực Silver có thể được sử dụng trong các ứng dụng phát hiện cyanide, sulfide hoặc các phản ứng điện hóa phù hợp với đặc tính của bạc. Khi sử dụng, cần lưu ý khả năng hình thành lớp bề mặt hoặc phản ứng với một số ion trong dung dịch.
Điện cực Nickel
Điện cực Nickel thường được nghiên cứu trong các hệ xúc tác, phản ứng kiềm, phát hiện carbohydrate, amino acid và các ứng dụng sử dụng bề mặt biến tính. Nickel cũng được quan tâm trong nghiên cứu vật liệu điện cực cho năng lượng.
Điện cực Copper, Iron và Palladium
Copper và Iron phù hợp với một số nghiên cứu ăn mòn điện hóa, đánh giá bảo vệ vật liệu và khảo sát tương tác giữa kim loại với môi trường. Palladium thường được sử dụng để nghiên cứu quá trình hấp phụ và giải hấp phụ hydro.
Điện cực Carbon Paste và Porous Carbon
Carbon Paste Electrode phù hợp với nghiên cứu điện cực biến tính vì người dùng có thể phối trộn vật liệu carbon với hợp chất hoặc chất xúc tác cần khảo sát. Điện cực carbon xốp có diện tích bề mặt lớn, thích hợp cho điện phân khối và các ứng dụng cần tăng diện tích tiếp xúc.

Bảng so sánh các kiểu điện cực ALS Japan
| Thông số | Long Type | Standard Type | Small Type | Micro Type | Gauze Type |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | Thân dài | Tiêu chuẩn | Thân nhỏ | Vi điện cực | Dạng lưới |
| Đường kính thân tham khảo | 6 mm | 6 mm | 3 mm | Khoảng 4 mm tùy model | Theo cấu hình lưới |
| Chiều dài tham khảo | Khoảng 110 mm | Khoảng 55 mm | Khoảng 55 mm | Thay đổi theo model | Theo thiết kế |
| Vật liệu phổ biến | GC, Pt, Au | GC, Pt, Au, Ag, Ni và vật liệu khác | GC, Pt, Au, Ag | Pt, Au, carbon, Ni | Platinum hoặc Gold Gauze |
| Ứng dụng phù hợp | Cell sâu, cell dung tích lớn | Phép đo điện hóa thông thường | Mẫu thể tích nhỏ | SECM, dòng thấp, cảm biến vi mô | Bulk electrolysis |
Lưu ý: Kích thước trong bảng mang tính tham khảo theo nhóm thiết kế. Thông số chính xác cần được xác nhận theo catalog number, vật liệu và model điện cực cụ thể.
Ứng dụng của Working Electrode ALS Japan
Điện cực làm việc ALS có thể được sử dụng trong nhiều phương pháp và lĩnh vực nghiên cứu khác nhau:
- Cyclic Voltammetry: khảo sát phản ứng oxy hóa – khử, vùng thế hoạt động và tính thuận nghịch của hệ điện hóa.
- Square Wave Voltammetry: phân tích chất ở nồng độ thấp và phát triển phương pháp điện hóa có độ nhạy cao.
- Differential Pulse Voltammetry: xác định chất phân tích trong cảm biến và hóa phân tích.
- Electrochemical Impedance Spectroscopy: nghiên cứu điện trở truyền điện tích, lớp phủ, giao diện điện cực và vật liệu năng lượng.
- Điện hóa xúc tác: đánh giá vật liệu xúc tác cho phản ứng tạo hydro, khử oxy và các phản ứng chuyển hóa năng lượng.
- Nghiên cứu pin: khảo sát vật liệu điện cực, chất điện ly và cơ chế phản ứng trong pin Lithium-ion hoặc các hệ pin thế hệ mới.
- Siêu tụ điện: đánh giá khả năng lưu trữ điện tích và đặc tính điện hóa của vật liệu.
- Cảm biến điện hóa: phát hiện ion, hợp chất hữu cơ, chất sinh học và chất ô nhiễm.
- Ăn mòn điện hóa: khảo sát tốc độ ăn mòn, cơ chế ăn mòn và hiệu quả của lớp bảo vệ.
- Điện phân khối: sử dụng điện cực lưới hoặc điện cực xốp để tăng diện tích phản ứng.
Để xây dựng hệ đo hoàn chỉnh, người dùng có thể tham khảo thêm danh mục thiết bị pin và điện hóa do ICG Scitech cung cấp.
Cách chọn điện cực làm việc phù hợp
Chọn theo vật liệu điện cực
Vật liệu phải phù hợp với phản ứng cần khảo sát và không tạo phản ứng phụ đáng kể trong vùng thế đo. Glassy Carbon phù hợp với nhiều ứng dụng phổ thông; Platinum thích hợp cho điện hóa xúc tác; Gold thuận lợi cho nghiên cứu thiol và biến tính bề mặt; còn Copper hoặc Iron có thể được sử dụng trong nghiên cứu ăn mòn.
Chọn theo kích thước bề mặt hoạt động
Điện cực có diện tích lớn thường tạo dòng cao hơn nhưng cũng có thể làm tăng ảnh hưởng của điện trở dung dịch và sụt thế. Điện cực nhỏ hoặc vi điện cực tạo dòng thấp hơn, phù hợp với lượng mẫu hạn chế và nghiên cứu có yêu cầu truyền khối đặc biệt.
Chọn theo thể tích mẫu
Với cell thông thường, Standard Type là lựa chọn thuận tiện. Khi lượng mẫu ít, Small Type giúp giảm thể tích dung dịch cần sử dụng. Với bình sâu hoặc cell lớn, Long Type có thể giúp bố trí đầu điện cực đúng vị trí.
Chọn theo phương pháp phân tích
Phép đo CV, SWV hoặc DPV thông thường có thể sử dụng điện cực đĩa tiêu chuẩn. Nghiên cứu SECM hoặc dòng điện rất thấp cần Micro Type. Điện phân khối nên ưu tiên Gauze Type hoặc điện cực carbon xốp có diện tích tiếp xúc lớn.
Chọn theo cell và thiết bị đo
Cần kiểm tra kích thước cổng lắp điện cực, chiều sâu cell, kiểu kết nối và giới hạn dòng của Potentiostat. Điện cực Standard của ALS có thể sử dụng với một số cell voltammetry như SVC-2, SVC-3 và VC-4 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trong trường hợp cần hệ Potentiostat nhỏ gọn cho nghiên cứu điện hóa cơ bản, có thể tham khảo thiết bị đo điện hóa đa năng SP-50e BioLogic.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản điện cực
- Làm sạch bề mặt điện cực trước mỗi chuỗi thí nghiệm.
- Áp dụng quy trình đánh bóng phù hợp với từng loại vật liệu.
- Không dùng chung vật liệu đánh bóng cho các điện cực có nguy cơ nhiễm chéo.
- Rửa sạch điện cực bằng dung môi phù hợp sau khi đo.
- Không để hóa chất bám lâu trên bề mặt hoặc phần cách điện.
- Kiểm tra O-ring và vị trí lắp điện cực để hạn chế rò rỉ dung dịch.
- Không đánh bóng vi điện cực theo quy trình của điện cực kích thước thông thường khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
- Bảo quản điện cực trong hộp sạch, khô và tránh va chạm vào bề mặt hoạt động.
- Ghi lại số lần sử dụng và lịch sử xử lý bề mặt khi cần kiểm soát độ lặp lại.
Việc chuẩn hóa quy trình làm sạch và chuẩn bị bề mặt là yếu tố quan trọng để so sánh kết quả giữa các mẫu. Với nghiên cứu yêu cầu độ chính xác cao, nên chạy mẫu trắng và dung dịch chuẩn trước khi phân tích mẫu thực.
Điện cực ALS Japan có thể kết hợp với thiết bị nào?
Working Electrode ALS Japan có thể được sử dụng trong hệ đo điện hóa gồm Potentiostat/Galvanostat, điện cực tham chiếu, điện cực đối và cell điện hóa phù hợp. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên dải dòng, dải điện thế, yêu cầu EIS, số lượng kênh và loại ứng dụng.
Đối với nghiên cứu kết hợp tín hiệu điện hóa với phổ hấp thụ, người dùng có thể tham khảo hệ thống quang phổ điện hóa SEC2020 BioLogic.
Trường hợp nghiên cứu điện cực quay, phản ứng truyền khối hoặc vật liệu xúc tác, có thể tham khảo thêm đầu điện cực BioLogic dành cho hệ RDE và RRDE để so sánh cấu hình phù hợp.
Thông tin đặt hàng điện cực làm việc ALS Japan
| Nhóm sản phẩm | Mô tả | Ứng dụng gợi ý |
|---|---|---|
| Long Type | Điện cực làm việc loại dài | Cell sâu hoặc thể tích lớn |
| Standard Type | Điện cực làm việc tiêu chuẩn | Phép đo điện hóa thông thường |
| Small Type | Điện cực thân nhỏ | Mẫu có thể tích hạn chế |
| Micro Type | Vi điện cực | SECM và phép đo dòng thấp |
| Gauze Type | Điện cực lưới kim loại | Điện phân khối |
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Vật liệu điện cực cần sử dụng.
- Đường kính vùng hoạt động.
- Kiểu thân Long, Standard, Small hoặc Micro.
- Loại cell đang sử dụng.
- Model Potentiostat/Galvanostat.
- Dung môi và môi trường điện ly.
- Phương pháp đo dự kiến.
- Yêu cầu về số lượng hoặc điện cực tùy chỉnh.
Mua điện cực làm việc ALS Japan ở đâu?
ICG Scitech cung cấp giải pháp thiết bị, cell, điện cực và phụ kiện phục vụ nghiên cứu điện hóa. Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, kích thước điện cực và cấu hình phù hợp với cell cũng như thiết bị đo đang sử dụng.
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ ICG
Hotline chăm sóc khách hàng: 0865 958 468
Tư vấn kỹ thuật: 0865 108 008
Email: info@icgscitech.com.vn
Website: www.icgscitech.com.vn
Liên hệ tư vấn: Gửi yêu cầu cho ICG Scitech
Câu hỏi thường gặp về điện cực làm việc ALS Japan
Điện cực làm việc ALS Japan dùng để làm gì?
Điện cực làm việc ALS Japan được sử dụng làm bề mặt diễn ra phản ứng oxy hóa – khử trong hệ điện hóa. Sản phẩm phù hợp với CV, SWV, DPV, EIS, cảm biến điện hóa, nghiên cứu pin, ăn mòn và điện phân.
Nên chọn điện cực Glassy Carbon hay Platinum?
Glassy Carbon phù hợp với nhiều phép đo điện hóa thông thường nhờ độ ổn định hóa học và vùng làm việc rộng. Platinum có hoạt tính xúc tác cao hơn, phù hợp với phản ứng hydro, hydrogen peroxide, chất oxy hóa và điện hóa xúc tác. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào phản ứng và vùng thế cần khảo sát.
Điện cực Small Type phù hợp với trường hợp nào?
Small Type phù hợp khi lượng mẫu ít, dung dịch có giá thành cao hoặc cell điện hóa có không gian hạn chế. Thân điện cực nhỏ giúp giảm thể tích mẫu cần dùng và thuận tiện khi bố trí nhiều thành phần trong cùng cell.
Micro Electrode khác điện cực thông thường như thế nào?
Micro Electrode có bề mặt hoạt động rất nhỏ và tạo dòng điện thấp hơn điện cực thông thường. Loại điện cực này phù hợp với SECM, nghiên cứu truyền khối, phản ứng nhanh, cảm biến vi mô và các phép đo yêu cầu độ phân giải không gian cao.
Điện cực Gauze Type dùng trong ứng dụng nào?
Gauze Type có cấu trúc dạng lưới và diện tích tiếp xúc lớn, thường được sử dụng trong điện phân khối, điện hóa tổng hợp hoặc các phản ứng yêu cầu diện tích bề mặt điện cực lớn.
Điện cực ALS có dùng với Potentiostat hãng khác được không?
Có thể sử dụng khi kiểu kết nối, kích thước cell và giới hạn điện của hệ thống tương thích. Người dùng nên kiểm tra đầu nối, cáp, kích thước cổng lắp và cấu hình điện cực trước khi đặt hàng.
Có thể đặt điện cực ALS theo kích thước riêng không?
ALS có danh mục đa dạng về vật liệu, đường kính và hình dạng điện cực. Một số yêu cầu tùy chỉnh có thể được xem xét tùy theo vật liệu, kích thước và điều kiện sử dụng. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số ứng dụng để được kiểm tra chính xác.
Nguồn tham khảo
Thông số sản phẩm được tổng hợp và diễn giải từ tài liệu kỹ thuật của ALS Japan. Thông tin chi tiết từng catalog number cần được kiểm tra lại tại thời điểm đặt hàng.

X