Hóa chất Dichloromethane 99% EMPLURA | Dung môi DCM Merck CAS 75-09-2
Dichloromethane 99% EMPLURA Merck là dung môi halogen hóa, không màu, dễ bay hơi và được sử dụng phổ biến trong công nghiệp cũng như phòng thí nghiệm. Dòng EMPLURA của Merck được thiết kế cho các ứng dụng cơ bản, quy trình chuẩn bị, tách chiết, làm sạch, và các thao tác không yêu cầu cấp độ tinh khiết phân tích cao, nhưng vẫn đảm bảo độ tinh khiết ≥99% và kiểm soát tạp chất chặt chẽ. Đây là hóa chất quan trọng trong sản xuất hóa chất, chiết xuất thực phẩm, dược phẩm và các kỹ thuật hữu cơ hiện đại
- Tên hóa chất: Diclorometan (DCM) – dung môi EMPLURA
- Model: 8222711000; 8222712500; 8222719025; 8222719190
- Hãng sản xuất: Supelco – Merck
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Dichloromethane EMPLURA
- Tên gọi khác: DCM; Methylene chloride; Methylene dichloride; Dung môi Dichloromethane; Chất Dichloromethane CH₂Cl₂; Hóa chất dichloromethane; Dichloromethane Merck; Dichloromethane CAS 75-09-2; Dung môi DCM.

Giới thiệu về hóa chất Dichloromethane CH₂Cl₂ Merck
Dichloromethane EMPLURA là dung môi có độ tinh khiết ≥99% (GC), đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng tổng hợp cơ bản, tách chiết, làm sạch và quy trình công nghiệp.
DCM có mật độ cao, sôi thấp và không cháy ở điều kiện thường, giúp thao tác thuận tiện và an toàn hơn so với nhiều dung môi dễ cháy khác. Dòng EMPLURA được tối ưu như lựa chọn kinh tế cho phòng thí nghiệm và công nghiệp, với các chỉ tiêu quan trọng như hàm lượng nước ≤0.1%, residue ≤0.0020% và được ổn định bằng 2-methyl-2-buten.
Tính năng nổi bật dung môi Dichloromethane
- Độ tinh khiết ≥99%, phù hợp chiết tách, chuẩn bị mẫu và xử lý hóa chất.
- Điểm sôi thấp (~40 °C), thuận lợi cho cô quay và thu hồi dung môi.
- Độ hòa tan rộng: hòa tan polymer, chất béo, alkaloid, nhựa, tinh dầu.
- Áp suất hơi cao, tốc độ bay hơi nhanh, hỗ trợ làm sạch khuôn và bề mặt.
- Được kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt: nước ≤0.1%, residue ≤0.0020%.

Ứng dụng của Methylene dichloride Merck
- Công nghiệp: Chiết cafein từ cà phê/trà; sản xuất polyurethane; tẩy sơn; sản xuất keo; làm sạch khuôn; gia công chất dẻo; rửa kim loại.
- Phòng thí nghiệm: Dung môi phổ biến cho phản ứng hữu cơ, tách chiết lỏng–lỏng, chuẩn bị và tinh sạch sản phẩm; dùng làm dung môi làm mát nhờ điểm sôi thấp.
- Dược phẩm: Dung môi chiết, trung gian tổng hợp dược chất, xử lý bán thành phẩm.
- Gia công polymer & vật liệu: Lựa chọn phù hợp cho hòa tan polymer, xử lý màng, keo và compozit.
- In ấn & công nghiệp nhẹ: Làm dung môi thay thế cho phương pháp may nhiệt trong gia công màng và chất dẻo.

Hóa chất tham khảo:
- Copper(II) sulfate pentahydrate CAS 7758-99-8
- Dipotassium phosphate CAS 7758-11-4
- Tetrahydrofuran Oxylan 99.9% CAS 109-99-9
- Silver nitrate CAS 7761-88-8 99.8–100.5%
Thông số kỹ thuật Dichloromethane CAS 75-09-2
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 75-09-2 |
Công thức hóa học | CH₂Cl₂ |
Khối lượng phân tử | 84.93 g/mol |
Trạng thái | Chất lỏng |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Điểm sôi | 39.8–40 °C |
Điểm nóng chảy | −95 °C |
Mật độ (25°C) | 1.325 g/mL |
Áp suất hơi | 6.83 psi (20 °C); 24.45 psi (55 °C) |
pH (20°C) | ~7 |
Độ tan trong nước | 20 g/L |
Vapor density | 2.9 (vs air) |
Autoignition temp. | 605 °C |
Explosive limit | 22% |
Refractive index n20/D | 1.424 |
Product line | EMPLURA® |
Tham khảo tài liệu chính thức từ hãng: TẠI ĐÂY

X