D-(+)-Glucose monohydrate 99.5% | Merck CAS 14431-43-7
D-(+)-Glucose monohydrate 99.5% Merck CAS 14431-43-7 là monosaccharide tự nhiên phổ biến nhất trong sinh học, đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng của tế bào. Hợp chất này tồn tại ở dạng glucose kết tinh với một phân tử nước, tạo thành dextrose monohydrate ổn định. Nhờ độ tinh khiết cao và khả năng hòa tan tốt trong nước, D-(+)-Glucose monohydrate được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa, nuôi cấy tế bào, phân tích carbohydrate và phát triển môi trường vi sinh.
- Tên tiếng Việt: D-(+)-Glucose monohydrate (Dextrose monohydrate)
- Model: 16301-250G, 16301-1KG, 16301-2.5KG, 16301-6X1KG, 16301-25KG, 16301-50KG
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: D-(+)-Glucose monohydrate meets analytical specification of Ph. Eur., BP, Ph Franç., 97.5–102.0% anhydrous basis (HPLC)
- Tên gọi khác: Dextrose monohydrate, D-Glucose monohydrate 99.5% Cas 14431-43-7, D-(+)-Glucose monohydrate Merck
Giới thiệu về D-(+)-Glucose monohydrate Merck
D-(+)-Glucose monohydrate là dạng hydrat của D-glucose – một monosaccharide sáu carbon thuộc nhóm aldohexose. Trong sinh học, glucose là nguồn năng lượng chính cho tế bào và tham gia trực tiếp vào nhiều con đường chuyển hóa như glycolysis, chu trình Krebs và tổng hợp glycogen.
Trong nghiên cứu khoa học, hợp chất này thường được sử dụng làm chất chuẩn hoặc chất thử trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử. Ngoài ra, glucose còn tham gia quá trình glycosyl hóa protein và hình thành glycan, góp phần cấu trúc màng tế bào và các phân tử sinh học phức tạp.

Tính năng nổi bật D-Glucose monohydrate 99.5%
- Độ tinh khiết 97.5–102.0% (HPLC, anhydrous basis)
- Đạt tiêu chuẩn dược điển Ph. Eur., BP, Ph Franç.
- Dạng bột tinh thể trắng, ổn định
- Tan tốt trong nước (10 g / 5 mL)
- Phù hợp cho nghiên cứu sinh hóa và vi sinh
Ứng dụng của hóa chất Monosaccharide chuẩn phân tích Merck
- Nuôi cấy tế bào và vi sinh vật
- Nghiên cứu chuyển hóa carbohydrate
- Phân tích sinh hóa và sinh học phân tử
- Nghiên cứu phản ứng glycation liên quan đến lão hóa và bệnh chuyển hóa
- Nghiên cứu động học khử nước bằng THz time-domain spectroscopy
Ngoài ra, glucose còn là mô hình nghiên cứu phổ biến cho các quá trình glycosyl hóa và tương tác carbohydrate trong sinh học.

Thông số kỹ thuật D-(+)-Glucose monohydrate 99.5% CAS 14431-43-7
Thông số | Giá trị |
Model | 16301-250G / 16301-1KG / 16301-2.5KG / 16301-6X1KG / 16301-25KG / 16301-50KG |
CAS | 14431-43-7 |
Công thức hóa học | C6H12O6 · H2O |
Khối lượng phân tử | 198.17 g/mol |
Dạng | Bột tinh thể |
Độ tinh khiết | 97.5–102.0% (HPLC, anhydrous basis) |
Nhiệt độ nóng chảy | ~83 °C |
Hoạt tính quang học | [α]20/D +52.5 đến +53.3° |
pH dung dịch | 6–7 (100 g/L, 20 °C) |
Độ hòa tan | 10 g / 5 mL nước |
Hàm lượng nước | 7.0–9.5% (Karl Fischer) |
Tiêu chuẩn | Ph. Eur., BP, Ph Franç. |
Tài liệu của hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/sial/16301

X