Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% – Hóa chất sinh học cao cấp Merck Đức
Cystamine dihydrochloride 98% Merck (C₄H₁₂Cl₂N₂S₂) là hợp chất hữu cơ được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh học phân tử, hóa học protein và dược học phân tử. Hóa chất là tác nhân biến đổi nhóm sulfhydryl (-SH), đồng thời được biết đến như một chất bảo vệ chống bức xạ (radioprotective agent) và ức chế enzyme transglutaminase (TGase) trong nghiên cứu y sinh học.
- Tên hóa chất: Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% (AT)
- Model / Catalogue Number: 30050-25G-F, 30050-100G-F
- Hãng sản xuất: Merck KGaA
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)
- Tên gọi khác: 2,2′-Diaminodiethyl disulfide dihydrochloride, 2,2′-Dithiobis(ethylamine) dihydrochloride, Decarboxycystine dihydrochloride, Cystamine purum, Cystamine dihydrochloride Merck, Cystamine Dihydrochloride CAS 56-17-7, Cystamine dihydrochloride Sigma.
Giới thiệu về Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% (AT)
Cystamine dihydrochloride tinh khiết cao của Merck (CAS 56-17-7) là muối dihydrochloride của cystamine, tồn tại ở dạng bột tinh thể trắng đến trắng ngà, dễ tan trong nước (1 g/10 mL, tạo dung dịch trong suốt, không màu).
Cấu trúc phân tử của cystamine chứa cầu nối disulfide (-S–S-) liên kết với hai nhóm amine (-NH₂), giúp hợp chất này hoạt động như một chất khử nhẹ và chất bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về cấu trúc protein, bệnh học thần kinh, enzyme TGase và vật liệu nano y sinh học.

Top các công ty chuyên phân phối hóa chất Merck tại Việt Nam
Tính năng nổi bật Cystamine dihydrochloride Merck
- Độ tinh khiết cao: ≥98.0% (AT), đạt chuẩn purum
- Dạng bột tinh thể dễ hòa tan trong nước.
- Phân hủy ở 217–220 °C, ổn định trong điều kiện bảo quản khô, tránh ánh sáng.
- Nhóm chức năng: amine và disulfide, có khả năng tham gia phản ứng sinh học đặc hiệu.
- Ứng dụng rộng: từ hóa sinh protein, dược học, vật liệu nano đến công nghệ enzyme.

Ứng dụng của Cystamine Dihydrochloride CAS 56-17-7
- Nghiên cứu y sinh học: Chất ức chế enzyme transglutaminase (TGase) – một enzyme liên quan đến bệnh Huntington, Alzheimer và Parkinson. Chất chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tác động của bức xạ ion hóa (radioprotective agent).
- Hóa sinh & phân tích protein: Dùng làm chất liên kết chéo (crosslinker) trong phân tích cấu trúc protein và peptide.
- Vật liệu nano sinh học: Ứng dụng trong chế tạo hạt nano vàng (gold nanoparticles) và nanorod, giúp gắn nhóm amine lên bề mặt vật liệu.
- Phân tích hóa học: Là chất chuẩn nội (internal standard) trong xác định tổng lượng homocysteine bằng phương pháp sắc ký.
- Y học và dược phẩm: Dùng trong tổng hợp thuốc kháng khuẩn và thuốc điều trị rối loạn chuyển hóa sulfur.

Thông số kỹ thuật Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT) CAS 56-17-7
Thông số | Giá trị / Mô tả |
Công thức hóa học | C₄H₁₂Cl₂N₂S₂ |
Khối lượng phân tử | 225.18 g/mol |
Số CAS | 56-17-7 |
Trạng thái | Bột tinh thể trắng đến trắng ngà |
Độ tinh khiết | ≥98.0% (AT) |
Chất lượng | purum – Quality Level 200 |
Điểm nóng chảy (mp) | 217–220 °C (phân hủy) |
Độ tan | Tan trong nước (1 g/10 mL, dung dịch trong suốt, không màu) |
Nhóm chức năng | Amine, disulfide |
SMILES string | Cl[H].Cl[H].NCCSSCCN |
InChI | 1S/C4H12N2S2.2ClH/c5-1-3-7-8-4-2-6;;/h1-6H2;2*1H |
InChI Key | YUFRRMZSSPQMOS-UHFFFAOYSA-N |
Ứng dụng chính | Tác nhân biến đổi nhóm -SH, ức chế TGase, chất bảo vệ bức xạ |
Tạp chất chính | Không đáng kể (<2%) |
Độc tính | Không độc mạnh, có thể gây kích ứng da và mắt |
Tính chất đặc biệt | Hút ẩm, tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và bazơ mạnh |
Bảo quản | Nơi khô ráo, nhiệt độ phòng, tránh ẩm |
Quy cách đóng gói | 25 g – 100 g (lọ kín, Merck Đức) |
Tham khảo tài liệu của hãng TẠI ĐÂY


X