ICG xin kính chào quý khách. Chúc quý khách có một ngày làm việc vui vẻ và hiệu quả!

Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% – Hóa chất sinh học cao cấp Merck Đức

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: Merck
Dòng sản phẩm: Vật tư PTN
Liên hệ
Product Code
  • Chia sẻ trên Facebook
  • Chia sẻ trên Google
  • Chia sẻ trên Twitter
  • Chia sẻ trên Linkedin
  • Thêm vào so sánh
  • Thêm vào yêu thích

Cystamine dihydrochloride 98% Merck (C₄H₁₂Cl₂N₂S₂) là hợp chất hữu cơ được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh học phân tử, hóa học protein và dược học phân tử. Hóa chất là tác nhân biến đổi nhóm sulfhydryl (-SH), đồng thời được biết đến như một chất bảo vệ chống bức xạ (radioprotective agent) và ức chế enzyme transglutaminase (TGase) trong nghiên cứu y sinh học.

  • Tên hóa chất: Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% (AT)
  • Model / Catalogue Number: 30050-25G-F, 30050-100G-F
  • Hãng sản xuất: Merck KGaA
  • Xuất xứ: Đức
  • Tên tiếng Anh: Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)
  • Tên gọi khác: 2,2′-Diaminodiethyl disulfide dihydrochloride, 2,2′-Dithiobis(ethylamine) dihydrochloride, Decarboxycystine dihydrochloride, Cystamine purum, Cystamine dihydrochloride Merck, Cystamine Dihydrochloride CAS 56-17-7, Cystamine dihydrochloride Sigma.

Giới thiệu về Cystamine dihydrochloride tinh khiết ≥98.0% (AT)

Cystamine dihydrochloride tinh khiết cao của Merck (CAS 56-17-7) là muối dihydrochloride của cystamine, tồn tại ở dạng bột tinh thể trắng đến trắng ngà, dễ tan trong nước (1 g/10 mL, tạo dung dịch trong suốt, không màu).

Cấu trúc phân tử của cystamine chứa cầu nối disulfide (-S–S-) liên kết với hai nhóm amine (-NH₂), giúp hợp chất này hoạt động như một chất khử nhẹ và chất bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. 

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về cấu trúc protein, bệnh học thần kinh, enzyme TGase và vật liệu nano y sinh học.

Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)

Top các công ty chuyên phân phối hóa chất Merck tại Việt Nam

Tính năng nổi bật Cystamine dihydrochloride Merck

  • Độ tinh khiết cao: ≥98.0% (AT), đạt chuẩn purum
  • Dạng bột tinh thể dễ hòa tan trong nước.
  • Phân hủy ở 217–220 °C, ổn định trong điều kiện bảo quản khô, tránh ánh sáng.
  • Nhóm chức năng: amine và disulfide, có khả năng tham gia phản ứng sinh học đặc hiệu.
  • Ứng dụng rộng: từ hóa sinh protein, dược học, vật liệu nano đến công nghệ enzyme.

Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)

Ứng dụng của Cystamine Dihydrochloride CAS 56-17-7

  • Nghiên cứu y sinh học: Chất ức chế enzyme transglutaminase (TGase) – một enzyme liên quan đến bệnh Huntington, Alzheimer và Parkinson. Chất chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tác động của bức xạ ion hóa (radioprotective agent).
  • Hóa sinh & phân tích protein: Dùng làm chất liên kết chéo (crosslinker) trong phân tích cấu trúc protein và peptide.
  • Vật liệu nano sinh học: Ứng dụng trong chế tạo hạt nano vàng (gold nanoparticles) và nanorod, giúp gắn nhóm amine lên bề mặt vật liệu.
  • Phân tích hóa học: Là chất chuẩn nội (internal standard) trong xác định tổng lượng homocysteine bằng phương pháp sắc ký.
  • Y học và dược phẩm: Dùng trong tổng hợp thuốc kháng khuẩn và thuốc điều trị rối loạn chuyển hóa sulfur.

Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)

Thông số kỹ thuật Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT) CAS 56-17-7

Thông số

Giá trị / Mô tả

Công thức hóa học

C₄H₁₂Cl₂N₂S₂

Khối lượng phân tử

225.18 g/mol

Số CAS

56-17-7

Trạng thái

Bột tinh thể trắng đến trắng ngà

Độ tinh khiết

≥98.0% (AT)

Chất lượng

purum – Quality Level 200

Điểm nóng chảy (mp)

217–220 °C (phân hủy)

Độ tan

Tan trong nước (1 g/10 mL, dung dịch trong suốt, không màu)

Nhóm chức năng

Amine, disulfide

SMILES string

Cl[H].Cl[H].NCCSSCCN

InChI

1S/C4H12N2S2.2ClH/c5-1-3-7-8-4-2-6;;/h1-6H2;2*1H

InChI Key

YUFRRMZSSPQMOS-UHFFFAOYSA-N

Ứng dụng chính

Tác nhân biến đổi nhóm -SH, ức chế TGase, chất bảo vệ bức xạ

Tạp chất chính

Không đáng kể (<2%)

Độc tính

Không độc mạnh, có thể gây kích ứng da và mắt

Tính chất đặc biệt

Hút ẩm, tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và bazơ mạnh

Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ phòng, tránh ẩm

Quy cách đóng gói

25 g – 100 g (lọ kín, Merck Đức)

Tham khảo tài liệu của hãng TẠI ĐÂY

Cystamine dihydrochloride purum, ≥98.0% (AT)

 

Xem thêm

Sản phẩm liên quan

Merck

4-Bromomethyl-3-nitrobenzoic acid 97% Merck | CAS 55715-03-2

Giá: Liên hệ
Merck

4-Butylaniline 97% Merck - p-Aminobutylbenzene CAS 104-13-2

Giá: Liên hệ
Merck

Acetone 99.8% Merck EMSURE | CAS 67-64-1

Giá: Liên hệ

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn còn trống

Phí ship & thuế được tính ở Trang Thanh Toán

Thanh toán 0₫
Thêm ghi chú Lưu
Icon-Zalo Zalo Kinh Doanh Hoá Chất Icon-Zalo Zalo Miền Nam Icon-Zalo Zalo Miền Bắc Icon-Messager Whatapps Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Tiki X
Icon-phone Icon-Zalo
back-to-top