Cyclohexane EMPLURA | Hexahydrobenzene CAS 110-82-7 Merck
Cyclohexane hay còn có tên gọi là Hexamethylene, một dung môi hydrocarbon dạng vòng, không phân cực, có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, phân tích và các quy trình chuẩn bị mẫu. Mã CAS 110-82-7 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng cơ bản, đảm bảo nền dung môi sạch, kiểm soát tạp chất thấp và độ ổn định UV tốt.
- Tên hóa chất: 110-82-7– dung môi hydrocarbon không phân cực
- Model: 1028321000; 1028322500; 1028326025; 1028329190
- Hãng sản xuất: Merck (Supelco)
- Xuất xứ: Đức
- Tên tiếng Anh: Cyclohexane EMPLURA®
- Tên gọi khác: Hexahydrobenzene; Hexamethylene; Naphthene; Cyclohexane 110-82-7; Hóa chất Cyclohexane; Cyclohexane Merck.

Giới thiệu về hóa chất Cyclohexane Merck
Cyclohexane (C₆H₁₂) là dung môi không màu, mùi nhẹ, gần như không phân cực, độ hòa tan nước rất thấp (0.05 g/L).
Sản phẩm có áp suất hơi cao, nhiệt độ chớp cháy −18 °C, ổn định trong đa số môi trường và được xem như dung môi chuẩn cho các nghiên cứu về nhiệt phân, hydrogen hóa, polymer hóa và cơ chế xúc tác.
Với điểm sôi 80.7 °C, độ bay hơi cao, tính hòa tan thích hợp cho nhiều hợp chất không phân cực và tính trơ hóa học, cyclohexane là dung môi lý tưởng cho chiết tách, kết tinh lại, hiệu chuẩn DSC và nghiên cứu polyme – xúc tác.
Tính năng nổi bật Cyclohexane EMPLURA
- Độ tinh khiết cao ≥99% (GC) đáp ứng phân tích cơ bản và tổng hợp hữu cơ.
- Dung môi không phân cực, lý tưởng cho hòa tan hydrocarbon, dầu, sáp và các hợp chất kỵ nước.
- Tạp chất kiểm soát nghiêm ngặt: acid ≤0.001%, nước ≤0.05%.
- Điểm sôi 80.7 °C và độ nhớt thấp hỗ trợ các quy trình bay hơi – chiết – rửa nhanh.
- Thích hợp cho kết tinh lại nhờ độ hòa tan thay đổi mạnh theo nhiệt độ.
Danh mục cho GC, HPLC
Ứng dụng của Hexamethylene Merck
- Tổng hợp hữu cơ: Dung môi trong phản ứng hydrogen hóa, anionic polymerization, reductive alkylation.
- Polymer – vật liệu: Dùng trong tổng hợp HTPB, nghiên cứu phân hủy LDPE và quy trình polymer hóa butadiene.
- Kết tinh – tinh sạch: Dung môi kết tinh lại cho nhiều hợp chất hữu cơ nhờ sự khác biệt độ tan nóng/lạnh.
- Phân tích & chuẩn hóa: Hiệu chuẩn máy DSC bằng chuyển pha tinh thể; dung môi trong đo nhiệt, nghiên cứu động học.
- Chiết – rửa – làm sạch: Dùng trong chiết tách hợp chất không phân cực, rửa dụng cụ, loại dầu – sáp – hydrocacbon.
- Ứng dụng công nghiệp: Sử dụng trong lò sấy chân không và gia công nhiệt nhờ áp suất hơi cao.

Thông số kỹ thuật Cyclohexane 110-82-7
Thuộc tính | Giá trị / Ghi chú |
CAS | 110-82-7 |
Công thức hóa học | C₆H₁₂ |
Khối lượng phân tử | 84.16 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥99% (GC) |
Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
Product line | EMPLURA® |
Điểm sôi | 80.7 °C |
Điểm nóng chảy | 4–7 °C |
Mật độ (25 °C) | 0.779 g/mL |
Áp suất hơi | 77 mmHg (20 °C); 168.8 mmHg (37.7 °C) |
Vapor density | 2.9 (vs air) |
Flash point | −18 °C |
Autoignition temp. | 500 °F |
Explosive limits | 9% |
Refractive index n20/D | 1.426 |
Solubility | 0.05 g/L (trong nước) |
Tham khảo tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/mm/102832

X