Copper(II) acetate 98% Merck CAS 142-71
Copper(II) acetate 98% CAS 142-71 Merck là hóa chất vô cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu vật liệu. Với độ tinh khiết cao và dạng khan ổn định, sản phẩm đóng vai trò như một chất xúc tác hiệu quả trong nhiều phản ứng ghép cặp và oxy hóa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng hóa học chính xác cao, từ nghiên cứu dược phẩm đến vật liệu tiên tiến.
- Tên thiết bị: Đồng(II) acetate 98%
- Model: 326755
- Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
- Xuất xứ: Đức / Mỹ (tùy lô sản xuất)
- Tên tiếng Anh: Copper(II) acetate (anhydrous)
- Tên gọi khác: Copper(II) acetate 98 142-71, Copper(II) acetate anhydrous Sigma-Aldrich, Reagent grade copper acetate 326755, Chất xúc tác đồng axetat khan cho tổng hợp hữu cơ, Cupric acetate

Giới thiệu về Copper(II) acetate 98 142-71 Merck
Copper(II) acetate 98% là muối đồng hóa trị II của acid acetic, tồn tại phổ biến ở dạng khan hoặc ngậm nước. Trong nghiên cứu khoa học, dạng khan (anhydrous) được ưa chuộng hơn nhờ khả năng hạn chế ảnh hưởng của nước trong các phản ứng nhạy.
Hóa chất này nổi bật với cấu trúc dimer đặc trưng (paddle-wheel), giúp tăng khả năng tương tác với ligand hữu cơ và nâng cao hiệu quả xúc tác. Nhờ độ tinh khiết cao (≥98%), sản phẩm đảm bảo giảm thiểu phản ứng phụ và tăng hiệu suất tổng hợp.
Copper(II) acetate là lựa chọn tiêu chuẩn trong nhiều phòng thí nghiệm nhờ độ ổn định và khả năng ứng dụng linh hoạt.

Tính năng nổi bật hóa chất Copper(II) acetate (anhydrous)
- Độ tinh khiết cao (≥98%): Đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại của thí nghiệm
- Dạng khan (anhydrous): Hạn chế ảnh hưởng của nước trong phản ứng nhạy
- Cấu trúc dimer đặc trưng: Tăng hiệu quả xúc tác trong phản ứng hữu cơ
- Kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt: Giảm thiểu phản ứng phụ không mong muốn
- Dễ hòa tan: Phù hợp với nhiều dung môi hữu cơ
- Ứng dụng trong hóa học xanh: Hỗ trợ các phản ứng thân thiện môi trường
Ứng dụng của Copper(II) acetate 98%
- Phản ứng ghép cặp (Cross-coupling): Như Chan-Lam coupling tạo liên kết C–N, C–O, C–S
- Xúc tác oxy hóa: Chuyển alcohol thành aldehyde hoặc ketone
- Tổng hợp MOF (Metal-Organic Framework): Ví dụ HKUST-1
- Tổng hợp hữu cơ: Sản xuất hợp chất trung gian dược phẩm
- Hóa học xanh: Xúc tác cho các phản ứng thân thiện môi trường

Thông số kỹ thuật Copper(II) acetate 98% CAS 142-71
Thông số | Giá trị |
Tên hóa chất | Copper(II) acetate |
Công thức hóa học | Cu(CH₃COO)₂ |
CAS Number | 142-71-2 |
Khối lượng phân tử | 181.63 g/mol |
Độ tinh khiết | ≥ 98% |
Dạng | Bột hoặc tinh thể màu xanh lục |
Cấu trúc | Dimer (paddle-wheel) |
Trạng thái | Khan (anhydrous) |
Ứng dụng | Xúc tác, tổng hợp hữu cơ |
Quy cách đóng gói | 25 g (chai thủy tinh) |
Mã sản phẩm | 326755 |
Tài liệu từ hãng: https://www.sigmaaldrich.com/VN/vi/product/aldrich/326755

X